Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sổ tay Nhi khoa Harriet Lane – Bệnh viện Johns Hopkins, 24e, 2026. CHƯƠNG 6. GIẢM ĐAU VÀ AN THẦN THỦ THUẬT

55 phút đọc

SỔ TAY NHI KHOA HARRIET LANE – BỆNH VIỆN JOHNS HOPKINS (ẤN BẢN 24, 2026)
Chủ biên:Tolulope Fatola, Jillian Heckman, and Nathaniel J. Silvestri | Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng.
Bản dịch được chia sẻ hoàn toàn vì mục đích phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch của cuốn sách này dưới bất kỳ hình thức nào.


CHƯƠNG 6. GIẢM ĐAU VÀ AN THẦN THỦ THUẬT

Analgesia and Procedural Sedation
Alan Blayney, MD, PhD

Harriet Lane Handbook, The, Chapter 6, 143-163.e4


I. CÁC LOẠI ĐAU (TYPES OF PAIN)

A. Định nghĩa

  1. Đau được định nghĩa là “Một trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu liên quan đến, hoặc giống với trải nghiệm liên quan đến tổn thương mô thực sự hoặc tiềm tàng.” (Theo định nghĩa sửa đổi của Hiệp hội Nghiên cứu Đau Quốc tế [International Association for the Study of Pain – IASP]).
  2. Đau bao gồm các phân loại: đau do cảm thụ thần kinh (nociceptive), đau thần kinh (neuropathic), hoặc đau do rối loạn cảm thụ thần kinh (nociplastic).

B. Các loại đau:

Bảng 6.1: CÁC LOẠI ĐAU

Hạng mục Cơ chế/Vai trò Các đặc điểm Lâm sàng Thông dụng
Đau do cảm thụ thần kinh (Nociceptive) Đau phát sinh từ tổn thương thực sự hoặc tiềm tàng đối với các mô không thuộc hệ thần kinh và do sự kích hoạt của các thụ thể cảm giác đau đáp ứng với các kích thích nhiệt, cơ học, hoặc hóa học (viêm/tổn thương mô). Đau thân thể: Dễ xác định vị trí hơn; đau như dao đâm, sắc nhọn, nhức nhối, đau nhói từng cơn, cảm giác bị bóp nghẹt, “giống như bị đè nén”
  Gắn liền với các quá trình sinh lý và các hành vi nhằm mang lại lợi ích cho cá nhân bị ảnh hưởng. Đau tạng: Khó xác định vị trí; đau sâu, lan tỏa; âm ỉ, “cồn cào”, đau quặn, nhức nhối
  • Đau thân thể (Somatic pain): Tổn thương ở xương, khớp, cơ, da  
  • Đau tạng (Visceral pain): Đau từ các cơ quan (bàng quang, ruột, buồng trứng/tinh hoàn)  
Đau thần kinh (Neuropathic) Đau do tổn thương hoặc bệnh lý của hệ thần kinh cảm giác thân thể (trung ương hoặc ngoại biên). • Đau nóng rát, đau như điện giật, đau chói, cảm giác kim châm, ngứa ran
  Thường do chèn ép, cắt đứt trong phẫu thuật, thiếu máu cục bộ, hoặc thâm nhiễm dây thần kinh (ví dụ: bệnh lý thần kinh, u rễ thần kinh, đau dây thần kinh sinh ba và đau thần kinh sau zona). • Có thể cảm nhận được ở vị trí rất xa so với vị trí tổn thương thần kinh gốc
    • Tăng cảm giác đau (Hyperalgesia): đau vượt quá mức tương xứng với kích thích gây đau mới
    • Đau dị thường (Allodynia): đau gây ra bởi các kích thích vốn dĩ không gây hại
Đau do rối loạn cảm thụ thần kinh (Nociplastic) Đau phát sinh từ quá trình cảm thụ thần kinh bị thay đổi mặc dù không có bằng chứng rõ ràng về tổn thương mô thực sự hoặc tiềm tàng (để kích hoạt các thụ thể cảm giác đau ngoại biên), hoặc không có bằng chứng về bệnh lý hay tổn thương của hệ thần kinh cảm giác thân thể. • Thường rất khó mô tả và có thể bao gồm các thành phần giống với đau do cảm thụ thần kinh và đau thần kinh
  Được cho là đóng vai trò cốt lõi trong nhiều tình trạng đau mạn tính phổ biến như hội chứng đau vùng phức tạp (CRPS), đau cơ xơ hóa, đau thắt lưng, và đau đầu.  

II. ĐÁNH GIÁ ĐAU (PAIN ASSESSMENT)

A. Trẻ nhũ nhi (Infant)

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ