Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sổ tay Nhi khoa Harriet Lane – Bệnh viện Johns Hopkins, 24e, 2026. CHƯƠNG 11. NƯỚC VÀ ĐIỆN GIẢI

54 phút đọc

SỔ TAY NHI KHOA HARRIET LANE – BỆNH VIỆN JOHNS HOPKINS (ẤN BẢN 24, 2026)
Chủ biên:Tolulope Fatola, Jillian Heckman, and Nathaniel J. Silvestri | Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng.
Bản dịch được chia sẻ hoàn toàn vì mục đích phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch của cuốn sách này dưới bất kỳ hình thức nào.


CHƯƠNG 11. NƯỚC VÀ ĐIỆN GIẢI

Fluids and Electrolytes
Gillean Connolly, MD MPH

Harriet Lane Handbook, The, Chapter 11, 307-329.e3


I. GIỚI THIỆU

Bác sĩ cần xem dịch truyền tĩnh mạch (intravenous fluids) như một loại thuốc.

Từ cuối những năm 1950, y văn chủ yếu dựa vào các ước tính của Holliday và Segar về nhu cầu natri để hướng dẫn lựa chọn dịch truyền tĩnh mạch. Dựa trên thành phần điện giải của sữa người, họ tính toán rằng một trẻ trung bình cần 3 mEq natri (Na) và 2 mEq kali (K) cho mỗi 100 đến 120 mL nước.

Theo tính toán của họ, bác sĩ có thể đáp ứng các nhu cầu chất hòa tan cơ bản của trẻ bằng cách sử dụng một dung dịch nhược trương (hypotonic fluid).

Mặc dù ước lượng này đã tạo nên một truyền thống lâu đời về liệu pháp truyền dịch duy trì tĩnh mạch (maintenance intravenous fluid – MIVF) trong nhi khoa, các bằng chứng công bố trong vài thập kỷ qua đã định hình lại thực hành này. Cụ thể, Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (American Academy of Pediatrics – AAP) đã ban hành các hướng dẫn mới, khuyến cáo ưu tiên sử dụng dung dịch đẳng trương (isotonic fluids) làm dịch truyền duy trì cho phần lớn trẻ em nhập viện.

II. HỒI SỨC DỊCH (FLUID RESUSCITATION)

A. Tính toán thể tích dịch duy trì

Phương pháp Holliday-Segar là cách tiếp cận phổ biến nhất để ước tính thể tích dịch duy trì. Phương pháp này ước tính mức tiêu hao năng lượng theo các mốc cân nặng cố định và giả định rằng một bệnh nhân trung bình sẽ cần 100 mL nước cho mỗi 100 calo (cal) được chuyển hóa.

Trong đó, ước tính cơ thể đốt cháy khoảng 100 calo/kg cho 10 kg đầu tiên, 50 calo/kg cho 10 kg thứ hai, và 20 calo/kg cho mỗi kilogram cân nặng tiếp theo.

Mặc dù chưa có bằng chứng khẳng định tốc độ truyền tối đa, các chuyên gia khuyến cáo không truyền vượt quá 120 mL/giờ ở những trẻ không mắc bệnh lý tim, gan hoặc thận. Nếu có nghi ngờ về các bệnh lý này, bác sĩ cần giảm tốc độ dịch duy trì để tránh tình trạng quá tải thể tích.

LƯU Ý: Phương pháp Holliday-Segar không phù hợp cho trẻ sơ sinh < 14 ngày tuổi, vì phương pháp này thường ước tính quá cao nhu cầu dịch ở nhóm tuổi này (xem Chương 18 về quản lý dịch ở trẻ sơ sinh).

Bảng 11.1 Phương pháp Holliday-Segar

Cân nặng cơ thể (kg) Thể tích dịch (mL/kg/ngày) Thể tích dịch (mL/kg/giờ)
10 kg đầu tiên 100 ≈ 4
10 kg thứ hai 50 ≈ 2
Mỗi kg tiếp theo 20 ≈ 1

Bảng 11.2 Phương pháp Holliday-Segar

Ví dụ: Xác định tốc độ dịch truyền chính xác cho một trẻ 8 tuổi nặng 25 kg: Công thức tính theo ngày Công thức tính theo giờ
10 kg đầu tiên: 100 mL/kg/ngày x 10 kg = 1000 mL/ngày 4 mL/kg/giờ x 10 kg = 40 mL/giờ
10 kg thứ hai: 50 mL/kg/ngày x 10 kg = 500 mL/ngày 2 mL/kg/giờ x 10 kg = 20 mL/giờ
Mỗi 1 kg tiếp theo (5 kg dư ra): 20 mL/kg/ngày x 5 kg = 100 mL/ngày 1 mL/kg/giờ x 5 kg = 5 mL/giờ
Đáp án: 1000 + 500 + 100 = 1600 mL/ngày 40 + 20 + 5 = 65 mL/giờ

B. Tính toán lượng dịch mất

1. Tổng lượng nước cơ thể (Total body water – TBW)

Tổng lượng nước cơ thể (total body water – TBW) tương đương 60% cân nặng của trẻ tính bằng kilogram (ở trẻ nhũ nhi là 75%).

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ