Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 16. HỘI CHỨNG RỐI LOẠN CHỨC NĂNG ĐA CƠ QUAN

55 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 16. HỘI CHỨNG RỐI LOẠN CHỨC NĂNG ĐA CƠ QUAN

Multi-organ dysfunction syndrome
Matthew J. Maiden; Sarah C. Sasson
Oh’s Intensive Care Manual, 16, 127-136


Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan (Multi-organ dysfunction syndrome – MODS) là một quá trình phức tạp, trong đó một bệnh lý hoặc chấn thương cấp tính châm ngòi cho tình trạng suy giảm chức năng của nhiều hệ thống cơ quan. Hội chứng này rất phổ biến ở người bệnh tại đơn vị hồi sức tích cực (Intensive care unit – ICU) và là nguyên nhân của 40% đến 50% số ca tử vong. Do đó, các bác sĩ lâm sàng hồi sức cấp cứu cần hiểu biết sâu sắc về sinh lý bệnh cũng như các ưu tiên trong quá trình điều trị MODS.

LỊCH SỬ

Trong Thế chiến II, các bác sĩ quân y ghi nhận rằng những người lính bị đa chấn thương nhưng không có chấn thương ngực có thể tiến triển thành suy hô hấp (Respiratory failure) vài ngày sau tai nạn ban đầu. Tỷ lệ mắc hội chứng này có liên quan đến mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài của tình trạng hạ huyết áp (Hypotension), và thuật ngữ ‘phổi sốc’ (Shock lung) ra đời để mô tả tình trạng suy hô hấp diễn ra sau đó. Các chuyên gia đặt giả thuyết rằng tình trạng giảm tưới máu (Hypoperfusion) ban đầu đã làm suy giảm chức năng phổi, đồng thời các yếu tố khác như truyền chế phẩm máu, vi huyết khối (Micro-emboli), tắc mạch do mỡ (Fat emboli), độc tố nội bào (Endotoxin) và việc lạm dụng oxy quá mức cũng góp phần gây bệnh.

Kể từ khi các đơn vị ICU ra đời, y văn liên tục ghi nhận những kiểu mẫu tương tự về tình trạng suy các cơ quan ‘ở xa vị trí tổn thương’ (Remote organ failures) ở người bệnh nguy kịch sau chấn thương, xuất huyết phẫu thuật, nhiễm trùng ổ bụng (Abdominal sepsis), viêm phổi (Pneumonia) và viêm tụy (Pancreatitis). Mặc dù y học đã phác họa nhiều cơ chế sinh lý bệnh của hiện tượng này, nhưng nguyên nhân tại sao chỉ một số người bệnh nhất định mới tiến triển thành MODS vẫn còn là một ẩn số.

ĐỊNH NGHĨA

Y văn đã sử dụng hơn 40 tên gọi khác nhau cho hiện tượng ‘bệnh lý tại cơ quan ở xa vị trí tổn thương/bệnh lý ban đầu’. Các thuật ngữ ‘suy đa hệ thống’ (Multiple system failure) hoặc ‘suy đa tạng’ (Multiple organ failure) đã từng rất phổ biến.

Một hội nghị đồng thuận vào năm 1992 đã đề xuất thuật ngữ ‘hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan’ (Multiple organ dysfunction syndrome – MODS). Thuật ngữ này tạo ra sự phân biệt rõ ràng giữa ‘rối loạn chức năng’ (Dysfunction) và ‘suy’ (Failure). ‘Suy’ ngầm chỉ một kết cục nhị nguyên (có hoặc không) và thường không thể đảo ngược, trong khi ‘rối loạn chức năng’ mô tả một chuỗi các mức độ suy giảm chức năng của cơ quan có thể thay đổi linh hoạt theo thời gian. Thuật ngữ ‘hội chứng’ (Syndrome) được bổ sung nhằm mô tả một tập hợp nhiều triệu chứng và dấu hiệu có thể chung một cơ chế bệnh sinh.

Tuy nhiên, khái niệm MODS ban đầu này chưa mô tả chi tiết và cũng không chỉ định rõ những yếu tố nào cấu thành nên tình trạng rối loạn chức năng cơ quan. Tiếp theo đó, các chuyên gia đã xây dựng nhiều hệ thống phân loại và chấm điểm nhằm định nghĩa và định lượng mức độ nghiêm trọng của MODS. Các hệ thống này thay đổi tùy thuộc vào việc hệ thống cơ quan nào được đánh giá, thông số nào được đo lường, và ngưỡng giá trị nào xác định cơ quan đó đang bị rối loạn chức năng.

Hai thang điểm MODS và SOFA (Sepsis-related Organ Failure Assessment – Đánh giá suy tạng liên quan đến nhiễm trùng huyết) ra đời sau khi giới y khoa thống nhất định nghĩa về MODS (Bảng 16.1). Các thang điểm này chủ yếu phục vụ mục đích mô tả mức độ nghiêm trọng của MODS và những thay đổi về chức năng của các cơ quan chính theo thời gian. Đối với mỗi hệ thống trong sáu hệ thống cơ quan chính, các tác giả lựa chọn một khía cạnh của tình trạng rối loạn chức năng để đánh giá. Điểm số cho mỗi cơ quan mang trọng số ngang nhau và được cộng gộp để đưa ra tổng điểm. Điểm số tại thời điểm người bệnh nhập khoa ICU và diễn tiến thay đổi điểm số trong suốt quá trình hồi sức có mối tương quan chặt chẽ với tỷ lệ tử vong; trong đó, khả năng dự đoán tiên lượng của cả hai thang điểm MODS và SOFA đều tương đương nhau. Nhờ tính dễ áp dụng và mối liên hệ rõ ràng với tiên lượng tử vong, các hệ thống chấm điểm nền tảng này hiện đang được ứng dụng vô cùng rộng rãi.

Tuy nhiên, các hệ thống chấm điểm này vẫn tồn tại một số điểm yếu. Thứ nhất, thuật toán không tính đến chức năng cơ quan bất thường ở mức nền của người bệnh. Những người mắc bệnh mạn tính có thể mang điểm số mức độ nghiêm trọng cao mà không thực sự đang trong tình trạng bệnh lý cấp tính. Thứ hai, điểm số có thể bị ảnh hưởng bởi mức độ can thiệp y khoa đã áp dụng (hoặc chưa áp dụng). Ví dụ, việc sử dụng thuốc an thần, hồi sức dịch truyền tĩnh mạch (Fluid resuscitation), liệu pháp oxy và việc lựa chọn các thuốc vận mạch (Vasoactive agents) đều tác động trực tiếp đến điểm số. Thứ ba, các thang điểm này mang tính phân loại ngắt quãng thay vì đo lường trên một thang đo liên tục. Mặc dù điều này giúp bác sĩ dễ dàng tính toán, nhưng lại khó nắm bắt những thay đổi vi tế trong quỹ đạo tiến triển của bệnh. Thứ tư, hệ thống chấm điểm chỉ xem xét sáu cơ quan đích dựa trên một tiêu chí đo lường chức năng duy nhất. Thực tế, có rất nhiều cách thức khác để đánh giá tình trạng rối loạn chức năng của một cơ quan ngoài những tiêu chí được liệt kê. Cuối cùng, nhiều hệ thống cơ quan bị rối loạn chức năng khác cũng có thể đóng góp vào MODS. Điển hình là tính toàn vẹn và chức năng của đường tiêu hóa (Gastrointestinal integrity and function) ngày càng chứng minh vai trò trọng yếu nhưng hiện tại vẫn chưa hiện diện trong thang điểm. Do các hệ thống này ra đời từ gần 30 năm trước, đối chiếu với những thay đổi lớn lao trong thực hành lâm sàng, sự tiến bộ trong hiểu biết về bệnh lý và sự bùng nổ của dữ liệu y khoa, nền y học hiện đại cần xem xét lại cách thức định nghĩa và định lượng tình trạng rối loạn chức năng đa cơ quan.

Bảng 16.1 Điểm MODS và điểm SOFA

Điểm MODS 0 1 2 3 4
Hô hấp (Tỷ lệ PO2/FiO2 tính bằng mm Hg) > 300 226 – 300 151 – 225 76 – 150 <= 75
Thận (Creatinine huyết thanh tính bằng µmol/L) <= 100 101 – 200 201 – 350 351 – 500 > 500
Gan (Bilirubin huyết thanh tính bằng µmol/L) <= 20 21 – 60 61 – 120 121 – 240 > 240
Tim mạch (Nhịp tim điều chỉnh theo áp lực – PAR) <= 10.1 10.1 – 15.0 15.1 – 20.0 20.1 – 30.0 > 30.0
Huyết học (Số lượng tiểu cầu tính bằng x 10^3/µL) > 120 81 – 120 51 – 80 21 – 50 <= 20
Thần kinh (Điểm hôn mê Glasgow – GCS) 15 13 – 14 10 – 12 7 – 9 <= 6

 

Điểm SOFA 1 2 3 4
Hô hấp (Tỷ lệ PO2/FiO2 tính bằng mm Hg) < 400 < 300 < 200 (Kèm hỗ trợ thở máy) < 100 (Kèm hỗ trợ thở máy)
Thận (Creatinine huyết thanh tính bằng µmol/L hoặc lượng nước tiểu) 110 – 170 171 – 299 300 – 440 hoặc < 500 mL/ngày > 440 hoặc < 200 mL/ngày
Gan (Bilirubin huyết thanh tính bằng µmol/L) 20 – 32 33 – 101 102 – 204 > 204
Tim mạch (Huyết áp động mạch trung bình – MAP < 70 mm Hg hoặc phải truyền thuốc vận mạch/tăng co bóp cơ tim) MAP < 70 mm Hg Dopamine <= 5 hoặc Dobutamine (Bất kỳ liều nào) Dopamine > 5 hoặc Epinephrine <= 0.1 hoặc Norepinephrine <= 0.1 Dopamine > 15 hoặc Epinephrine > 0.1 hoặc Norepinephrine > 0.1
Huyết học (Số lượng tiểu cầu tính bằng x 10^3/µL) < 150 < 100 < 50 < 20
Thần kinh (Điểm hôn mê Glasgow – GCS) 13 – 14 10 – 12 6 – 9 < 6

Ghi chú cho Bảng 16.1:

  • Tỷ lệ P/F (PO2/FiO2) được tính toán mà không phụ thuộc vào việc người bệnh có sử dụng phương thức thở máy nào, và không phụ thuộc vào mức cài đặt áp lực dương cuối kỳ thở ra (Positive end-expiratory pressure – PEEP).
  • Creatinine huyết thanh đo lường không phụ thuộc vào việc người bệnh có đang được lọc máu ngoài cơ thể hay không.
  • Nhịp tim điều chỉnh theo áp lực (Pressure-adjusted heart rate – PAR) là tích số của nhịp tim (Heart rate – HR) nhân với tỷ số giữa áp lực tâm nhĩ phải (áp lực tĩnh mạch trung tâm – RAP) và huyết áp động mạch trung bình (Mean arterial pressure – MAP): PAR = HR x RAP / MAP.
  • Điểm Hôn mê Glasgow tốt nhất nên do điều dưỡng trực tiếp chăm sóc người bệnh đánh giá một cách thận trọng (đối với người bệnh đang sử dụng thuốc an thần hoặc thuốc giãn cơ, chức năng thần kinh mặc định là bình thường trừ khi có bằng chứng thực tổn về sự thay đổi trạng thái tâm thần nội tại).
  • Các thuốc kích thích giao cảm (Adrenergic agents) truyền tĩnh mạch liên tục trong ít nhất 1 giờ (liều lượng quy đổi tính bằng microgram/kg/phút). (Đơn vị tiểu cầu x 10^3/µL tương đương với x 10^9/L theo hệ đơn vị SI chuẩn quốc tế).

CĂN NGUYÊN CỦA MODS

Hầu như bất kỳ bệnh lý nào gây ra tổn thương mô đều có khả năng tiến triển thành MODS (Hộp 16.1). Hội chứng này xảy ra phổ biến nhất sau một tình trạng nhiễm trùng do vi sinh vật. Đáng chú ý, các tác giả đề xuất thuật ngữ ‘MODS do nhiễm trùng huyết’ (Sepsis-induced MODS) hiện nay nên được thay thế bằng ‘MODS do nhiễm trùng’ (Infection-induced MODS), dựa trên thực tế là định nghĩa hiện tại của tiêu chuẩn Sepsis-3 đã ấn định nhiễm trùng huyết chính là ‘tình trạng nhiễm trùng kèm theo rối loạn chức năng cơ quan’.

Hộp 16.1 Các bệnh lý có thể tiến triển thành MODS
Nhiễm trùng:

– Nhiễm trùng huyết (Sepsis)

Không do nhiễm trùng (Non-septic):

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ