Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 58. LIỆU PHÁP DỊCH VÀ ĐIỆN GIẢI
Fluid and electrolyte therapy
Anthony Delaney; Priya Nair; Naomi E. Hammond; Simon Finfer; John Myburgh
Oh’s Intensive Care Manual, 58, 696-712
Việc quản lý tình trạng dịch và điện giải (fluid and electrolyte status) của người bệnh đòi hỏi sự hiểu biết về các khoang dịch trong cơ thể (body fluid compartments) cũng như sự chuyển hóa nước và điện giải (water and electrolyte metabolism). Những nguyên lý này sẽ được xem xét cùng với các rối loạn dịch và điện giải thường gặp. Các bằng chứng mới nhất về việc sử dụng liệu pháp truyền dịch (fluid therapy) trong một số tình huống lâm sàng phổ biến cũng sẽ được trình bày.
KHOANG DỊCH (FLUID COMPARTMENTS)
Tổng Lượng Nước Cơ Thể (Total Body Water)
Ở người, nước chiếm khoảng 60% trọng lượng cơ thể (body weight), với hàm lượng nước thay đổi tùy theo từng cơ quan (Bảng 58.2). Sự khác biệt về tỷ lệ phần trăm tổng lượng nước cơ thể so với trọng lượng cơ thể giữa các cá nhân chủ yếu do lượng mô mỡ (adipose tissue) quyết định. Hàm lượng nước trung bình tính theo tỷ lệ phần trăm trọng lượng cơ thể là 60% ở nam giới và 50% ở nữ giới. Tổng lượng nước cơ thể tính theo tỷ lệ phần trăm trọng lượng cơ thể giảm dần theo tuổi tác, do sự mất dần khối lượng cơ, khiến xương và mô liên kết (connective tissue) chiếm tỷ lệ lớn hơn trong tổng trọng lượng cơ thể (Bảng 58.3).
Tổng lượng nước cơ thể thường được chia thành hai thể tích: thể tích dịch ngoại bào (extracellular fluid – ECF) và thể tích dịch nội bào (intracellular fluid – ICF). Cân bằng natri (sodium balance) điều hòa thể tích dịch ngoại bào, trong khi cân bằng nước (water balance) điều hòa thể tích dịch nội bào. Sự bài tiết natri bình thường được kiểm soát bởi các cảm biến thể tích dịch ngoại bào (ECF volume sensors) mang tính vật lý và nội tiết tố, trong khi cân bằng nước thường được kiểm soát bởi các cảm biến áp lực thẩm thấu ở vùng dưới đồi (hypothalamic osmolar sensors).

Hình 58.1 Các khoang dịch cơ thể (Body fluid compartments).
Bảng 58.1 Các khoang dịch cơ thể (Body fluid compartments)
| KHOANG DỊCH | THỂ TÍCH (mL/kg) | % TỔNG TRỌNG LƯỢNG CƠ THỂ** |
|---|---|---|
| Thể tích huyết tương (Plasma volume) | 45 | 4.5 |
| Thể tích máu (Blood volume) | 75 | 7.5 |
| Thể tích dịch kẽ (Interstitial volume) | 200 | 20 |
| Thể tích dịch ngoại bào (Extracellular fluid volume) | 250 | 25 |
| Thể tích dịch nội bào (Intracellular fluid volume) | 350 | 35 |
| Tổng thể tích dịch cơ thể (Total body fluid volume) | 600 | 60 |
Bảng 58.2 Hàm lượng nước của các mô khác nhau (Water content of various tissues)
| MÔ (TISSUE) | % HÀM LƯỢNG NƯỚC (% WATER CONTENT**)** |
|---|---|
| Não (Brain) | 84 |
| Thận (Kidney) | 83 |
| Cơ xương (Skeletal muscle) | 76 |
| Da (Skin) | 72 |
| Gan (Liver) | 68 |
| Xương (Bone) | 22 |
| Mô mỡ (Adipose tissue) | 10 |
Bảng 58.3 Hàm lượng nước tính theo tỷ lệ phần trăm tổng trọng lượng cơ thể (Water content as a percentage of total body weight)
| TUỔI (NĂM) | NAM GIỚI (%) | NỮ GIỚI (%) |
|---|---|---|
| 10-15 | 60 | 57 |
| 15-40 | 60 | 50 |
| 40-60 | 55 | 47 |
| >60 | 50 | 45 |
Dịch Ngoại Bào (Extracellular Fluid)
Dịch ngoại bào (ECF) được định nghĩa là toàn bộ lượng nước cơ thể nằm bên ngoài tế bào và thường được chia nhỏ thành thể tích huyết tương (plasma) và thể tích dịch kẽ (interstitial fluid). Dịch ngoại bào bình thường chiếm 40% tổng lượng nước cơ thể và 25% tổng trọng lượng cơ thể. Trong các bệnh lý cấp tính hoặc mạn tính, thể tích dịch nội bào giảm xuống, còn thể tích dịch ngoại bào tăng lên và thậm chí có thể vượt quá thể tích dịch nội bào.
Dịch Nội Bào (Intracellular Fluid)
Dịch nội bào (ICF) được định nghĩa là toàn bộ lượng nước cơ thể nằm bên trong các tế bào và, không giống như khoang dịch ngoại bào, đây là một thực thể không đồng nhất (inhomogeneous), đa khoang (multicompartmental), với độ pH và thành phần ion khác nhau tùy thuộc vào cơ quan hoặc mô đang được xem xét. Thể tích dịch nội bào thường được xác định bằng cách suy luận từ sự chênh lệch giữa các phép đo tổng lượng nước cơ thể và các khoang dịch ngoại bào. Ước tính này chịu những sai số cố hữu trong cả hai phép đo dịch ngoại bào và tổng lượng nước cơ thể. Nhìn chung, dịch nội bào được coi là chiếm 60% tổng lượng nước cơ thể và 35% tổng trọng lượng cơ thể.
Dịch Xuyên Bào (Transcellular Fluid)
Các chất dịch trong khoang này có chung một đặc điểm là được hình thành từ hoạt động vận chuyển của các tế bào. Dịch này có bản chất là ngoại bào và sẽ được coi là một phần của thể tích dịch kẽ. Nó có thể thay đổi từ 1 L đến 10 L, với thể tích lớn hơn xuất hiện trong các trạng thái bệnh lý (ví dụ: tắc ruột hoặc xơ gan kèm cổ trướng [cirrhosis with ascites]), và được hình thành thông qua việc lấy đi phần thể tích dịch kẽ và huyết tương còn lại.
CHUYỂN HÓA NƯỚC (WATER METABOLISM)
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ