Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology 9th Edition.
Chủ biên: Andrew Lumb, Caroline Thomas. Nhà xuất bản ELSEVIER. Biên dịch: Ts.Bs. Lê Nhật Huy, Ths.Bs. Lê Đình Sáng. ISBN-13: 978-0702079085.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được dịch & chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận, duy nhất trên các website sachyhoc.com & yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM. NGHIÊM CẤM THƯƠNG MẠI HOÁ bản dịch tiếng Việt của cuốn sách này dưới bất cứ hình thức nào.
CHƯƠNG 19. ĐUỐI NƯỚC
Drowning
Andrew Lumb, MB BS FRCA; Caroline Thomas, BSc MBChB MRCS(Ed) FRCA
Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology, 19, 233-235.e2
|
ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG |
|---|
| • Tình trạng ngâm mình trong nước có nhiệt độ trung tính kích hoạt các phản xạ bảo vệ đường thở, và sự hít sặc không xảy ra cho đến khi lượng oxy dự trữ trong phổi bị cạn kiệt và tình trạng thiếu oxy (hypoxia) làm cho đường thở mở ra. |
| • Trong nước lạnh, phản xạ sốc lạnh (cold shock reflex) gây ra tình trạng thở ngáp cá (gasping) và tăng thông khí (hyperventilation) dưới nước, dẫn đến hít phải một lượng lớn nước và tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng diễn ra nhanh chóng. |
Ước tính có hơn 360.000 nạn nhân tử vong do đuối nước trên toàn thế giới mỗi năm. Tại hầu hết các quốc gia, đuối nước là một nguyên nhân chính gây tử vong do tai nạn, đặc biệt là ở trẻ em. Đuối nước xảy ra phổ biến tại các quốc gia có thu nhập thấp hoặc trung bình hơn so với các quốc gia có thu nhập cao, tỷ lệ nam giới gặp nạn thường cao hơn nữ giới và tai nạn thường có liên quan đến việc sử dụng rượu bia. Ứng với mỗi nạn nhân tử vong do đuối nước, ước tính có vài trường hợp suýt đuối nước (near-drowning) đủ nghiêm trọng để cần nhập viện, và có lẽ hàng trăm sự cố ít nghiêm trọng khác. Tử vong do các biến chứng ở phổi, hay còn gọi là đuối nước thứ phát (secondary drowning), có thể xảy ra rất lâu sau tai nạn ở những bệnh nhân ban đầu vốn có biểu hiện bình thường.
Đặc điểm cốt lõi của đuối nước là tình trạng ngạt thở (asphyxia), nhưng nhiều phản ứng sinh lý lại phụ thuộc vào thể tích nước bị hít sặc cũng như các chất hòa tan hoặc lơ lửng trong nguồn nước. Nhiệt độ của nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng, và tình trạng hạ thân nhiệt (hypothermia) sau khi suýt đuối nước trong môi trường nước rất lạnh là một yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng sống sót của nạn nhân.
Sinh Lý Học Của Việc Ngâm Mình Trong Nước
Áp suất thủy tĩnh tác dụng lên cơ thể trong quá trình ngâm mình có thể rất đáng kể. Hậu quả là lượng máu tĩnh mạch trở về tim gia tăng khổng lồ, làm tăng thể tích máu phổi, tăng cung lượng tim và, ngay sau đó, gây ra tình trạng bài niệu (diuresis) đáng kể. Tình trạng cơ hoành bị đẩy lên phía đầu do áp lực ổ bụng tăng cao, kết hợp với tình trạng chèn ép lồng ngực trực tiếp, làm tăng công hô hấp lên khoảng 65%. Có ba phản xạ ảnh hưởng đến hệ hô hấp và phát huy tác dụng trong cơ chế đuối nước:
- Phản xạ kích ứng đường thở (Airway irritant reflexes). Việc hít sặc nước vào miệng ban đầu sẽ kích thích phản xạ nuốt, sau đó là ho, đóng thanh môn (glottic closure) và co thắt thanh quản (laryngospasm). Nếu nước xâm nhập sâu hơn vào đường hô hấp, vượt qua các nếp gấp thanh âm, tình trạng co thắt phế quản (bronchospasm) sẽ xảy ra.
- Sốc lạnh (Cold shock). Thuật ngữ này mô tả sự kết hợp của một số phản xạ tim mạch và hô hấp xảy ra nhằm đáp ứng với việc toàn bộ cơ thể bị ngâm đột ngột vào nước lạnh. Việc ngâm đột ngột vào nước dưới 25°C là một kích thích mạnh mẽ đối với hệ hô hấp, gây ra một nhịp thở ngáp cá lớn ban đầu, theo sau là tình trạng tăng thông khí đáng kể. Kích thích này càng mạnh khi nhiệt độ càng lạnh, đạt cực đại ở mức 10°C. Dung tích cặn chức năng (functional residual capacity – FRC) tăng lên cấp tính, và nạn nhân có thể thấy bản thân đang thở gần mức tổng dung lượng phổi (total lung capacity – TLC), gây ra cảm giác khó thở (dyspnoea). Thời gian nín thở (breath-hold time) giảm nghiêm trọng, thường xuống dưới 10 giây, điều này làm suy giảm khả năng định hướng hoặc thoát khỏi những không gian kín dưới nước của nạn nhân trước khi tìm đến vị trí an toàn.
- Phản xạ lặn (Diving reflex). Để đáp ứng với sự kích thích của nước lạnh lên vùng mặt và mắt, phản xạ lặn tạo ra nhịp tim chậm (bradycardia), co mạch ngoại vi (peripheral vasoconstriction) và ngưng thở (apnoea) ở hầu hết các loài động vật có vú. Phản xạ này đặc biệt phát triển tốt ở các loài động vật có vú chuyên lặn nhằm giảm mức tiêu thụ oxy và tạo điều kiện cho các lần lặn trong thời gian dài. Phản xạ này có tồn tại ở người và hoạt động mạnh mẽ hơn ở trẻ sơ sinh so với người lớn. Ở người lớn khỏe mạnh, việc ngâm đầu đột ngột vào nước lạnh ban đầu sẽ gây ra phản ứng sốc lạnh kèm theo tăng thông khí, nhưng trong vòng 1 phút, nhịp thở sẽ giảm xuống để duy trì phản xạ lặn.
Cơ Chế Sinh Lý Của Đuối Nước
Tình trạng đóng thanh môn do hít phải nước, hít sặc vào phổi (pulmonary aspiration), sốc lạnh và phản ứng lặn đều ảnh hưởng đến chuỗi diễn biến sau khi cơ thể chìm trong nước; tầm quan trọng tương đối của mỗi yếu tố phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, trong đó có độ tuổi của nạn nhân và nhiệt độ của nước. Những ảnh hưởng trái ngược nhau lên tim từ việc kích hoạt đồng thời hệ phó giao cảm (phản xạ lặn) và hệ giao cảm (sốc lạnh) được cho là góp phần gây tử vong do rối loạn nhịp tim (cardiac dysrhythmia) ở một số nạn nhân.
Đuối Nước Không Hít Sặc Nước
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ