Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Thiếu ngủ ở trẻ em và thanh thiếu niên

60 phút đọc

Thiếu ngủ ở trẻ em và thanh thiếu niên (Insufficient Sleep in Children and Adolescents)

Liz Lezama Oropeza MD, Elisa Basora Rovira MD và Tanya Martinez-Fernandez MD

Cập nhật ngày 23 tháng 9 năm 2024. Bản quyền Elsevier BV. Bảo lưu mọi quyền.

Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng

I. Tóm tắt

Các điểm chính

  • Thiếu ngủ được định nghĩa là số lượng hoặc chất lượng giấc ngủ dưới mức cần thiết để duy trì sự tỉnh táo và tỉnh thức ban ngày
  • ISS là chẩn đoán lâm sàng về tình trạng thiếu ngủ mãn tính dựa trên sự hiện diện của các triệu chứng ban ngày thứ phát do thiếu ngủ hầu hết các ngày trong ít nhất 3 tháng
  • Ở bệnh nhân ISS, việc hạn chế giấc ngủ là do bệnh nhân không có cơ hội ngủ đủ hoặc bệnh nhân có ý thức chọn tránh ngủ
  • Khác với bệnh nhân mất ngủ, bệnh nhân thiếu ngủ không gặp khó khăn khi ngủ nếu có đủ cơ hội ngủ
  • Thời lượng ngủ bình thường theo độ tuổi ở trẻ em được thiết lập bởi AASM
  • Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ cơ bản rất nhiều và đa yếu tố. Đáng chú ý, tiếp xúc với ánh sáng mạnh và tăng thời gian sử dụng màn hình có thể liên quan đến giảm thời gian ngủ và chất lượng giấc ngủ
  • Nhật ký giấc ngủ có hoặc không kèm theo theo dõi hoạt động có thể giúp làm rõ và định lượng các mô hình giấc ngủ. Bảng câu hỏi giấc ngủ BEARS dành cho trẻ em đã được xác thực có thể hỗ trợ trong quá trình chẩn đoán
  • Chẩn đoán ISS được thiết lập bằng các tiêu chí chẩn đoán lâm sàng
  • Vệ sinh giấc ngủ và các can thiệp không dùng thuốc là chiến lược điều trị chính cho tình trạng thiếu ngủ
  • Sức khỏe giấc ngủ là một yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa thành tích thể thao, phục hồi tâm lý và sinh lý, và phòng ngừa chấn thương

II. TỔNG QUAN LÂM SÀNG

Hình 1. Thời lượng ngủ khỏe mạnh.

Khuyến nghị của Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ về tổng số giờ ngủ ở các nhóm tuổi nhi khoa khác nhau để tối ưu hóa sức khỏe. Đối với mỗi nhóm tuổi, thời lượng ngủ tối thiểu được khuyến nghị được thể hiện bằng các thanh sáng trong khi thời lượng ngủ tối đa được khuyến nghị được thể hiện bằng các thanh đậm. Giấc ngủ ngắn được bao gồm trong khuyến nghị cho độ tuổi từ 4 tháng đến 5 tuổi.

Các dấu hiệu và triệu chứng cảnh báo

Biểu hiện có thể gợi ý một rối loạn giấc ngủ thay thế khác ngoài ISS hoặc rối loạn giấc ngủ đồng mắc ngoài ISS có thể bao gồm:

  • Thiếu tăng thời gian ngủ (ngủ bù) vào những ngày không đi làm và không đi học
  • Sự khác biệt giữa thiếu thời gian ngủ vào các ngày trong tuần so với thời gian ngủ quá nhiều vào cuối tuần, ngày lễ và kỳ nghỉ là đặc trưng của ISS đơn thuần
  • Giấc ngủ chất lượng kém (ví dụ: thức giấc thường xuyên, không thể ngủ khi có đủ cơ hội)
  • Bệnh nhân ISS đơn thuần không gặp khó khăn khi ngủ khi có đủ cơ hội và không bị thức giấc thường xuyên

III. Thông tin cơ bản

Thuật ngữ

  1. Thiếu ngủ
    a) Số lượng hoặc chất lượng giấc ngủ dưới mức cần thiết để duy trì sự tỉnh táo và tỉnh thức ban ngày
    b) Số lượng giấc ngủ được khuyến nghị (tức là thời lượng) phụ thuộc vào độ tuổi của bệnh nhân; trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cần lượng giấc ngủ nhiều hơn so với trẻ lớn, thanh thiếu niên và người lớn
    c) Chất lượng giấc ngủ phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm tần suất thức giấc và chất lượng các giai đoạn ngủ
    d) Thường dẫn đến tăng buồn ngủ ban ngày, mức năng lượng thấp hơn, suy giảm khả năng tập trung và hiệu suất thần kinh nhận thức không tối ưu
    e) Trẻ em thiếu ngủ có nhiều khả năng biểu hiện các vấn đề về thần kinh hành vi, thiếu tập trung và các vấn đề học đường hơn là buồn ngủ ban ngày
  2. ISS (hội chứng thiếu ngủ)
    a) Chẩn đoán lâm sàng về tình trạng thiếu ngủ mãn tính được định nghĩa bởi phân loại quốc tế về rối loạn giấc ngủ, phiên bản thứ 3 sửa đổi
    b) Chẩn đoán dựa trên sự hiện diện của các triệu chứng ban ngày thứ phát do thiếu ngủ hầu hết các ngày trong ít nhất 3 tháng
    c) Ở bệnh nhân ISS, việc hạn chế giấc ngủ là do bệnh nhân không có cơ hội ngủ đủ hoặc bệnh nhân có ý thức chọn tránh ngủ
    d) Khác với bệnh nhân mất ngủ, bệnh nhân thiếu ngủ không gặp khó khăn khi ngủ nếu có đủ cơ hội ngủ
  3. Thiếu ngủ cấp tính
    a) Ở người lớn, được định nghĩa là hạn chế giấc ngủ xuống 6 giờ hoặc ít hơn mỗi đêm trong thời gian 2 tuần
    b) Thời lượng ngủ ngắn ban đêm được định nghĩa trong các nhóm tuổi khác nhau như sau:
    • Trẻ sơ sinh (4 đến 12 tháng tuổi): ít hơn 12 giờ ngủ/ngày
    • Trẻ em:
      • 1 đến 2 tuổi: ít hơn 11 giờ ngủ/ngày
      • 3 đến 5 tuổi: ít hơn 10 giờ ngủ/ngày
      • 6 đến 12 tuổi: ít hơn 9 giờ ngủ/ngày
      • 13 đến 18 tuổi: ít hơn 8 giờ ngủ/ngày
    • Thanh thiếu niên trên 18 tuổi và người trưởng thành trẻ: ít hơn 7 giờ ngủ/ngày
  4. Lượng ngủ bình thường cho trẻ em khỏe mạnh bao gồm:
    a) Trẻ sơ sinh (4 đến 12 tháng): 12 đến 16 giờ/24 giờ (bao gồm cả giấc ngủ ngắn)
    b) Trẻ em (1 đến 2 tuổi): 11 đến 14 giờ/24 giờ (bao gồm cả giấc ngủ ngắn)
    c) Trẻ em (3 đến 5 tuổi): 10 đến 13 giờ/24 giờ (bao gồm cả giấc ngủ ngắn)
    d) Trẻ em (6 đến 12 tuổi): 9 đến 12 giờ/24 giờ
    e) Trẻ em từ 6 tuổi trở lên không cần giấc ngủ ngắn thường xuyên; nhu cầu ngủ ngắn ở trẻ từ 6 tuổi trở lên gợi ý khả năng thiếu ngủ hoặc giấc ngủ ban đêm bị gián đoạn
    f) Thanh thiếu niên (13 đến 18 tuổi): 8 đến 10 giờ/24 giờ
    g) Người trưởng thành trẻ (18 đến 21 tuổi): 7 đến 9 giờ/24 giờ

Thuật ngữ y học giấc ngủ

  1. Giấc ngủ liên tục
    • Giấc ngủ không bị gián đoạn, liên tục và không bị gián đoạn bởi tình trạng thức giấc
  2. Độ trễ giấc ngủ
    a) Thời gian cần thiết để ngủ sau khi nằm xuống giường với đèn tắt với ý định ngủ
    b) Thời gian trễ lý tưởng thường được mô tả trong tài liệu là không quá 26 phút và không thay đổi từ thời thơ ấu đến tuổi vị thành niên
    c) Tuy nhiên, độ trễ giấc ngủ là một phép đo khó có được chính xác
    d) Khoảng thời gian này chiếm tỷ lệ phần trăm tổng thể ngắn trong ngày 24 giờ
    e) Đòi hỏi các biện pháp khách quan để phân biệt thời điểm chính xác khi đi ngủ và thời điểm chính xác bắt đầu ngủ
    f) Báo cáo của phụ huynh có xu hướng ước tính quá cao độ trễ giấc ngủ thực sự so với các biện pháp khách quan trong đa ký giấc ngủ
  3. Hiệu quả giấc ngủ
    a) Tỷ lệ phần trăm thời gian ngủ so với thời gian thức khi ở trên giường với ý định/mong muốn ngủ
    b) Hiệu quả giấc ngủ (%) = tổng thời gian ngủ chia cho thời gian trên giường (cố gắng ngủ và đang ngủ) nhân với 100
    c) Hiệu quả giấc ngủ bình thường là 85% trở lên
  4. Cấu trúc giấc ngủ
    a) Tổ chức cấu trúc cơ bản của giấc ngủ bình thường
    b) Một chu kỳ ngủ được chia thành giấc ngủ NREM (không chuyển động mắt nhanh) và REM (chuyển động mắt nhanh)
    c) 3 giai đoạn của NREM được xác định là một chuỗi liên tục với giai đoạn 1 là giai đoạn nhẹ nhất của giấc ngủ NREM và giai đoạn 3 đại diện cho giai đoạn sâu nhất của giấc ngủ NREM
    d) Lưu ý rằng một số nguồn có thể đề cập đến 4 giai đoạn của NREM; tuy nhiên, theo định nghĩa của sổ tay AASM 2007 về phương pháp luận và thuật ngữ của các sự kiện giấc ngủ, giai đoạn N3 của giấc ngủ NREM được sử dụng để chỉ tổng của giai đoạn 3 và 4, thường được gọi là giấc ngủ sóng chậm
    e) Các biến thể đặc trưng trong mô hình EEG, chuyển động mắt và trương lực cơ xuất hiện ở các giai đoạn ngủ khác nhau

IV. Thông tin nền tảng

Thông tin chung

  1. Giấc ngủ là một quá trình dẫn đến giảm vận động và đáp ứng với môi trường
  2. Giấc ngủ đầy đủ phụ thuộc vào cả chất lượng (ví dụ: độ sâu của giấc ngủ) và số lượng (tức là thời lượng ngủ)
  3. Giấc ngủ là một quá trình chu kỳ dao động giữa 3 giai đoạn của NREM và một giai đoạn REM

Chu kỳ giấc ngủ

  1. Ở người lớn
    a) Trong một thời gian ngủ đầy đủ điển hình, người lớn trải qua khoảng 4 đến 5 chu kỳ ngủ hoàn chỉnh
    b) Mỗi chu kỳ bao gồm tất cả 3 giai đoạn của NREM và 1 pha REM
    c) Các chu kỳ ngủ kéo dài khoảng 90 phút mỗi chu kỳ
  2. Ở trẻ em
    a) Trong một thời gian ngủ đầy đủ điển hình, trẻ em trải qua 10 đến 12 chu kỳ ngủ hoàn chỉnh
    b) Mỗi chu kỳ bao gồm tất cả ba giai đoạn của NREM và một pha REM
    c) Các chu kỳ ngủ kéo dài khoảng 60 phút mỗi chu kỳ

Cấu trúc giấc ngủ

  1. Các giai đoạn NREM
    a) N1
    • Chiếm khoảng 5% tổng thời gian ngủ
    • Đặc trưng bởi giấc ngủ nhẹ và dễ bị đánh thức
    • EEG cho thấy chuyển tiếp từ trạng thái thức sang sóng điện thế thấp, tần số hỗn hợp
      b) N2
    • Chiếm khoảng 50% tổng thời gian ngủ
    • Giai đoạn sâu hơn N1, mắt ngừng chuyển động, nhịp tim và nhiệt độ cơ thể giảm
    • EEG cho thấy hoạt động điện thế tương đối thấp, tần số hỗn hợp với các cơn trục tinh và phức hợp K
      c) N3
    • Thường chiếm 20% đến 25% tổng thời gian ngủ
    • Được công nhận là giấc ngủ NREM sâu (hoặc giấc ngủ sóng chậm) và chiếm ưu thế trong tổng chu kỳ ngủ ban đêm trong nửa đầu của đêm so với REM
    • Liên quan đến tư thế cơ thể thư giãn sâu, nhịp thở chậm và đều đặn, và nhịp tim giảm
    • EEG cho thấy hoạt động sóng chậm, điện thế cao
  2. Giấc ngủ REM
    a) Người lớn trải qua khoảng 20% đến 25% REM trong tổng thời gian ngủ và trẻ em khoảng 30%
    b) REM chiếm ưu thế hơn giấc ngủ NREM trong nửa sau của đêm (tức là nửa đầu của tổng chu kỳ ngủ ban đêm chủ yếu là NREM và nửa sau là REM)
    c) Đặc trưng bởi chuyển động mắt nhanh và mất trương lực cơ xương (tức là trương lực cơ xương thấp nhất)
    d) Nhịp tim và nhịp thở tăng với xu hướng không đều hơn; huyết áp tăng so với ban đầu
    e) Mơ và củng cố trí nhớ (tức là bộ nhớ mới mã hóa được lưu trữ dưới dạng bộ nhớ dài hạn) xảy ra trong giai đoạn chu kỳ ngủ này
    f) EEG cho thấy hoạt động điện thế thấp, tần số hỗn hợp với hoạt động alpha chậm đặc trưng và hoạt động theta

Hình 2 mô tả cấu trúc giấc ngủ điển hình

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ