Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 17. DI TRUYỀN HỌC TRONG NHIỄM KHUẨN HUYẾT
Genetics in sepsis
Jeremy Cohen; David Evans; Bala Venkatesh
Oh’s Intensive Care Manual, 17, 137-143
GIỚI THIỆU
Những tiến bộ gần đây trong hiểu biết về sinh bệnh học của nhiễm khuẩn huyết (sepsis) đã thúc đẩy việc đánh giá lại cách định nghĩa căn bệnh này. Điều này dẫn đến sự đồng thuận hiện tại, định nghĩa nhiễm khuẩn huyết là “tình trạng rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do đáp ứng của ký chủ đối với tình trạng nhiễm trùng bị mất điều hòa”. Rõ ràng là có sự không đồng nhất đáng kể trong đáp ứng của ký chủ, và mức độ của sự không đồng nhất này chịu ảnh hưởng bởi một số yếu tố: các bệnh lý đồng mắc của người bệnh (patient co-morbidities), độc lực của mầm bệnh (pathogen virulence), vị trí nhiễm trùng và yếu tố di truyền của ký chủ (host genetics). Trong thập kỷ qua, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu sâu rộng nhằm tìm hiểu vai trò của các biến thể di truyền (genetic variation) đối với sự không đồng nhất này. Việc hiểu rõ vấn đề này là một phần thiết yếu để phát triển các chiến lược quản lý bệnh trong tương lai. Trong bài tổng quan này, chúng tôi sẽ mô tả những bước phát triển của hệ gen học (genomics). Những tiến bộ này đã giúp chúng ta đánh giá đúng hơn tầm quan trọng của các yếu tố di truyền đối với tiên lượng của nhiễm khuẩn huyết, đồng thời chỉ ra cách thức chúng có thể định hình các nghiên cứu và phương pháp điều trị trong tương lai.
ĐỊNH NGHĨA CƠ BẢN
Axit deoxyribonucleic (Deoxyribonucleic acid – DNA) là một hợp chất hóa học nằm bên trong nhân tế bào. Nó mang các chỉ dẫn di truyền để tổng hợp protein và chứa thông tin di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái. Mỗi phân tử DNA bao gồm hai chuỗi chứa các đơn vị lặp lại gọi là nucleotide ghép cặp với nhau. Hai chuỗi này xoắn quanh nhau để tạo thành cấu trúc chuỗi xoắn kép (double helix structure) (Hình 17.1). Mỗi nucleotide bao gồm một phân tử đường (deoxyribose), một nhóm phosphate và một trong bốn base nitơ: adenine (A), thymine (T), guanine (G) hoặc cytosine (C). Các base của nucleotide trên chuỗi này liên kết với các base bổ sung trên chuỗi kia theo nguyên tắc: nucleotide ‘A’ luôn liên kết với nucleotide ‘T’, và nucleotide ‘C’ luôn liên kết với nucleotide ‘G’. Trình tự của các base dọc theo chiều dài của phân tử DNA mã hóa thông tin di truyền chứa bên trong mỗi tế bào và gần như hoàn toàn giống nhau ở tất cả các tế bào trong cơ thể một cá thể (ngoại trừ giao tử và một số tế bào miễn dịch).
DNA trong nhân tế bào được sắp xếp thành các cấu trúc dạng sợi tuyến tính riêng biệt gọi là nhiễm sắc thể (chromosomes). Trong mỗi nhân tế bào có 23 cặp nhiễm sắc thể, trong đó một nhiễm sắc thể của mỗi cặp được thừa hưởng từ cha và nhiễm sắc thể còn lại từ mẹ. Tổng lượng thông tin di truyền được mã hóa trong trình tự DNA trên tất cả 23 cặp nhiễm sắc thể được gọi là bộ gen (genome) của một cá thể và bao gồm hơn 3 tỷ cặp nucleotide.
Bên trong bộ gen là các thành phần được gọi là gen (genes), đây là các đoạn DNA riêng biệt mang mã hóa cho các protein. Ước tính có khoảng 25.000 gen trong bộ gen của con người. Các gen đóng vai trò là khuôn mẫu để tạo ra các phân tử RNA thông tin (messenger RNA – mRNA) thông qua một quá trình gọi là phiên mã (transcription). Các bản sao mRNA di chuyển từ nhân ra ngoài bào tương, tại đây chúng tiếp tục được sử dụng làm khuôn mẫu để tạo ra các polypeptide hình thành nên protein, thông qua một quá trình gọi là dịch mã (translation). Gen bao gồm các đoạn intron và exon; exon là các vùng được phiên mã thành mRNA và có thể mã hóa hoặc không mã hóa cho protein. Intron ban đầu cũng được phiên mã nhưng sau đó bị loại bỏ khỏi mRNA trưởng thành thông qua một quá trình gọi là cắt nối (splicing). Các intron có thể chứa nhiều trình tự đóng vai trò điều hòa sự biểu hiện gen (gene expression).
Mặc dù phần lớn bộ gen (99,9%) của bất kỳ hai cá thể không có quan hệ họ hàng nào đều giống hệt nhau về trình tự DNA, nhưng sự biến thiên trình tự vẫn có thể xảy ra theo một số cách. Dạng biến thiên được nghiên cứu phổ biến nhất gọi là đa hình đơn nucleotide (single nucleotide polymorphism – SNP – xem Hình 17.1). SNP là một biến thể trong trình tự DNA xảy ra khi một nucleotide (A, C, T hoặc G) bị thay thế bởi một nucleotide khác tại một vị trí duy nhất trong bộ gen. Ví dụ, tại một vị trí cụ thể trong bộ gen, trong khi quần thể chung thường mang nucleotide ‘A’, thì một số cá thể lại mang nucleotide ‘G’. Hiện có hơn 10 triệu SNP phổ biến đã được xác định trên toàn bộ bộ gen người. Mặc dù phần lớn những thay đổi này không gây ra tác động rõ rệt, nhưng một số ít lại có tác động có thể đo lường được trên cơ thể người, bao gồm việc trực tiếp gây bệnh hoặc ít nhất là làm thay đổi nguy cơ mắc bệnh. Ví dụ, một số SNP trong các gen có thể làm thay đổi trình tự axit amin của các protein tương ứng, từ đó gây tác động bất lợi đến chức năng của protein. Các SNP khác có thể làm thay đổi tốc độ phiên mã của một gen cụ thể. Trong bối cảnh của nhiễm khuẩn huyết, các nhà nghiên cứu đặc biệt quan tâm đến việc tìm hiểu xem liệu những thay đổi di truyền như thế này có thể giải thích một phần nào đó sự biến thiên đáng kể giữa các cá thể về nguy cơ mắc nhiễm khuẩn huyết, và/hoặc tiên lượng của những người bệnh không may mắc phải tình trạng này hay không.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ