Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 34. BỆNH LÝ VAN TIM, BỆNH TIM BẨM SINH VÀ VIÊM NỘI TÂM MẠC NHIỄM KHUẨN
Valvular and congenital heart disease and infective endocarditis
Steven Galluccio; Lisa-Marie Pereira
Oh’s Intensive Care Manual, 34, 398-414
BỆNH LÝ VAN TIM
Giới y khoa mô tả bệnh lý van tim (Valvular heart disease) như một ‘đại dịch tim mạch’ tiếp theo. Nhiều yếu tố đang thúc đẩy sự gia tăng gánh nặng toàn cầu của bệnh lý này. Tại các quốc gia thu nhập cao và các nước công nghiệp hóa, tỷ lệ hiện mắc bệnh hẹp van động mạch chủ (Aortic stenosis) đang gia tăng song song với tình trạng già hóa dân số, trong khi khả năng tiếp cận các phương pháp chẩn đoán và điều trị cũng ngày càng mở rộng.
Trái lại, bệnh tim do thấp (Rheumatic heart disease) vẫn là một thực thể bệnh lý đáng kể ở các quốc gia thu nhập thấp hoặc trong các quần thể dân cư có thu nhập thấp tại các quốc gia phát triển.
Đối với bác sĩ hồi sức tích cực (Intensivist), bệnh lý van tim đặt ra một thách thức lâm sàng lớn khi nó là nguyên nhân chính gây mất bù huyết động (Haemodynamic decompensation), khi bệnh biểu hiện cùng với một bệnh lý đồng mắc không liên quan, hoặc trong giai đoạn chu phẫu khi bệnh nhân trải qua phẫu thuật thay hoặc sửa van tim. Việc hỗ trợ huyết động đối với bệnh lý van tim nặng chưa được can thiệp sửa chữa trong môi trường hồi sức tích cực gặp rất nhiều khó khăn, bởi vì cung lượng tim (Cardiac output) phần lớn không thay đổi trước các biện pháp điều chỉnh thông thường. Dù vậy, việc định hình tổn thương nền và tình trạng huyết động vào một mô hình khái niệm thống nhất có thể giúp bác sĩ dự đoán các vấn đề và tiên lượng đáp ứng của bệnh nhân đối với các can thiệp (Bảng 34.1 và Bảng 34.2).
Các hướng dẫn đồng thuận đã cung cấp các khuyến cáo chi tiết về thời điểm can thiệp đối với bệnh lý van tim. Các nguyên tắc ra quyết định bao gồm: đánh giá các triệu chứng của bệnh nhân; xác định mức độ nặng trên siêu âm tim theo các tiêu chuẩn chuẩn mực; đánh giá sự hiện diện của các bệnh lý tim mạch đi kèm (ví dụ: bệnh động mạch vành); các bệnh lý đồng mắc và nguy cơ của thủ thuật can thiệp bằng cách sử dụng các hệ thống tính điểm đã được thẩm định.
Hẹp Van Động Mạch Chủ
Phì đại thất trái (Left ventricular hypertrophy) là phản ứng thích nghi của cơ tim đối với công áp lực (Pressure work) do tình trạng hẹp van động mạch chủ gây ra. Dấu ấn sinh lý bệnh ban đầu là rối loạn chức năng tâm trương (Diastolic dysfunction), nhưng khi bệnh tiến triển, buồng tim bắt đầu giãn nở và tình trạng suy chức năng tâm thu rõ rệt sẽ xuất hiện. Điển hình là bệnh nhân không biểu hiện triệu chứng trong một thời gian dài, nhưng một khi các triệu chứng đã xuất hiện, tiên lượng sẽ rất tồi tệ nếu bệnh nhân không được điều trị kịp thời.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ