SỔ TAY NHI KHOA HARRIET LANE – BỆNH VIỆN JOHNS HOPKINS (ẤN BẢN 24, 2026)
Chủ biên:Tolulope Fatola, Jillian Heckman, and Nathaniel J. Silvestri | Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng.
Bản dịch được chia sẻ hoàn toàn vì mục đích phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch của cuốn sách này dưới bất kỳ hình thức nào.
CHƯƠNG 8. BỆNH DA LIỄU
Dermatology
Sarah Song, MD
Harriet Lane Handbook, The, Chapter 8, 206-256.e9
I. ĐÁNH GIÁ VÀ MÔ TẢ LÂM SÀNG CÁC TỔN THƯƠNG DA
A. Tổn thương da nguyên phát (Primary Skin Lesions)
1. Dát (Macule): Tổn thương đổi màu nhỏ, không sờ thấy được, ranh giới rõ (<1 cm).
2. Dát lớn (Patch): Dát có kích thước lớn (≥1 cm).
3. Sẩn (Papule): Tổn thương nông, nhỏ, sờ thấy được, chắc, ranh giới rõ (<1 cm).
4. Mảng (Plaque): Sẩn có kích thước lớn (≥1 cm).
5. Mụn mủ (Pustule): Tổn thương gồ lên mặt da, nhỏ, ranh giới rõ, chứa dịch mủ bên trong (<1 cm).
6. Mụn nước (Vesicle): Tổn thương gồ lên mặt da, nhỏ, ranh giới rõ, chứa dịch thanh huyết hoặc dịch máu bên trong (<1 cm).
7. Bọng nước (Bulla): Mụn nước có kích thước lớn (≥1 cm).
8. Sẩn phù (Wheal): Tổn thương nổi gồ, thoáng qua, hình dạng không đều, ranh giới rõ, thường có viền ban đỏ xung quanh và nhạt màu ở trung tâm.
9. Cục/Nốt (Nodule): Tổn thương mềm hoặc chắc nằm ở lớp bì hoặc mô dưới da (1 đến 2 cm).
10. Khối u/Khối (Tumor/Mass): Tổn thương đặc, chắc (thường ≥2 cm).
11. Giãn mao mạch (Telangiectasia): Các mạch máu nhỏ, nằm ở lớp nông biểu bì, bị giãn vĩnh viễn.
12. Ban xuất huyết (Purpura): Tổn thương không sờ thấy được hoặc sờ thấy được, không biến mất khi ấn kính; bao gồm đốm xuất huyết (petechiae) (1 đến 2 mm) và mảng bầm máu (ecchymoses).
B. Tổn thương da thứ phát (Secondary Skin Lesions)
1. Vảy/Tăng sừng (Scale/Hyperkeratosis): Các mảng hoặc vảy bong ra do sự tích tụ hoặc bong tróc quá mức của lớp sừng biểu bì.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ