Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026) | Thyroiditis – Diagnosis and Therapeutic Management
Biên tập: Mahmoud Sakr – (C) 2026 Nhà xuất bản: Springer – Năm xuất bản: 2026.
Ths.Bs. Lê Đình Sáng: Dịch và chuyển thể tiếng Việt. Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên nền tảng yhoclamsang.net và sachyhoc.com của Thư viện Y học Medipharm.
CHƯƠNG 13. VIÊM TUYẾN GIÁP MẠN TÍNH: LO ÂU VÀ TRẦM CẢM TRONG BỆNH HASHIMOTO
Chronic Thyroiditis: Hashimoto’s Anxiety and Depression
13.1 Giới Thiệu
Viêm tuyến giáp tự miễn (Autoimmune thyroiditis – AIT) được xem là một vấn đề sức khỏe lớn với những hệ lụy đối với cả bệnh nhân và bác sĩ vì nó gây ra các rối loạn về thể chất và tâm thần (somatic and psychiatric disorders), mà mức độ của chúng cho đến nay vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Viêm tuyến giáp Hashimoto (viêm tuyến giáp lympho bào mạn tính – chronic lymphocytic thyroiditis) biểu thị một tình trạng tuyến giáp tự miễn, đặc trưng bởi sự xâm nhập của tế bào T và sự phá hủy mô tuyến giáp tiến triển, dẫn đến suy giáp (hypothyroidism), với chẩn đoán thường liên quan đến việc phát hiện các kháng thể đặc hiệu của tuyến giáp và những thay đổi lan tỏa ở tuyến giáp được quan sát qua siêu âm (ultrasonography).
Trong quá trình phá hủy các tế bào tuyến giáp, bệnh nhân có thể trải qua sự gia tăng nồng độ hormone tạm thời dẫn đến cường giáp thoáng qua (transient hyperthyroidism) (Nhiễm độc giáp Hashimoto hoặc nhiễm độc giáp – Hashitoxicosis or thyrotoxicosis). Khi cơ thể kiểm soát được mức hormone cao này, chức năng tuyến giáp bắt đầu suy giảm dẫn đến suy giáp, gây ra tình trạng trầm cảm và lo âu.
Song song đó, các rối loạn trầm cảm và lo âu (depressive and anxiety disorders) là những tình trạng sức khỏe tâm thần phổ biến, mà tỷ lệ mắc mới (incidence) của chúng đã tăng cao hơn nữa do đại dịch COVID-19 toàn cầu. Bằng chứng mới nổi chỉ ra một mối liên hệ tiềm tàng giữa viêm tuyến giáp Hashimoto và sự gia tăng nguy cơ mắc các rối loạn trầm cảm và lo âu, một mối quan hệ chủ yếu được cho là do suy giáp, vì sự thiếu hụt hormone tuyến giáp thường dẫn đến các rối loạn cảm xúc (emotional disturbances) như trầm cảm và lo âu. Có thể hình dung rằng cả hai tình trạng này đều do cùng một sự bất thường hiện diện trong trung tâm miễn dịch-nội tiết (immuno-endocrinal center), vốn rất khó để điều chỉnh.
Thú vị là, các nghiên cứu gần đây đã đề xuất rằng các kháng thể tuyến giáp (thyroid antibodies) có thể liên quan độc lập đến các rối loạn trầm cảm và lo âu, bất kể chức năng tuyến giáp. Giả thuyết này được hỗ trợ bởi các nghiên cứu lâm sàng trên những bệnh nhân bình giáp (euthyroid patients), cũng như nghiên cứu hình ảnh thần kinh (neuro-imaging research), và các nghiên cứu trên động vật liên quan đến chuột bình giáp, tất cả đều báo cáo những phát hiện tương tự. Tuy nhiên, một số nghiên cứu lại có quan điểm khác, khi không tìm thấy mối liên quan trực tiếp nào giữa trầm cảm và kháng thể tuyến giáp. Tương tự, mối quan hệ giữa kháng thể tuyến giáp và các rối loạn lo âu vẫn còn nhiều tranh cãi, với những kết quả mâu thuẫn trên các tài liệu y văn. Do đó, vai trò của kháng thể tuyến giáp trong sự phát triển của bệnh trầm cảm và lo âu vẫn là một chủ đề đang được tiếp tục tranh luận.
Mặc dù một phân tích gộp (meta-analysis) gần đây (năm 2018) đã chỉ ra rằng những bệnh nhân mắc viêm tuyến giáp Hashimoto có nguy cơ mắc các rối loạn trầm cảm và lo âu cao hơn, nhưng phân tích này không so sánh cụ thể những bệnh nhân viêm tuyến giáp Hashimoto bình giáp với nhóm chứng khỏe mạnh. Cho thấy trầm cảm và lo âu là những mối quan ngại đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu, mỗi bệnh ảnh hưởng đến khoảng 300 triệu người trên toàn thế giới, việc tiếp tục điều tra các nguyên nhân cơ bản của chúng ngày càng trở nên quan trọng.
13.2 Tác Động Của Hormone Tuyến Giáp Lên Hệ Thần Kinh Trung Ương (CNS)
Hormone tuyến giáp tác động và chi phối hệ thần kinh trung ương (central nervous system – CNS) cả trong giai đoạn phát triển cũng như trong suốt toàn bộ cuộc đời. Nó điều chỉnh sự biểu hiện gen trong quá trình myelin hóa (myelination), sự biệt hóa của tế bào thần kinh và tế bào thần kinh đệm (glial cells), cũng như khả năng sống sót và chức năng của tế bào thần kinh. Tác động của hormone tuyến giáp lên serotonin (5-hydroxytryptamine [5-HT]) được giải thích bằng sự giải mẫn cảm (desensitization) của thụ thể tự động 5-HT1A (auto-receptor) tại vị trí các nhân đường giữa (raphe nuclei), điều này có thể dẫn đến sự gia tăng giải phóng serotonin từ các tế bào thần kinh đường giữa.
Cơ chế hoạt động của hormone tuyến giáp trong não bộ vẫn chưa rõ ràng do sự phức tạp của tương tác dẫn truyền thần kinh (neuro-transmission) với tuyến giáp. Một giả thuyết cho rằng hormone tuyến giáp điều biến các thụ thể beta-adrenergic sau synap (post-synaptic beta-adrenergic receptors) ở vỏ đại não (cerebral cortex) và tiểu não (cerebellum), trong khi những giả thuyết khác lại cho rằng sự điều biến 5-HT và các thụ thể của nó là nguyên nhân, gây ra sự suy giảm nồng độ 5-HT.
Cả trạng thái cường giáp và suy giáp đều có bệnh đồng mắc (co-morbidity) với các tình trạng tâm thần. Tương tự, những bệnh nhân mắc rối loạn khí sắc (mood disorders) cho thấy sự rối loạn nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (thyroid-stimulating hormone – TSH) và hormone giải phóng thyrotropin (thyrotropin-releasing hormone – TRH), trong khi nồng độ tri-iodothyronine (T3) và thyroxine (T4) có thể vẫn ở mức bình thường.
13.3 Tỷ Lệ Hiện Mắc
Viêm tuyến giáp tự miễn (AIT) là một căn bệnh phổ biến với tỷ lệ hiện mắc (prevalence) khoảng 4-13% tại Hoa Kỳ. Bệnh thường ảnh hưởng đến nữ giới nhiều hơn nam giới, và tần suất của bệnh tăng lên theo tuổi tác, đạt tới 20% ở những phụ nữ cao tuổi.
Các rối loạn trầm cảm và lo âu là những bệnh lý tâm thần lan rộng với tỷ lệ hiện mắc lần lượt là 6,6% đối với bệnh trầm cảm và 18,1% đối với các rối loạn lo âu tại Hoa Kỳ. Do đó, khoảng 23,8% bệnh nhân mắc viêm tuyến giáp tự miễn trải qua tình trạng trầm cảm và gần 41,6% bệnh nhân mắc viêm tuyến giáp tự miễn trải qua các rối loạn lo âu. Điều này ngụ ý rằng 3% dân số Hoa Kỳ (khoảng 9,7 triệu người) mắc bệnh trầm cảm, và 5,4% (khoảng 17,5 triệu người) mắc các rối loạn lo âu đồng thời (concomitantly) với viêm tuyến giáp tự miễn. Điều này cũng ngụ ý rằng khoảng 45,5% các rối loạn trầm cảm và 29,8% các rối loạn lo âu có liên quan đến căn bệnh nội tiết này.
Tỷ lệ hiện mắc viêm tuyến giáp tự miễn ở Châu Âu dao động từ 5% đến 14%, nhấn mạnh tính chất toàn cầu của căn bệnh này. Giả định rằng các rối loạn trầm cảm và lo âu là những căn bệnh thường xuất hiện cùng nhau với tỷ lệ bệnh đồng mắc (co-morbidity) lên đến 57,5%, bệnh nhân mắc viêm tuyến giáp tự miễn có nguy cơ cao mắc cả bệnh trầm cảm và lo âu (ví dụ: trầm cảm và rối loạn hoảng sợ – panic disorder). Đáng chú ý, đại dịch COVID-19 đã làm trầm trọng thêm xu hướng này, dẫn đến sự gia tăng 27,6% các ca rối loạn trầm cảm chủ yếu (major depressive disorder) và sự gia tăng 25,6% các ca rối loạn lo âu trên toàn thế giới.
13.4 Mối Liên Hệ Giữa Viêm Tuyến Giáp Tự Miễn Và Các Rối Loạn Tâm Thần
Gần đây, mối liên hệ giữa tình trạng tự miễn và các rối loạn tâm thần đã được phát hiện ở nhiều bệnh lý tự miễn khác nhau, bao gồm cả viêm tuyến giáp Hashimoto. Ví dụ, tình trạng giảm chức năng thụ thể N-methyl-d-aspartate (N-methyl-d-aspartate receptor hypo-function) do kháng thể immunoglobulin gây ra đã được báo cáo là có liên quan đến sự phát triển của bệnh tâm thần phân liệt (schizophrenia) và các chứng loạn thần (psychoses). Các rối loạn Tic (Tic disorders) cũng được phát hiện có liên quan đến sự gia tăng đáng kể hiệu giá kháng thể anti-streptolysin O. Hơn nữa, rối loạn lưỡng cực (bipolar disorders) và bệnh Alzheimer có thể được lý giải bằng các phương pháp tiếp cận diễn giải theo hướng tự miễn.
Viêm tuyến giáp tự miễn (AIT) dẫn đến suy giáp, từ đó gây ra những thay đổi trong chức năng tim mạch như tăng huyết áp do tăng sức cản mạch máu hệ thống (systemic vascular resistance), và xơ vữa động mạch tiến triển (advanced atherosclerosis). Hơn nữa, nó góp phần làm tăng nguy cơ vô sinh và sảy thai sớm (early miscarriage), bên cạnh tình trạng tăng cân ngay cả sau khi đã điều trị bằng thyroxine.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ