Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 31. CÁC RỐI LOẠN NHỊP TIM (PHẦN 1/3)

66 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 31. CÁC RỐI LOẠN NHỊP TIM (PHẦN 1/3)

Cardiac arrhythmias
Andrew Holt; Russell David Laver
Oh’s Intensive Care Manual, 31, 298-365


ĐIỆN SINH LÝ TIM

Việc hiểu rõ các đặc tính sinh lý điện của tế bào cơ tim đóng vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán và quản lý các rối loạn nhịp tim (cardiac arrhythmias). Tế bào cơ tim trải qua các chu kỳ khử cực (depolarisation) và tái cực (repolarisation) liên tục để tạo ra một điện thế hoạt động (action potential – AP). Hình dạng và thời gian của mỗi điện thế hoạt động được quyết định bởi hoạt động của các phức hợp protein cấu tạo nên kênh ion, từ đó tạo ra các gradient điện hóa xuyên qua bề mặt màng tế bào cơ tim (Bảng 31.1).

Các kênh ion là các phân tử glycoprotein lớn xuyên qua lớp màng lipid kép, đi kèm với các tiểu đơn vị phụ trợ góp phần tạo nên cấu trúc lỗ màng hoặc điều biến chức năng hoạt động. Các nhà khoa học đã nhân bản và giải trình tự gen mã hóa cho tất cả các kênh ion chính trong cơ thể.

Sự hoạt hóa của kênh sẽ hình thành các lỗ màng cho phép ion di chuyển qua lại nhanh chóng, tạo ra các dòng ion quyết định biên độ và tốc độ thay đổi của điện thế màng tế bào cơ tim (myocyte membrane potential).

Các Kênh Ion Có Hai Đặc Tính Quan Trọng

  • Độ thấm ion (Ion Permeability): Các kênh được phân loại dựa trên tính chọn lọc đối với ion Na+, K+ và Ca2+. Tính chọn lọc này được quyết định bởi kích thước ion (bao gồm cả quá trình hydrat hóa ion) và hóa trị của chúng. Hầu hết các kênh đều có đặc tính chỉnh lưu (rectifying properties), cho phép chúng dẫn truyền ion hiệu quả hơn theo một hướng nhất định.
  • Cơ chế đóng mở kênh (Gating): Đây là cơ chế điều khiển kênh mở ra và đóng lại. Hầu hết các kênh đều đóng mở theo mức điện thế màng và được điều biến bởi sự gắn kết với phối tử (ligand binding).

Các kênh cổng điện thế (voltage-gated channels) thay đổi độ dẫn truyền của chúng để đáp ứng với sự thay đổi của điện thế màng. Phần lớn các kênh mở ra để đáp ứng với quá trình khử cực, trong khi kênh tạo nhịp If lại mở ra để đáp ứng với quá trình tăng phân cực (hyperpolarisation).

Các kênh cổng phối tử (ligand-gated channels) bao gồm IKAch (dòng K+ cổng muscarinic). Tại đây, sự gắn kết của chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine sẽ làm trung gian cho tác dụng của dây thần kinh phế vị bằng cách giảm tốc độ khử cực tâm trương ở các tế bào tạo nhịp thuộc nút xoang nhĩ (sinoatrial – SA) và nút nhĩ thất (atrioventricular – AV).

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ