Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026). Chương 17. Các Thước đo Chủ quan và Khách quan về Tình trạng Buồn ngủ

102 phút đọc

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals. Dịch & chú giải: BS. LÊ ĐÌNH SÁNG.
Bản dịch được chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.


CHƯƠNG 17. CÁC THƯỚC ĐO CHỦ QUAN VÀ KHÁCH QUAN VỀ TÌNH TRẠNG BUỒN NGỦ

Subjective and objective measures of sleepiness
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM

Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 17, 298-319


TÌNH TRẠNG BUỒN NGỦ QUÁ MỨC VÀO BAN NGÀY

Tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày (Excessive Daytime Sleepiness – EDS) có định nghĩa là cơn buồn ngủ xuất hiện trong những tình huống mà bình thường một người phải thức và tỉnh táo. EDS là một triệu chứng phổ biến trong cộng đồng. Tỷ lệ hiện mắc (prevalence rate) dao động từ 5% đến 30% trong một số nghiên cứu dịch tễ học và biến thiên đáng kể tùy thuộc vào định nghĩa về EDS (mức độ nghiêm trọng, thời gian kéo dài, tần suất/số ngày trong tuần, và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày). Xét đến thực trạng sụt giảm thời lượng ngủ đang mang tính thời sự, các chuyên gia ước tính có đến 33% dân số Hoa Kỳ đang trải qua một mức độ buồn ngủ ban ngày nhất định. Tình trạng EDS theo thói quen gây suy giảm chức năng ban ngày ảnh hưởng đến ít nhất 5% dân số nói chung, trong đó khoảng 2% do các rối loạn ngủ nhiều (disorders of hypersomnolence) gây ra và 3% còn lại do ngủ không đủ giấc hoặc do tác dụng phụ của thuốc.

Các nguyên nhân gây ra EDS bao gồm thiếu ngủ/ngủ không đủ giấc, một số rối loạn giấc ngủ (ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn [obstructive sleep apnea – OSA], chứng ngủ rũ [narcolepsy], chứng ngủ nhiều vô căn [idiopathic hypersomnia], rối loạn vận động chi có chu kỳ [periodic limb movement disorder]), rối loạn giấc ngủ do các bệnh lý y khoa, tác dụng phụ của thuốc và bệnh trầm cảm (người bệnh thường phàn nàn về chứng mất ngủ nhiều hơn là chứng ngủ nhiều). Một hội đồng đồng thuận đã đưa ra khuyến cáo người trưởng thành nên ngủ từ 7 giờ trở lên để có sức khỏe tối ưu. Các cuộc khảo sát cho thấy 35% đến 40% dân số trưởng thành tại Hoa Kỳ báo cáo ngủ ít hơn 7 giờ vào các đêm trong tuần, trong khi khoảng 15% báo cáo ngủ ít hơn 6 giờ. Do đó, tình trạng thiếu ngủ do thói quen hành vi có khả năng là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chứng buồn ngủ ban ngày trong cộng đồng nói chung.

Các bác sĩ có thể đánh giá mức độ buồn ngủ thông qua các thước đo chủ quan và khách quan. Các thước đo chủ quan bao gồm Thang điểm Buồn ngủ Stanford (Stanford Sleepiness Scale), Thang điểm Buồn ngủ Epworth (Epworth Sleepiness Scale – ESS), và Thang điểm Buồn ngủ Karolinska (Karolinska Sleepiness Scale). Trắc nghiệm Độ ngưng trễ Giấc ngủ Nhiều lần (Multiple Sleep Latency Test – MSLT) và Trắc nghiệm Duy trì Sự tỉnh táo (Maintenance of Wakefulness Test – MWT) là các thước đo khách quan lần lượt dùng để đánh giá mức độ buồn ngủ và khả năng duy trì sự tỉnh táo. Hướng dẫn mới khuyến nghị các quy trình thực hiện MSLT và MWT đã ra mắt vào năm 2021.

CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG CHỦ QUAN

Các bảng câu hỏi như Thang điểm Buồn ngủ Stanford, Thang điểm ESS và Thang điểm Buồn ngủ Karolinska là những thước đo do người bệnh tự đánh giá về các triệu chứng buồn ngủ của bản thân. Thang điểm Buồn ngủ Stanford (Bảng 17-1) đo lường cảm giác buồn ngủ chủ quan (“đầu óc lờ đờ, bắt đầu mất hứng thú với việc duy trì sự tỉnh táo”). Điểm số lớn hơn 3 cho thấy người bệnh có tình trạng buồn ngủ. Ngược lại, thang điểm ESS đo lường xu hướng ngủ trung bình do người bệnh tự đánh giá (khả năng ngủ gật) trong tám tình huống phổ biến mà hầu như ai cũng gặp phải. Bác sĩ đánh giá xu hướng chìm vào giấc ngủ ở các mức 0, 1, 2 hoặc 3; trong đó 0 tương ứng với không bao giờ và 3 là nguy cơ ngủ gật rất cao (Bảng 17-2). Điểm tối đa là 24, và mức bình thường quy ước là từ 10 trở xuống. Điểm ESS từ 16 trở lên liên quan đến tình trạng buồn ngủ nghiêm trọng. Người bệnh mắc chứng ngủ rũ thường báo cáo điểm ESS từ 20 trở lên.

Mối tương quan giữa thang điểm ESS và các thước đo khách quan về sự buồn ngủ khá thấp. Trắc nghiệm MSLT, một thước đo khách quan về sự buồn ngủ, xác định thời gian ngưng trễ giấc ngủ trung bình (mean sleep latency – MSL) trong bốn hoặc năm giấc ngủ ngắn rải rác trong giờ ban ngày (thời gian ngưng trễ ngắn = buồn ngủ nhiều hơn). Điểm ESS cao hơn có tương quan với MSL thấp hơn trong một số nghiên cứu, nhưng không phải tất cả. Điểm ESS tương quan đại khái với mức độ nghiêm trọng của bệnh ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) và cải thiện (điểm thấp hơn) sau khi người bệnh điều trị bằng áp lực dương liên tục trên đường thở (continuous positive airway pressure – CPAP). Mức độ cải thiện tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng của thang điểm ESS sau điều trị rơi vào khoảng thay đổi từ -2 đến -3 điểm. Trong một nghiên cứu, giá trị ESS trung bình ở các mức độ OSA nhẹ, trung bình và nặng lần lượt là 9,5; 11,5 và 16,0. Tuy nhiên, dải giá trị này rất rộng và bao trùm cả khoảng bình thường ở tất cả các mức độ nghiêm trọng của chứng ngưng thở khi ngủ. Mặc dù không phải là một thước đo hoàn hảo, nhưng thang điểm ESS rất dễ thực hiện, đóng vai trò là một phần tiêu chuẩn trong việc đánh giá người bệnh tại phòng khám giấc ngủ và bác sĩ lặp lại đánh giá này ở mỗi lần tái khám đối với người bệnh đang điều trị bằng liệu pháp áp lực dương trên đường thở (positive airway pressure – PAP).

Thang điểm Buồn ngủ Karolinska (Bảng 17-3) là một thang điểm gồm 9 mức (hoặc 10 mức trong một số phiên bản) yêu cầu người bệnh báo cáo mức độ buồn ngủ trong 5 đến 10 phút vừa qua. Thang điểm này là một chỉ báo nhạy bén về tình trạng thiếu ngủ và sự suy giảm chức năng lúc thức. Cần lưu ý, y học phân loại nhóm các rối loạn có nguyên nhân thần kinh trung ương gây buồn ngủ ban ngày thành rối loạn ngủ nhiều cục bộ (central hypersomnolence) so với chứng ngủ nhiều (hypersomnia). Về mặt chuyên môn, thuật ngữ hypersomnia có nghĩa là “ngủ rất nhiều hoặc nhu cầu cần ngủ rất nhiều”. Trong khi đó, hypersomnolence là cảm giác thấy buồn ngủ. Tuy nhiên, giới chuyên môn thường dùng cả hai thuật ngữ này thay thế cho nhau để chỉ tình trạng buồn ngủ quá mức.

Bảng 17-1: Thang điểm Buồn ngủ Stanford

Mức độ Buồn ngủ Xếp hạng Điểm
Cảm thấy năng động, tràn đầy sức sống, tỉnh táo, hoặc hoàn toàn tỉnh táo 1
Hoạt động ở mức độ cao, nhưng không phải lúc đỉnh điểm; có thể tập trung 2
Thức, nhưng thư giãn; phản ứng tốt nhưng không hoàn toàn tỉnh táo 3
Có phần lờ đờ, chùng xuống 4
Lờ đờ; mất hứng thú với việc tiếp tục thức; hoạt động chậm lại 5
Buồn ngủ, lâng lâng, phải chống lại cơn buồn ngủ; muốn nằm xuống 6
Không còn chống lại được cơn buồn ngủ, sắp chìm vào giấc ngủ; có những suy nghĩ như đang mơ 7
Đã ngủ X

 

Bảng 17-2: Thang điểm Buồn ngủ Epworth

Tình huống: “Cách sinh hoạt thường ngày trong thời gian gần đây” Điểm Nguy cơ Ngủ gật 0, 1, 2, 3*
Ngồi và đọc sách báo 0-3
Xem truyền hình (TV) 0-3
Ngồi thụ động ở nơi công cộng (ví dụ: rạp hát hoặc cuộc họp) 0-3
Làm hành khách trên xe ô tô trong một giờ mà không nghỉ giải lao 0-3
Nằm nghỉ vào buổi chiều khi hoàn cảnh cho phép 0-3
Ngồi nói chuyện với ai đó 0-3
Ngồi yên lặng sau bữa trưa không dùng đồ uống có cồn 0-3
Trong xe ô tô, khi dừng lại vài phút do tắc đường 0-3
Tổng điểm 0-24 (0-10 là bình thường)

*0 = KHÔNG BAO GIỜ ngủ gật; 1 = Nguy cơ ngủ gật NHẸ; 2 = Nguy cơ ngủ gật TRUNG BÌNH; 3 = Nguy cơ ngủ gật CAO. (Nguồn: Johns MW. A new method for measuring daytime sleepiness: the Epworth Sleepiness Scale. Sleep. 1991;14:540-545)

 

Bảng 17-3: Thang điểm Buồn ngủ Karolinska

Chọn mức độ buồn ngủ phù hợp trong 5 đến 10 phút vừa qua
1. Cực kỳ tỉnh táo

2. Rất tỉnh táo

3. Tỉnh táo

4. Khá tỉnh táo

5. Không tỉnh táo cũng không buồn ngủ

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ