Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Phác đồ chẩn đoán và điều trị cơn bão giáp trạng (Thyroid Storm)

9 phút đọc

Ths.Bs. Lê Đình Sáng

1. Đại cương

1.1. Định nghĩa

Cơn bão giáp trạng là một biến chứng cấp tính, đe dọa tính mạng của cường giáp, đặc trưng bởi rối loạn chức năng đa cơ quan do tăng nồng độ hormone tuyến giáp quá mức.

1.2. Dịch tễ học

  • Tỷ lệ mắc: 0.2-0.4% các trường hợp nhập viện do cường giáp
  • Tỷ lệ tử vong: 10-30% ngay cả khi được điều trị tích cực
  • Phân bố: Chủ yếu ở bệnh nhân cường giáp chưa được chẩn đoán hoặc điều trị không đầy đủ

1.3. Yếu tố nguy cơ và yếu tố khởi phát

  • Nhiễm trùng (đặc biệt là nhiễm trùng đường hô hấp)
  • Ngừng thuốc kháng giáp đột ngột
  • Phẫu thuật (đặc biệt là phẫu thuật tuyến giáp)
  • Chấn thương
  • Thai kỳ và sinh đẻ
  • Nhồi máu cơ tim
  • Đột quỵ
  • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường
  • Sử dụng iod có chứa chất cản quang
  • Thuốc chứa iod (như amiodaron)

1.4. Cơ chế sinh lý bệnh

Cơ chế sinh lý bệnh của cơn bão giáp trạng

Sơ đồ này minh họa cơ chế sinh lý bệnh của cơn bão giáp trạng:

  1. Khởi đầu: Tăng đột ngột hormone tuyến giáp, thường do một yếu tố khởi phát.
  2. Tác động chính: Kích hoạt hệ thống giao cảm, tăng chuyển hóa cơ bản, và tăng nhạy cảm với catecholamine.
  3. Hậu quả: Tăng nhịp tim, tăng sức co bóp cơ tim, tăng nhiệt độ cơ thể, và tăng đáp ứng với catecholamine.
  4. Kết quả cuối cùng: Suy đa cơ quan, ảnh hưởng đến tim mạch, thần kinh, tiêu hóa, và gan.

2. Chẩn đoán

2.1. Lâm sàng

  • Triệu chứng thường gặp:
    • Sốt cao (> 38.5°C)
    • Nhịp tim nhanh (> 130 lần/phút) hoặc loạn nhịp tim
    • Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy)
    • Rối loạn tâm thần (kích thích, mê sảng, hôn mê)
  • Dấu hiệu:
    • Tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp
    • Suy tim sung huyết
    • Vàng da, vàng mắt (do suy gan)
    • Dấu hiệu cường giáp (bướu cổ, lồi mắt, run tay)

2.2. Cận lâm sàng

2.2.1. Xét nghiệm

  • Hormone tuyến giáp:
    • TSH giảm hoặc không phát hiện được
    • FT4 và FT3 tăng cao
  • Công thức máu: Tăng bạch cầu, thiếu máu
  • Điện giải đồ: Hạ natri, hạ kali, tăng calci
  • Chức năng gan: AST, ALT, bilirubin tăng
  • Đường huyết: Tăng
  • Creatinine: Có thể tăng do suy thận

2.2.2. Chẩn đoán hình ảnh

  • ECG: Nhịp nhanh xoang, rung nhĩ, các rối loạn nhịp khác
  • X-quang ngực: Có thể thấy bóng tim to, sung huyết phổi
  • Siêu âm tuyến giáp: Đánh giá kích thước và cấu trúc tuyến giáp

2.3. Chẩn đoán xác định

Sử dụng thang điểm Burch-Wartofsky để chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng:

Thang điểm Burch-Wartofsky

Tiêu chí Điểm
Nhiệt độ (°C)
37.2 – 37.7 5
37.8 – 38.2 10
38.3 – 38.8 15
38.9 – 39.4 20
39.5 – 39.9 25
≥ 40.0 30
Tác động lên hệ thần kinh trung ương
Vắng mặt 0
Nhẹ (kích động) 10
Trung bình (mê sảng, loạn thần, lơ mơ) 20
Nặng (co giật, hôn mê) 30
Rối loạn tiêu hóa – gan
Vắng mặt 0
Trung bình (tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng) 10
Nặng (vàng da, nôn) 20
Rối loạn tim mạch
Nhịp tim (nhịp/phút)
99-109 5
110-119 10
120-129 15
130-139 20
≥ 140 25
Rung nhĩ 10
Suy tim 10
Tiền sử
Âm tính 0
Dương tính 10
Điểm tổng:
  • ≥ 45 điểm: Cơn bão giáp trạng
  • 25-44 điểm: Cơn bão giáp trạng cận lâm sàng
  • < 25 điểm: Không phải cơn bão giáp trạng

2.4. Chẩn đoán phân biệt

Tình trạng Đặc điểm chính Xét nghiệm phân biệt
Nhiễm độc giáp đơn thuần Triệu chứng nhẹ hơn, không có suy đa cơ quan FT4, FT3 tăng nhưng thấp hơn
Sốc nhiễm khuẩn Có ổ nhiễm khuẩn rõ, cấy máu dương tính Hormone tuyến giáp bình thường
Hội chứng serotonin Tiền sử dùng thuốc SSRI, cứng cơ    Hormone tuyến giáp bình thường
Pheochromocytoma Tăng huyết áp kịch phát, đau đầu Metanephrine nước tiểu tăng
Cơn cường giáp do iod Tiền sử dùng thuốc/chất cản quang chứa iod Bắt giữ iod phóng xạ thấp

3. Điều trị

3.1. Nguyên tắc điều trị

  • Điều trị hỗ trợ và ổn định sinh tồn
  • Ức chế tổng hợp hormone tuyến giáp
  • Ức chế giải phóng hormone tuyến giáp
  • Ức chế tác dụng ngoại vi của hormone tuyến giáp
  • Điều trị yếu tố khởi phát
  • Điều trị biến chứng

3.2. Điều trị cụ thể

3.2.1. Điều trị hỗ trợ và ổn định sinh tồn

  • Hạ sốt: Paracetamol, chườm mát
  • Bù dịch: Truyền NaCl 0.9% 1-2 L trong giờ đầu, sau đó điều chỉnh theo tình trạng mất nước
  • Hỗ trợ hô hấp: Thở oxy, đặt nội khí quản nếu cần
  • Điều chỉnh rối loạn điện giải

3.2.2. Ức chế tổng hợp hormone tuyến giáp

  • Thiamazole:
    • Liều: 20-25 mg mỗi 4-6 giờ, uống hoặc đặt sonde dạ dày
    • Nếu không uống được: Propylthiouracil (PTU) 500-1000 mg liều tải, sau đó 250 mg mỗi 4-6 giờ

3.2.3. Ức chế giải phóng hormone tuyến giáp

  • Iodine vô cơ:
    • Liều: SSKI 5 giọt mỗi 6 giờ hoặc Lugol 10 giọt mỗi 8 giờ
    • Bắt đầu 1 giờ sau khi dùng thuốc kháng giáp tổng hợp

3.2.4. Ức chế tác dụng ngoại vi của hormone tuyến giáp

  • Propranolol:
    • Liều: 60-80 mg mỗi 4-6 giờ uống hoặc 1-2 mg tiêm tĩnh mạch trong 10-15 phút (tối đa 6 mg)
  • Nếu chống chỉ định beta-blocker: Diltiazem 60-90 mg mỗi 6-8 giờ

3.2.5. Corticosteroid

  • Hydrocortisone: 100 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ
  • Hoặc Dexamethasone: 2-4 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ

3.2.6. Điều trị yếu tố khởi phát

  • Điều trị kháng sinh nếu có nhiễm trùng
  • Điều trị các bệnh lý nền khác

3.2.7. Điều trị cơn bão giáp trạng kháng trị

Cơn bão giáp trạng kháng trị được định nghĩa là tình trạng không đáp ứng với điều trị thông thường sau 24-48 giờ. Trong trường hợp này, cần xem xét các biện pháp điều trị tích cực hơn.

a. Liệu pháp trao đổi huyết tương (Therapeutic Plasma Exchange – TPE):

  • Chỉ định: Khi điều trị nội khoa thất bại hoặc có chống chỉ định với thuốc kháng giáp
  • Cơ chế: Loại bỏ hormone tuyến giáp và các tự kháng thể khỏi tuần hoàn
  • Phương pháp:
    • Thực hiện 1-2 lần/ngày cho đến khi cải thiện lâm sàng
    • Thể tích trao đổi: 1-1.5 lần thể tích huyết tương ước tính
  • Hiệu quả: Có thể giảm nhanh nồng độ T3 và T4 trong vòng 24-48 giờ

b. Cholestyramine:

  • Liều: 4 g uống mỗi 6-8 giờ
  • Cơ chế: Gắn kết với hormone tuyến giáp trong ruột, ngăn cản tái hấp thu

c. Lithium carbonate:

  • Liều: 300 mg uống mỗi 8 giờ
  • Cơ chế: Ức chế giải phóng hormone tuyến giáp
  • Chú ý: Theo dõi nồng độ lithium máu, duy trì 0.6-1.2 mEq/L

d. Perchlorate:

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

Trang Chủ