CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals. Dịch & chú giải: BS. LÊ ĐÌNH SÁNG.
Bản dịch được chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.
Chương 23. ĐIỀU TRỊ BẰNG ÁP LỰC ĐƯỜNG THỞ DƯƠNG
Positive airway pressure treatment
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM
Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 23, 441-484
GIỚI THIỆU
Kể từ mô tả ban đầu về phương pháp điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (obstructive sleep apnea – OSA) bằng áp lực đường thở dương liên tục (continuous positive airway pressure – CPAP) của Sullivan, Issa và Berthon-Jones vào năm 1981, áp lực đường thở dương (positive airway pressure – PAP) vẫn luôn là phương pháp điều trị nền tảng cho bệnh lý OSA từ trung bình đến nặng ở người lớn. Đây cũng là một phương pháp điều trị hiệu quả đối với OSA mức độ nhẹ nếu bệnh nhân có triệu chứng và có động lực tuân thủ điều trị.
Trong khi CPAP duy trì một mức áp lực dương duy nhất trong suốt cả chu kỳ hít vào và thở ra (Hình 23-1), thì sau này, một thiết bị có khả năng điều chỉnh độc lập áp lực PAP hít vào (inspiratory PAP – IPAP) và áp lực PAP thở ra (expiratory PAP – EPAP) đã được phát triển, gọi là áp lực đường thở dương hai mức độ (bilevel PAP – BPAP). Theo truyền thống, cả thiết bị CPAP và BPAP đều yêu cầu bệnh nhân phải trải qua một nghiên cứu chuẩn độ thông qua đo đa ký giấc ngủ (polysomnography – PSG) để xác định các mức áp lực điều trị tối ưu. Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine – AASM) đã ban hành các hướng dẫn thực hành lâm sàng cho quy trình chuẩn độ bằng PSG này. Về sau, các thiết bị CPAP có khả năng tự động điều chỉnh/tự động chuẩn độ (APAP) và các thiết bị BPAP tự động (autoBPAP) đã được chế tạo. Những thiết bị tự động này có thể được sử dụng tại nhà mà không cần nhân viên y tế giám sát để lựa chọn các thông số cài đặt CPAP và BPAP hiệu quả (tự động chuẩn độ), qua đó loại bỏ sự cần thiết của quy trình chuẩn độ bằng PSG đối với những bệnh nhân không có các biến chứng đi kèm. Các thiết bị tự động cũng có thể được sử dụng để điều trị mạn tính (mà không cần phải trải qua một nghiên cứu chuẩn độ từ trước).
Trong bối cảnh đại dịch toàn cầu hiện nay, điều trị mạn tính bằng thiết bị APAP hoặc autoBPAP đang trở thành tiêu chuẩn phổ biến, thay thế cho việc nhiều bệnh nhân phải luân phiên dùng chung một thiết bị chuẩn độ chuyên dụng. Mặc dù vậy, thiết bị APAP hoặc autoBPAP vẫn có thể được dùng cho một bệnh nhân cụ thể ở chế độ APAP hoặc autoBPAP nhằm tìm ra các mức áp lực CPAP hoặc BPAP phù hợp nhất cho người đó. Cụ thể, sau một hoặc nhiều tuần tiến hành tự chuẩn độ để xác định các mức áp lực hiệu quả, thiết bị APAP/autoBPAP có thể được chuyển sang hoạt động ở chế độ CPAP hoặc BPAP cố định. Mức áp lực ở bách phân vị thứ 90 (đối với dòng máy Philips Respironics, PR) hoặc thứ 95 (đối với dòng máy ResMed) có thể được sử dụng làm mức áp lực CPAP cố định.
Các thiết bị BPAP được trang bị tần số thở dự phòng (backup rate) (như chế độ tự thở có kiểm soát thời gian [spontaneous timed mode], thông khí hỗ trợ thích ứng [adaptive servoventilation], và hỗ trợ áp lực đảm bảo thể tích [volume-assured pressure support – PS]) cũng có thể được ứng dụng để điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ trung ương và các hội chứng giảm thông khí. Việc ứng dụng những thiết bị tiên tiến này được thảo luận chi tiết trong Chương 24.
Bất chấp những tiến bộ vượt bậc về công nghệ của thiết bị PAP, thách thức lớn nhất đối với các bác sĩ lâm sàng vẫn là cải thiện mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Dù PAP có tính hiệu lực (efficacy) rất cao (làm giảm đáng kể chỉ số ngưng thở – giảm thở [apnea-hypopnea index – AHI] khi sử dụng), phương pháp này chỉ đạt được hiệu quả thực tế (effectiveness) nếu bệnh nhân sử dụng thiết bị đủ thời gian. Ví dụ, nếu CPAP làm giảm chỉ số AHI từ 30 xuống còn 5 sự kiện/giờ nhưng bệnh nhân chỉ mang máy trong 50% thời gian của đêm, thì chỉ số AHI trung bình cho toàn bộ đêm đó sẽ là 17,5 sự kiện/giờ (0,5 × 30 + 0,5 × 5).
Trong các phần thảo luận tiếp theo dưới đây, chúng tôi sẽ đề cập đến các tính năng trên những thiết bị đại diện. Tuy nhiên, các tùy chọn này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng phiên bản của thiết bị, và bác sĩ điều trị nên tham khảo sổ tay hướng dẫn lâm sàng mới nhất của thiết bị để nắm bắt các tùy chọn cập nhật và những thông số cài đặt được nhà sản xuất khuyến cáo. Cần lưu ý rằng tại thời điểm tài liệu này được biên soạn, tập đoàn Philips Respironics (PR) đã quyết định ngừng phân phối các dòng máy CPAP hoặc BPAP tại thị trường Hoa Kỳ sau khi quá trình thu hồi các thiết bị của họ hoàn tất. Các thiết bị Dreamstation 1 đã được tân trang lại và các thiết bị Dreamstation 2 mới sẽ tiếp tục được nhà sản xuất cung cấp như một phần của quy trình thu hồi cho đến khi quy trình này chính thức khép lại. Nhiều bệnh nhân tại Hoa Kỳ sẽ vẫn tiếp tục sử dụng các thiết bị của PR trong một vài năm tới cho tới khi chương trình bảo hiểm của họ chấp thuận chi trả cho một thiết bị PAP mới không mang thương hiệu Philips. Tuy nhiên, các thiết bị được tân trang (Dreamstation 1) hoặc các thiết bị không thuộc diện bị thu hồi (Dreamstation 2) đã được cung cấp dưới dạng thiết bị thay thế và hiện đang được rất nhiều bệnh nhân sử dụng. Các thiết bị CPAP và APAP từ các nhà sản xuất khác ngoài PR và ResMed hiện đang có sẵn trên thị trường, do đó độc giả nên chủ động tham khảo sổ tay hướng dẫn lâm sàng của từng thiết bị để nắm rõ các chi tiết về cách thức vận hành.

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ