CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals.
Dịch & chú giải: THS.BS. LÊ ĐÌNH SÁNG. Xuất bản trực tuyến bởi THƯ VIỆN Y HỌC MEDIPHARM vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. NGHIÊM CẤM thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.
Chương 10: Các Kỹ thuật và Công nghệ Theo dõi Hô hấp
Monitoring respiration—technology and techniques
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM
Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 10, 142-165
GIỚI THIỆU
Theo dõi hô hấp trong quá trình đo đa ký giấc ngủ (polysomnography – PSG) bao gồm ba thành phần chính: đo lường (hoặc phát hiện) lưu lượng khí (hoặc thể tích khí lưu thông), phát hiện nỗ lực hô hấp và đo độ bão hòa oxy động mạch (SaO2). Những thông số này giúp phát hiện tình trạng ngưng thở (apnea – ngừng lưu lượng khí), giảm thở (hypopnea – giảm lưu lượng khí) và tình trạng giảm bão hòa oxy động mạch (arterial oxygen desaturation). Chúng ta có thể phân loại các sự kiện ngưng thở thành tắc nghẽn (obstructive), hỗn hợp (mixed) hoặc trung ương (central) (xem Chương 11 và 12).
Tín hiệu từ đai đo nỗ lực ngực bụng của phế dung ký cảm ứng hô hấp (respiratory inductive plethysmography – RIP) giúp phát hiện nỗ lực hô hấp, đồng thời các tín hiệu dẫn xuất từ chúng cũng hỗ trợ phát hiện các cơn ngưng thở và giảm thở. Các phương pháp theo dõi phụ trợ có thể bao gồm phát hiện tiếng ngáy và ghi lại các chỉ số đại diện cho phân áp carbon dioxide động mạch (PaCO2), bao gồm PCO2 cuối kỳ thở ra (end-tidal PCO2 – PETCO2) và PCO2 qua da (transcutaneous PCO2 – TcPCO2). Bác sĩ sử dụng những chỉ số đại diện cho PaCO2 này để phát hiện tình trạng giảm thông khí (hypoventilation).
Sổ tay Hướng dẫn Chấm điểm Giấc ngủ và Các sự kiện Liên quan của Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine – AASM) (sau đây gọi tắt là “sổ tay chấm điểm AASM”) quy định cụ thể các cảm biến khuyến nghị để phát hiện các sự kiện hô hấp cũng như các quy tắc chấm điểm những sự kiện này. Người đọc nên tham khảo phiên bản mới nhất của cuốn sổ tay này. Các chuyên gia cũng đã công bố bối cảnh và cơ sở lý luận cho các khuyến nghị liên quan đến cảm biến hô hấp và định nghĩa các sự kiện hô hấp. Đối với từng loại sự kiện hô hấp khác nhau, sổ tay chỉ định rõ các cảm biến “được khuyến nghị” (recommended) và “thay thế” (alternative). Kỹ thuật viên sẽ sử dụng cảm biến thay thế nếu cảm biến khuyến nghị không hoạt động hoặc không cung cấp thông tin đáng tin cậy. AASM chia thành hai mức độ: “được khuyến nghị” (recommended) và “có thể chấp nhận được” (acceptable).
Chương này sẽ thảo luận chi tiết các kỹ thuật theo dõi hô hấp ứng dụng cho cả người bệnh trưởng thành và người bệnh nhi. Chương 11 và Chương 12 lần lượt trình bày tiêu chí chấm điểm các sự kiện hô hấp đối với người lớn và trẻ em. Quy ước chung của cuốn sách này quy định các tín hiệu hít vào sẽ hướng lên trên và tín hiệu thở ra hướng xuống dưới. Hiện nay, xét nghiệm ngưng thở khi ngủ tại nhà (home sleep apnea testing – HSAT) ngày càng phổ biến như một phương pháp thay thế cho PSG trong việc chẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở người bệnh trưởng thành. Phần cuối của chương này sẽ bàn luận về các cảm biến khuyến nghị dùng cho HSAT có tích hợp tính năng theo dõi lưu lượng khí.
ĐO LƯỜNG LƯU LƯỢNG KHÍ HOẶC THỂ TÍCH KHÍ LƯU THÔNG
Bảng 10-1 liệt kê các kỹ thuật giúp phát hiện (đo lường) lưu lượng khí trong quá trình đo đa ký giấc ngủ (PSG). Chúng tôi cũng trình bày ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp và sẽ thảo luận chi tiết trong các phần tiếp theo. Bảng 10-2 và Bảng 10-3 tổng hợp các cảm biến tiêu chuẩn và các cảm biến khác dùng để đo ngưng thở và giảm thở.
Bảng 10-1: Các phương pháp theo dõi lưu lượng khí hoặc thể tích khí lưu thông
| Thiết bị | Sinh lý học |
|---|---|
| Máy đo tốc độ lưu lượng khí (PNT) | Độ giảm áp suất qua PNT = Lưu lượng x Sức cản.
Lưu lượng = Chênh lệch áp suất / Sức cản. Kỹ thuật viên thường đặt PNT trong một mặt nạ che kín mũi và miệng. Thiết bị này chủ yếu phục vụ các nghiên cứu khoa học. |
| Cảm biến nhiệt mũi miệng | Sự thay đổi nhiệt độ do luồng khí gây ra dẫn đến sự thay đổi điện trở (điện trở nhiệt) hoặc điện áp đầu ra (cặp nhiệt điện).
Chính xác trong việc xác định sự hiện diện hoặc vắng mặt của luồng khí. Có khả năng phát hiện luồng khí qua cả mũi và miệng. Tín hiệu không tỷ lệ thuận với lưu lượng. Các thiết bị màng lọc polyvinylidene fluoride (PVDF) phản ứng với cả sự thay đổi nhiệt độ và áp suất. Chính xác trong việc xác định sự hiện diện hoặc vắng mặt của luồng khí. Có khả năng phát hiện luồng khí qua cả mũi và miệng. Tín hiệu tỷ lệ thuận với lưu lượng tốt hơn so với các cảm biến nhiệt khác. |
| Áp suất mũi (NP) | Đo lường sự chênh lệch áp suất qua lỗ mũi.
NP ≈ K1 x (Lưu lượng)² (K1 = hằng số) |
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ