Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026) | Thyroiditis – Diagnosis and Therapeutic Management
Biên tập: Mahmoud Sakr – (C) 2026 Nhà xuất bản: Springer – Năm xuất bản: 2026.
Ths.Bs. Lê Đình Sáng: Dịch và chuyển thể tiếng Việt. Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên nền tảng yhoclamsang.net và sachyhoc.com của Thư viện Y học Medipharm.
CHƯƠNG 1. TUYẾN GIÁP: GIẢI PHẪU, SINH LÝ VÀ CẬN LÂM SÀNG
Thyroid Gland: Anatomy, Physiology, and Investigations)
1.1 Giải Phẫu Ngoại Khoa
1.1.1 Vị Trí Giải Phẫu và Các Biến Thể Sinh Lý
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết có mạng lưới mạch máu phong phú, màu đỏ nâu, nằm ở phía trước vùng cổ dưới, phía dưới sụn giáp thanh quản (laryngeal thyroid cartilage) và phía sau các cơ ức giáp (sterno-thyroid) và cơ ức móng (sterno-hyoid), ôm quanh sụn nhẫn và các vòng sụn khí quản. Tuyến giáp thường kéo dài từ ngang mức đốt sống cổ thứ năm (C5) xuống đến đốt sống ngực thứ nhất (T1). Ở người trưởng thành, tuyến giáp bình thường có trọng lượng từ 20 đến 35 g, bao gồm hai thùy bên thon dài với cực trên và cực dưới, được nối với nhau bởi một eo tuyến giáp ở giữa nằm vắt ngang qua vòng sụn khí quản thứ hai đến thứ tư. Các cực trên kéo dài về phía đường chéo của sụn giáp, nằm sâu dưới cơ ức giáp và nông hơn so với cơ nhẫn giáp (cricothyroid muscle). Thường có hai cặp tuyến cận giáp (parathyroid glands – PTGs) nằm lân cận với tuyến giáp, mỗi bên một cặp. Vị trí của tuyến giáp và mối liên quan chặt chẽ của nó với nhiều cấu trúc quan trọng vùng cổ, chẳng hạn như dây thần kinh thanh quản quặt ngược (recurrent laryngeal nerve – RLN), mang lại nhiều lưu ý về phẫu thuật mang tính ứng dụng lâm sàng cao.
Một “thùy tháp” (pyramidal lobe) hình nón thường chạy hướng lên trên từ eo tuyến giáp hoặc phần lân cận của một trong hai thùy (thường gặp hơn ở thùy trái) về phía sụn giáp, nơi nó có thể được gắn kết bằng một dải xơ hoặc dải xơ cơ, được gọi là cơ nâng tuyến giáp (levator of the thyroid gland). Cấu trúc này chỉ xuất hiện ở 28-55% các cá thể. Thông thường, sự hiện diện của thùy tháp không gây ra triệu chứng. Nó có thể tách biệt hoàn toàn khỏi tuyến giáp chính và cũng đã được ghi nhận có thể xuất hiện ở cả hai bên.
“Mô tuyến giáp lạc chỗ” (Ectopic thyroid tissue) có thể được tìm thấy ở bất cứ nơi nào dọc theo con đường di chuyển của tuyến giáp trong thời kỳ phôi thai và đã được ghi nhận ở nhiều vị trí trải dài từ lưỡi đến cơ hoành. Tỷ lệ hiện mắc (prevalence) của tuyến giáp lạc chỗ nằm trong khoảng từ 1/100.000 đến 1/300.000. Vị trí phổ biến nhất của mô tuyến giáp lạc chỗ là tuyến giáp lạc chỗ ở gốc lưỡi (ectopic lingual thyroid). Mô tuyến giáp lạc chỗ có thể biểu hiện bằng nhiều triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào vị trí của nó. Mô tuyến giáp lạc chỗ ở lưỡi có thể gây nuốt vướng, chảy máu và khó thở. Mô tuyến giáp nằm trên xương móng và dưới xương móng có thể biểu hiện dưới dạng khối sưng ở đường giữa cổ, tương tự như nang ống ngực móng (thyroglossal duct cyst). Mô tuyến giáp nằm trong khí quản hoặc trong thanh quản có thể biểu hiện bằng tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp, trong khi mô tuyến giáp nằm trong thực quản có thể gây chứng khó nuốt.
Những tàn tích của ống ngực móng có thể tồn tại dưới dạng các nhân phụ hoặc nang mô tuyến giáp nằm giữa eo tuyến giáp và lỗ tịt (foramen cecum) ở đáy lưỡi. Ngoài ra, còn tồn tại rất nhiều biến thể về hình thái. Eo tuyến giáp có thể lớn, thu hẹp hoặc hoàn toàn không có, và các thùy bên của tuyến giáp có thể khác nhau về kích thước và tính đối xứng khi so sánh bên phải với bên trái.
1.1.2 Mạc và Dây Chằng
Tuyến giáp (cùng với thực quản, hầu họng và khí quản) nằm trong khoang tạng của vùng cổ, được bao bọc bởi mạc trước khí quản (pre-tracheal fascia). Do đó, tuyến giáp được bọc bởi một “bao xơ” (capsule) dày lên từ mạc trước khí quản. “Dây chằng treo trước” (anterior suspensory ligament) kéo dài từ mặt trên trong của mỗi thùy tuyến giáp đến sụn nhẫn và sụn giáp. Mặt sau trong của tuyến được gắn vào mặt bên của sụn nhẫn, vòng sụn khí quản thứ nhất và thứ hai, bởi “dây chằng treo sau” (posterior suspensory ligament) (còn gọi là dây chằng Berry), có chức năng chịu trách nhiệm cho sự di chuyển của tuyến giáp và các cấu trúc liên quan trong quá trình nuốt. Trên đường đi đến thanh quản, dây thần kinh thanh quản quặt ngược thường đi sâu dưới dây chằng Berry hoặc giữa dây chằng chính và lá bên của nó. Kỹ thuật cắt bỏ tuyến giáp hiện đại ngày nay đòi hỏi phải “bóc tách dưới vỏ bao” (capsular dissection). Việc duy trì vỏ bao giúp giảm thiểu tổn thương cho đám rối tĩnh mạch nằm trên bề mặt và nhu mô giàu mạch máu của nó. Hơn nữa, điều này cũng làm giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc thần kinh mạch máu lân cận.
1.1.3 Mối Liên Quan Với Cơ Bám Da Cổ và Các Cơ Dưới Móng
“Cơ bám da cổ” (platysma) là cơ đầu tiên tiếp cận được trong quá trình phẫu thuật cắt tuyến giáp và nạo vét hạch cổ, và được bao bọc bởi mạc cổ nông (superficial cervical fascia). Nó nằm ở phía trước cổ và kéo dài từ mạc nông của cơ delta qua xương đòn, vươn lên đến xương hàm dưới và mạc nông của khuôn mặt ở phía trên.
“Các cơ dưới móng” (infra-hyoid muscles) (còn được gọi là các cơ dải băng – strap muscles) bao gồm bốn cặp cơ nằm ở mặt trước bên của tuyến giáp. Các cơ này tạo ra các chuyển động tổng thể của thanh quản trong quá trình nuốt và cũng điều chỉnh vị trí của thanh quản trong khi phát âm. Mặt bên của tuyến giáp được che phủ bởi cơ ức giáp, và chỗ bám của nó vào đường chéo của sụn giáp ngăn cản cực trên của tuyến giáp mở rộng lên phía trên, dưới cơ giáp móng (thyro-hyoid muscle). Cơ giáp móng kéo dài từ đường chéo của sụn giáp đến xương móng ở phía trên. Nằm ở phía trước hơn là cơ ức móng và bụng trên của cơ vai móng (omohyoid muscle), bị che phủ một phần ở phía dưới bởi bờ trước của cơ ức đòn chũm (sterno-cleidomastoid – SCM). Cơ ức móng và cơ ức giáp nối với nhau ở đường giữa bởi một lớp mạc cổ sâu vô mạch; lớp mạc này phải được rạch ra để kéo các cơ dưới móng sang hai bên nhằm tiếp cận tuyến giáp trong phẫu thuật cắt tuyến giáp. Việc cắt ngang các cơ này, nếu cần thiết để bộc lộ rõ hơn, nên được thực hiện ở vị trí cao trên cổ để tránh gây tổn thương đến nguồn cung cấp thần kinh vận động của chúng, tức “quai thần kinh cổ” (ansa cervicalis), đi vào các cơ này ở phía dưới. Tĩnh mạch cảnh trước được che phủ bởi cơ bám da cổ cùng da, và nằm ngay trên bề mặt của các cơ này.
1.1.4 Nguồn Cung Cấp Máu Động Mạch
Tuyến giáp có nguồn cung cấp máu vô cùng phong phú và ước tính có lượng mạch máu nhiều gấp 6 lần so với thận và tương đối gấp 3-4 lần so với não. Nguồn cung cấp động mạch cho tuyến giáp xuất phát từ động mạch giáp trên, động mạch giáp dưới và đôi khi là động mạch giáp dưới cùng (thyroidea ima). Các động mạch này có mạng lưới nối bên (collateral anastomoses) dồi dào với nhau, ở cả cùng bên và đối bên.
1.1.4.1 Động Mạch Giáp Trên (STA) Động mạch giáp trên (superior thyroid artery – STA) xuất phát là nhánh đầu tiên của động mạch cảnh ngoài (external carotid artery – ECA) gần ngang mức sừng trên của sụn giáp và đi hướng xuống dưới về phía đường giữa, ra sau cơ ức giáp để đến cực trên của thùy tuyến giáp. Nó có mối quan hệ giải phẫu chặt chẽ với nhánh ngoài của dây thần kinh thanh quản trên (external branch of the superior laryngeal nerve – EB-SLN); dây thần kinh này nằm sâu dưới động mạch trước khi quặt vào trong để chi phối cho cơ nhẫn giáp. Thắt động mạch giáp trên ở vị trí cao trong phẫu thuật cắt tuyến giáp sẽ đặt dây thần kinh này vào nguy cơ bị tổn thương vô ý, từ đó gây ra tình trạng khàn giọng do thay đổi khả năng điều chỉnh cao độ của giọng nói. Do vậy, trong phẫu thuật cắt tuyến giáp, động mạch giáp trên cần được thắt càng gần tuyến giáp càng tốt để tránh tổn thương nhánh ngoài dây thần kinh thanh quản trên. Các nhánh của động mạch giáp trên bao gồm:
- Nhánh dưới móng (Infra-hyoid branch): Chạy dọc theo bờ dưới của xương móng.
- Nhánh thanh quản trên (Superior laryngeal branch): Xuyên qua màng giáp móng để đi vào thanh quản.
- Nhánh ức đòn chũm (Sternomastoid branch): Chạy ngược ra sau bắt chéo qua động mạch cảnh chung (common carotid artery – CCA) để cấp máu cho cơ ức đòn chũm.
- Nhánh nhẫn giáp (Cricothyroid branch): Chạy ngang qua màng nhẫn giáp để nối với động mạch của bên đối diện.
- Nhánh tận phía trước (Anterior terminal branch): Chạy hướng xuống dưới ở phía trước cực trên của tuyến giáp.
- Nhánh tận phía sau (Posterior terminal branch): Chạy hướng xuống dưới ở phía sau cực trên của tuyến giáp.
- Nhánh cận giáp (Parathyroid branch): Xuất phát từ nhánh tận phía sau và đi đến tuyến cận giáp trên.

Hình 1.1 Hình ảnh minh họa nguồn cung cấp máu động mạch của tuyến giáp (Với sự cho phép trước từ họa sĩ minh họa, Bác sĩ Fatima Soufan)
1.1.4.2 Động Mạch Giáp Dưới (ITA) Động mạch giáp dưới (inferior thyroid artery – ITA) xuất phát tại bờ trong của cơ bậc thang trước, từ thân giáp cổ (thyro-cervical trunk), là một nhánh của đoạn thứ nhất động mạch dưới đòn, và đi trong rãnh khí quản – thực quản (trachea-esophageal groove – TEG) để đến mặt sau bên của mỗi thùy ngang mức giao điểm của 2/3 trên và 1/3 dưới của bờ ngoài. Nó có kiểu phân nhánh thay đổi và mối liên quan biến thiên với dây thần kinh thanh quản quặt ngược, thường gặp nhất là đi phía trước dây thần kinh và ít gặp hơn là đi phía sau. Nhánh lớn nhất của động mạch giáp dưới là “nhánh cổ lên” (ascending cervical branch), và điều quan trọng là không được nhầm lẫn nhánh này với chính thân động mạch giáp dưới.
Để tránh tổn thương dây thần kinh thanh quản quặt ngược trong quá trình cắt tuyến giáp, động mạch giáp dưới được khuyến cáo nên thắt ở vị trí xa tuyến giáp. Tuy nhiên, điều này có thể gây nguy hiểm cho nguồn cấp máu của các tuyến cận giáp, vì tất cả chúng đều được cấp máu chủ yếu bởi động mạch giáp dưới. Do đó, tốt hơn hết là trong quá trình phẫu thuật cắt tuyến giáp, các nhánh thứ cấp và tam cấp của động mạch giáp dưới (chứ không phải thân chính) nên được thắt dưới tầm nhìn trực tiếp để có thể bảo tồn cả dây thần kinh thanh quản quặt ngược và nguồn cấp máu cho các tuyến cận giáp.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ