Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 11. THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG
Trials
Simon Finfer; Lennie P.G. Derde; Naomi E. Hammond; Anthony Delaney
Oh’s Intensive Care Manual, 11, 89-98
GIỚI THIỆU
Y học dựa trên bằng chứng (evidence-based medicine) là việc sử dụng các bằng chứng tốt nhất hiện có một cách tận tâm, rõ ràng và sáng suốt để đưa ra các quyết định trong việc chăm sóc từng bệnh nhân cụ thể. Thực hành y học dựa trên bằng chứng có nghĩa là tích hợp chuyên môn lâm sàng của cá nhân bác sĩ với các bằng chứng lâm sàng bên ngoài tốt nhất hiện có từ các nghiên cứu hệ thống. Chuyên môn lâm sàng được phản ánh […] thông qua việc nhận diện thấu đáo hơn và ứng dụng đầy lòng trắc ẩn đối với các tình cảnh, quyền lợi và sự ưu tiên của từng bệnh nhân khi đưa ra các quyết định lâm sàng.
Bằng chứng đáng tin cậy nhất, và do đó là bằng chứng tốt nhất để hướng dẫn thực hành lâm sàng, nhìn chung sẽ đến từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (randomised clinical trials – RCTs) được tiến hành đúng chuẩn và có đủ cỡ mẫu (độ mạnh thống kê). Tuy nhiên, trên thực tế thường không có sẵn các RCT giải quyết thỏa đáng một câu hỏi lâm sàng cụ thể, do đó các bác sĩ lâm sàng có thể phải đánh giá kết quả từ các thiết kế nghiên cứu khác, chẳng hạn như nghiên cứu thuần tập (cohort studies), nghiên cứu bệnh chứng (case-control studies) và các tổng quan hệ thống (systematic reviews) để bổ sung cho chuyên môn lâm sàng của mình. Điều quan trọng là các bác sĩ lâm sàng cần nắm rõ các nguyên tắc cơ bản và các nguồn gây sai số (bias) tiềm ẩn trong mỗi thiết kế nghiên cứu này, để họ có thể tích hợp bằng chứng từ các nghiên cứu đáng tin cậy vào thực hành lâm sàng của mình, đồng thời thận trọng một cách thích đáng với những nghiên cứu mà thiết kế của chúng có khả năng tạo ra các kết quả không đáng tin cậy hoặc gây hiểu nhầm.
THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG NGẪU NHIÊN
Nói một cách khái quát, kết quả của bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào cũng có thể bị ảnh hưởng bởi ba yếu tố: hiệu quả điều trị thực sự (true treatment effect), tác động của sai số hoặc yếu tố gây nhiễu (confounding), và sự tác động của yếu tố ngẫu nhiên (play of chance). Các RCT, khi được thiết kế, tiến hành và phân tích đúng cách, sẽ cung cấp các điều kiện tối ưu để giảm thiểu sai số và yếu tố gây nhiễu, đồng thời xác định rõ vai trò mà yếu tố ngẫu nhiên có thể tác động đến kết quả. Như vậy, chúng đại diện cho thiết kế nghiên cứu tốt nhất để phác họa các hiệu quả điều trị thực sự trong hầu hết các hoàn cảnh. Tuy nhiên, điều bắt buộc là các RCT phải được thiết kế, tiến hành, phân tích và báo cáo một cách chính xác. Những nghiên cứu không tuân thủ các nguyên tắc được trình bày dưới đây có thể tạo ra những kết quả không cung cấp được ước lượng chân thực về hiệu quả điều trị.
Câu Hỏi Cần Giải Quyết
Mỗi thử nghiệm nên tìm cách trả lời một câu hỏi (hoặc một vài câu hỏi trong trường hợp thử nghiệm nền tảng (platform trials)) lâm sàng trọng tâm có thể được trình bày rõ ràng ngay từ đầu. Ví dụ, thay vì nói “chúng tôi đã tìm cách đánh giá tác động của các loại dịch truyền khác nhau lên kết cục của bệnh nhân hồi sức tích cực”, sẽ tốt hơn nếu diễn đạt thành một câu hỏi lâm sàng trọng tâm như sau: “chúng tôi tìm cách giải quyết giả thuyết rằng khi so sánh albumin 4% với natri clorua 0,9% (nước muối sinh lý) trong hồi sức dịch nội mạch ở bệnh nhân người lớn tại khoa hồi sức tích cực (intensive care unit – ICU), không có sự khác biệt về tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân ở ngày thứ 28″. Câu hỏi lâm sàng trọng tâm này xác định rõ các can thiệp cần so sánh, quần thể bệnh nhân cần nghiên cứu và kết cục chính cần xem xét. Cách tiếp cận này có thể được hệ thống hóa bằng cách sử dụng hệ thống PICO: PICO là viết tắt của bệnh nhân (Patient), can thiệp (Intervention), so sánh (Comparison) và kết cục (Outcome). Trong ví dụ trên: Bệnh nhân = bệnh nhân ICU người lớn Can thiệp = albumin So sánh = nước muối sinh lý Kết cục = tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân trong 28 ngày.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ