Aldosterone là một hormone đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mức độ natri và kali bình thường trong máu, kiểm soát thể tích máu và huyết áp. Renin là một enzyme kiểm soát sự sản xuất aldosterone. Aldosterone được trong huyết tương hoặc nước tiểu, còn renin chỉ được đo trong huyết tương.
Các xét nghiệm có liên quan: cortisol, điện giải, kali, tỷ lệ aldosterone/ hoạt độ renin, nghiệm pháp kích thích aldosterone, nghiệm pháp kìm hãm aldosterone.
1. Sinh học của hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS)
Aldosterone được sản xuất bởi lớp ngoài cùng của vỏ thượng thận. Aldosterone kích thích sự lưu giữ Na+ và sự bài tiết K+ bởi thận. Renin là một enzyme thủy phân được sản xuất bởi thận và kiểm soát các hoạt động của hormon angiotensin, mà kích thích vỏ thượng thận sản xuất aldosterone (Kumar A 2010 [2]).

Hình 1. Sơ đồ về hoạt động của hệ thống Renin-Angiotesin-Aldosterone
Thận giải phóng renin khi tụt huyết áp hoặc giảm nồng độ natri clorua trong các ống thận. Renin thủy phân protein angiotensinogen máu để tạo thành angiotensin I, sau đó được biến đổi angiotensin II nhờ enzyme chuyển (ACE). Angiotensin II có tác dụng làm cho mạch và kích thích sản xuất aldosterone (Paul M 2006 [4]). Aldosterone có tác dụng làm tăng huyết áp và duy trì Na+ và K+ ở mức độ bình thường. Hệ thống renin-angiotensin địa phương có thể được thấy trong một số các mô, như thận, tuyến thượng thận, tim, mạch máu và hệ thần kinh với một số chức năng chức năng về tim mạch, kết hợp hoặc độc lập của renin hệ thống hệ thống -angiotensin, cũng như chức năng không tim mạch (Kobori H 2007 [1], Yee AH 2010 [5]).
Nhiều tình trạng có thể dẫn đến sự sản xuất quá nhiều aldosterone (hyperaldosteronism hay aldosteronism) hoặc sản xuất aldosterone dưới mức (hypoaldosteronism). Do renin và aldosteron có liên quan chặt chẽ với nhau nên cả hai chất này thường được xét nghiệm cùng với nhau để xác định nguyên nhân của một mức độ aldosterone bất thường.
2. Sự sử dụng
-
Xét nghiệm aldosterone và renin được sử dụng để đánh giá liệu các tuyến thượng thận sản xuất được một lượng thích hợp của aldosterone và để phân biệt giữa các nguyên nhân tiềm tàng của dư thừa hoặc thiếu hụt aldosterone. Aldosterone có thể được đo trong máu hoặc trong mẫu nước tiểu 24 giờ, để đo lượng aldosterone được bài xuất ra nước tiểu trong một ngày. Renin luôn được đo trong máu.
-
Các xét nghiệm này hữu ích nhất trong chẩn đoán sự dư thừa aldosterone nguyên phát (aldosteronism), còn được gọi là hội chứng Conn, gây ra tăng huyết áp. Nếu xét nghiệm là dương tính, sự sản xuất aldosterone có thể được đánh giá thêm với nghiệm pháp kích thích và kìm hãm aldosterone.
-
Cả mức độ aldosterone và renin đều cao nhất vào buổi sáng và thay đổi trong ngày, cũng bị ảnh hưởng bởi tư thế, sự căng thẳng (stress) và bởi nhiều loại thuốc khác nhau.

3. Chỉ định
-
Xét nghiệm aldosterone và renin huyết tương thường được chỉ định cùng với nhau ở một người có huyết áp cao, đặc biệt là nếu người đó cũng có K+ thấp.
-
Nếu K+ bình thường, xét nghiệm aldosterone và renin huyết tương vẫn có thể được chỉ định nếu các loại thuốc thông thường không kiểm soát được huyết áp cao hoặc nếu tăng huyết áp phát triển từ rất sớm. Sự dư thừa aldosterone nguyên phát là một dạng bệnh tăng huyết áp có khả năng chữa được, vì vậy điều quan trọng là phải được phát hiện nhờ xét nghiệm và điều trị đúng cách.
-
Mức độ aldosterone đôi khi được chỉ định cùng với các xét nghiệm khác khi nghi ngờ một người bị suy thượng thận.
4. Giá trị tham chiếu
4.1. Mức độ aldosterone huyết tương ở người khỏe mạnh là:
| Tư thế | Mức độ aldosterone huyết tương | ||
| Trẻ em | Teen | Người trưởng thành | |
| Đứng hoặc ngồi | 5-80 ng/dL (0,14-2,22 nmol/L) |
4-48 ng/dL (0,11-1,33 nmol/L) |
7-30 ng/dL (0,19-0,83 nmol/L) |
| Nằm | 3-35 ng/dL (0,08-0,97 nmol/L) |
2-22 ng/dL (0,06-0,61 nmol/L) |
3-16 ng/dL (0,08-0,44 nmol/L) |
4.2. Mức độ aldosterone nước tiểu 24 h ở người khỏe mạnh là:
1,5-85 µg/ 24 h
Tuy nhiên, giá trị này phụ thuộc vào lượng muối ăn vào. Lượng muối NaCl ăn vào càng nhiều thì mức độ aldosterone càng thấp.
4.3. Mức độ renin huyết tương ở người khỏe mạnh là:
| Hoạt độ renin | Giới hạn dưới | Giới hạn trên |
| ng/ mL × giờ | 0,29-1,9 | 3,7 |
| µIU/ mL | 3,3-21 | 41 |
5. Ý nghĩa lâm sàng
5.1. Aldosterone tăng:
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.


ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ