Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 12. BÉO PHÌ
Obesity
Rebecca C. Rosenberg; Elizabeth A. Thomas; David R. Saxon
Endocrine Secrets, CHAPTER 12, 134-145
1. Định Nghĩa Các Thuật Ngữ “Thừa Cân” Và “Béo Phì”
Thừa cân (overweight) và béo phì (obesity) được định nghĩa là tình trạng dư thừa cân nặng có liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh (morbidity) và tỷ lệ tử vong (mortality). Năm 1998, Viện Tim, Phổi và Huyết học Quốc gia thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (National Institutes of Health – NIH) đã công bố các hướng dẫn về chẩn đoán và điều trị thừa cân và béo phì. Hội đồng chuyên gia khuyến nghị sử dụng các điểm cắt cụ thể của chỉ số khối cơ thể (body mass index – BMI) để chẩn đoán cả hai tình trạng này. Chỉ số BMI được tính bằng cách lấy cân nặng của một người tính bằng kilôgam chia cho bình phương chiều cao của người đó tính bằng mét. Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization – WHO) phân loại thừa cân và béo phì thành bốn nhóm khác nhau: tiền béo phì (preobesity) (BMI 25,0 – 29,9 kg/m2), béo phì độ I (BMI 30,0 – 34,9 kg/m2), béo phì độ II (BMI 35,0 – 39,9 kg/m2) và béo phì độ III (BMI ≥ 40,0 kg/m2).
2. Sự Phân Bố Mỡ Có Ảnh Hưởng Đến Việc Đánh Giá Nguy Cơ Ở Người Bệnh Thừa Cân Hoặc Béo Phì Không?
Sự tích tụ mô mỡ dư thừa ở vùng trung tâm hoặc phần trên cơ thể (dạng nam hay dạng “quả táo”) mang lại nguy cơ mắc các hậu quả bất lợi về sức khỏe chuyển hóa cao hơn so với tình trạng béo phì ở phần dưới cơ thể (dạng nữ hay dạng “quả lê”). Béo phì vùng bụng (abdominal adiposity) là một yếu tố dự báo độc lập về nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và bệnh động mạch vành. Lượng mỡ nội tạng (intra-abdominal or visceral fat) tuyệt đối có mối liên hệ chặt chẽ nhất với những nguy cơ sức khỏe bất lợi này.
3. Giải Thích Vai Trò Của Vòng Eo Trong Việc Phân Tầng Nguy Cơ
Giới y khoa ưu tiên sử dụng thước đo vòng eo để phân tầng nguy cơ ở người bệnh béo phì vì nó đánh giá trực tiếp sự phân bố mỡ. Nam giới có vòng eo lớn hơn 102 cm (40 inch) và nữ giới có vòng eo lớn hơn 88 cm (35 inch) phải đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh lý đồng mắc về tim mạch – chuyển hóa cao hơn. Vòng eo phát huy giá trị hữu ích nhất trong việc phân tầng nguy cơ ở những người có chỉ số BMI từ 25 đến 30 kg/m2. Trong nhóm nguy cơ trung bình này, những người có vòng eo tăng cần nỗ lực nhiều hơn nhằm ngăn ngừa việc tiếp tục tăng cân.
4. Vòng Eo Được Đo Như Thế Nào?
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ