Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Ung thư Vú – Con đường Đa chuyên khoa cho Chăm sóc Ung thư tại Cộng đồng. CHƯƠNG 4. TẦM SOÁT UNG THƯ VÚ

54 phút đọc

Ung thư Vú – Con đường Đa chuyên khoa cho Chăm sóc Ung thư tại Cộng đồng
Chủ biên: James L. Weese MD FACS. (C) Nhà xuất bản Elsevier 2025.
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ths.BS. Nguyễn Viết Bình (Đồng chủ biên). Ts.Bs. Nguyễn Hải Hoàng

Cuốn sách này được dịch và chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.


CHƯƠNG 4. TẦM SOÁT UNG THƯ VÚ

Breast Cancer Screening
Paul Madsen; Sara Madsen; Alyssa Zimny

Breast Cancer, 4, 18-32


Sử Dụng Sớm Chụp Nhũ ảnh (X-Quang tuyến vú) Để Phát Hiện Ung Thư Và Lợi Ích Của Chụp Nhũ ảnh tầm soát

Chụp Nhũ ảnh tầm soát (screening mammography) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh (radiologic imaging) nhằm đánh giá mô vú ở những người bệnh không có triệu chứng, qua đó phát hiện các tổn thương ung thư tiềm ẩn trên lâm sàng (clinically occult cancers). Thông qua các đợt kiểm tra tầm soát thường kỳ, bác sĩ có thể phát hiện bệnh ung thư (cancer) ở giai đoạn sớm hơn. Điều này không chỉ làm giảm nguy cơ bệnh tiến triển tại chỗ và di căn xa (advanced regional and metastatic disease) mà còn tăng tỷ lệ sống còn toàn bộ cũng như khả năng chữa khỏi cho người bệnh. Việc tầm soát thường quy cũng giúp người bệnh đạt được kết quả phẫu thuật và điều trị ung thư tốt hơn, đồng thời mang lại lợi ích về mặt thẩm mỹ nếu khối u được phát hiện khi kích thước còn nhỏ.

Lịch sử chụp Nhũ ảnh bắt đầu từ đầu thế kỷ 20. Một trong những bài báo đầu tiên được công bố vào năm 1930 là của Stafford Warren, một bác sĩ điện quang (radiologist), trong đó ông sử dụng kỹ thuật chụp Nhũ ảnh lập thể trên cơ thể sống (in vivo stereoscopic mammographic technique) trước khi phẫu thuật ung thư vú. Trong số 119 người bệnh được ông chẩn đoán hình ảnh, những sai sót trong diễn giải kết quả (cả tổn thương lành tính và ác tính) chỉ xảy ra ở 8 trường hợp. Trong báo cáo của mình, Warren ghi nhận: “Trong nhiều trường hợp, chẩn đoán lâm sàng trước phẫu thuật không có sự thống nhất; ngược lại, nhận định từ phim chụp Nhũ ảnh thường rất rõ ràng và có độ chính xác cao nhất.”

Vào cuối thập niên 1960, một số nghiên cứu mang tính bước ngoặt đã củng cố vai trò và tác động của chụp Nhũ ảnh đối với công tác tầm soát ung thư vú (breast cancer screening). Tiêu biểu là một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên quy mô lớn do Philip Strax, Sam Shapiro và Louis Venet thực hiện từ năm 1963 đến 1967. Trong năm đầu tiên đánh giá hiệu quả của chụp Nhũ ảnh tầm soát, Strax đã nghiên cứu 20.211 phụ nữ từ 40 đến 64 tuổi thuộc Chương trình Bảo hiểm Y tế của Vùng Đô thị New York (Health Insurance Plan of Greater New York [HIP]). Kết quả sơ bộ của thử nghiệm này khẳng định chụp Nhũ ảnh đã tìm ra 21 trường hợp ung thư ở những phụ nữ hoàn toàn bình thường trên lâm sàng. Ngược lại, việc thăm khám thực thể chỉ phát hiện được 24 trường hợp, trong đó có 20 ca không thể hiện trên phim X-quang. Cả hai phương pháp chụp X-quang và khám lâm sàng cùng nhận diện được 10 trong tổng số 55 ca ung thư. Trong khi đó, nhóm chứng gồm 29.694 người chỉ ghi nhận 46 trường hợp ung thư phát triển trong năm đầu theo dõi. Trước đó, vào năm 1966, một nghiên cứu không có nhóm chứng do Griesbach và Eads thực hiện cũng cho kết quả tương tự. Một nghiên cứu thứ ba của Wolfe vào năm 1965 đã phát hiện 16 trường hợp ung thư biểu mô (carcinomas) ở 3.891 phụ nữ bình thường trên lâm sàng nhờ chụp Nhũ ảnh thường quy. Những thử nghiệm sơ khai này chứng minh rằng chụp Nhũ ảnh có khả năng phát hiện số ca ung thư tương đương hoặc thậm chí nhiều hơn so với các phương pháp chăm sóc y tế tổng quát thời bấy giờ.

Nhóm nghiên cứu của Strax, Shapiro và Venet có lợi thế theo dõi người bệnh thuộc nhóm HIP trong nhiều năm, có khi lên đến hơn một thập kỷ. Một báo cáo tiếp theo công bố năm 1982 dựa trên dữ liệu HIP cho thấy tỷ lệ tử vong do ung thư vú giảm 38,1% trong 5 năm đầu tiên kể từ khi bắt đầu chụp Nhũ ảnh tầm soát tối thiểu mỗi năm một lần. Ở cột mốc 10 năm, tỷ lệ này giảm 24%. Tuy nhiên, sau 3 đến 4 năm đầu, nghiên cứu không bắt buộc người tham gia phải chụp X-quang hằng năm, mà tùy thuộc vào quyết định của họ. Do đó, các tác giả nhận định rằng nếu duy trì được tỷ lệ tầm soát trong giai đoạn từ năm thứ 6 đến năm thứ 10 tương đương với 5 năm đầu, mức giảm tử vong chung sẽ còn cao hơn. Sau đó, họ ước tính tỷ lệ giảm tử vong trong 10 năm đạt 32,4%. Nghiên cứu HIP cũng chỉ ra rằng người bệnh trong nhóm can thiệp có tỷ lệ không di căn hạch nách (axillary involvement) cao hơn (56,4%) so với nhóm chứng (46,3%). Đặc biệt, những ca ung thư chỉ phát hiện qua tầm soát có tỷ lệ không di căn hạch (nodal involvement) lên tới 70,5%.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ