CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals.
Dịch & chú giải: THS.BS. LÊ ĐÌNH SÁNG. Xuất bản trực tuyến bởi THƯ VIỆN Y HỌC MEDIPHARM vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. NGHIÊM CẤM thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.
CHƯƠNG 9. THIẾU HỤT GIẤC NGỦ VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC RỐI LOẠN GIẤC NGỦ CŨNG NHƯ THUỐC ĐIỀU TRỊ LÊN GIẤC NGỦ
Sleep loss and effects of sleep disorders and medications on sleep
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM
Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 9, 126-141
ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC THIẾU HỤT GIẤC NGỦ LÊN CẤU TRÚC GIẤC NGỦ
Việc thiếu hụt giấc ngủ (sleep loss) xảy ra theo hai cách. Cách thứ nhất là sự phân mảnh giấc ngủ (sleep fragmentation), xảy ra thông qua các vi thức (arousals) hoặc những khoảng thời gian thức giấc thường xuyên; điều này gây ra các triệu chứng do giấc ngủ bị gián đoạn, không liên tục. Cách thứ hai là thông qua việc hạn chế giấc ngủ (sleep restriction) hoặc nợ giấc ngủ (sleep debt). Chương này trình bày chi tiết về sự thiếu hụt giấc ngủ và những ảnh hưởng của nó lên cấu trúc giấc ngủ (sleep architecture) cũng như sinh lý học.
Phân mảnh giấc ngủ (Sleep Fragmentation)
Phân mảnh giấc ngủ đề cập đến sự xuất hiện của các vi thức và những lần thức giấc ngắn (brief awakenings) trong đêm. Chương 3 trình bày các tiêu chí đánh giá cho các vi thức. Việc phân tích các vi thức là rất quan trọng vì các vi thức thường xuyên dẫn đến một giấc ngủ không hồi phục (nonrestorative sleep) ngay cả khi không có sự sụt giảm về tổng thời gian ngủ (total sleep time – TST). Như đã thảo luận trong Chương 6, chỉ số vi thức (arousal index – ArI, hay số lượng vi thức trên mỗi giờ ngủ) ở những người bình thường tăng lên theo tuổi tác. Bonnet và Arand nhận thấy chỉ số ArI ở những cá nhân từ 61 đến 70 tuổi là 21.9 ± 6.8/giờ (giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn). Do đó, giới hạn tin cậy 95% phía trên có thể tiệm cận mức 35/giờ ở các nhóm tuổi lớn hơn. Ngược lại, chỉ số ArI ở mức 25/giờ sẽ được coi là cao đối với một người trẻ tuổi. Mặc dù trong thực hành lâm sàng, sự phân mảnh giấc ngủ và tình trạng thiếu ngủ bán phần mạn tính (chronic partial sleep deprivation) (giảm TST mạn tính) thường xảy ra cùng nhau, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chỉ riêng các vi thức thường xuyên cũng có thể gây suy giảm hiệu suất và tâm trạng, đồng thời làm tăng cảm giác buồn ngủ chủ quan và khách quan.
Cần có các giai đoạn ngủ hợp nhất kéo dài trên 10 phút để có được một giấc ngủ hồi phục. Khi sự xáo trộn giấc ngủ trong thực nghiệm xảy ra với tần suất lớn hơn 3 phút một lần (các giai đoạn ngủ hợp nhất kéo dài < 3 phút, tương đương với ArI là 20/giờ), sẽ có sự sụt giảm mạnh về thời gian tiềm thời giấc ngủ (sleep latency) trên trắc nghiệm đa thời gian tiềm thời giấc ngủ (multiple sleep latency test – MSLT), dẫn đến gia tăng cảm giác buồn ngủ ban ngày (Hình 9-1). Tuy nhiên, sự sụt giảm đáng kể về thời gian tiềm thời giấc ngủ bắt đầu xảy ra khi tình trạng phân mảnh giấc ngủ diễn ra cứ sau mỗi 10 phút. Một số nghiên cứu về phân mảnh giấc ngủ đã kiểm soát cẩn thận TST để chứng minh rằng những tác động của phân mảnh giấc ngủ không hoàn toàn chỉ do sự cắt giảm tổng thời gian ngủ gây ra.
Tùy thuộc vào sự phân bố của các vi thức trong suốt cả đêm, hai người bệnh có cùng chỉ số ArI có thể khác nhau về lượng thời gian ngủ hợp nhất (Hình 9-2). Tính liên tục của giấc ngủ có thể được đo lường bằng phân tích sống còn (survival analysis), qua đó xem xét xu hướng xảy ra các khoảng thời gian (chuỗi) ngủ hợp nhất khác nhau ở một cá nhân. Chất lượng giấc ngủ tốt hơn có liên quan đến các chuỗi giấc ngủ hợp nhất kéo dài hơn. Bác sĩ lâm sàng có thể xem biểu đồ giấc ngủ (hypnogram) (Chương 6) để đánh giá tính liên tục của giấc ngủ. Nhiều phân đoạn ngủ ngắn xen kẽ giữa các lần thức giấc là bằng chứng cho thấy tính liên tục của giấc ngủ kém. Cường độ của các vi thức có thể thay đổi giữa các cá nhân, cũng như tốc độ quay trở lại giấc ngủ sau một vi thức (Hình 9-3). Younes và các cộng sự đã phát triển tích số tỷ suất chênh (odds ratio product – ORP) như một chỉ số đo lường độ sâu của giấc ngủ, trong đó mức 2.5 là hoàn toàn tỉnh táo và 0 là giấc ngủ sâu nhất. Sử dụng chỉ số ORP, Younes và Hanly đã phát hiện ra rằng việc nhanh chóng quay trở lại giấc ngủ (ORP thấp hơn trong 9 giây sau vi thức) có liên quan đến việc tăng độ sâu giấc ngủ tổng thể trong giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (non-rapid eye movement – NREM) (ORP trung bình của NREM thấp hơn), cũng như giảm xác suất xảy ra vi thức tiếp theo. Việc nhanh chóng quay trở lại giấc ngủ có thể giải thích lý do tại sao một số người bệnh mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (obstructive sleep apnea – OSA) mức độ nặng lại không than phiền về tình trạng buồn ngủ ban ngày. Hộp 9-1 liệt kê các biểu hiện lâm sàng phổ biến của tình trạng phân mảnh giấc ngủ đáng kể. Những phát hiện tương tự có thể xảy ra ở tình trạng thiếu ngủ như được ghi chú dưới đây.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ