Hội chứng Buồng trứng Đa nang: Từ Cơ sở Khoa học đến Các Tiến bộ Lâm sàng trong Suốt Cuộc đời | Polycystic Ovary Syndrome – Basic Science to Clinical Advances Across the Lifespan.
Biên tập: Rehana Rehman and Aisha Sheikh | (C) 2025 Nhà xuất bản Elsevier.
Dịch và Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Ngô Đức Kỷ
CHƯƠNG 22. VAI TRÒ CỦA Y HỌC BỔ SUNG VÀ THAY THẾ TRONG HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG
Giới Thiệu
Hội chứng buồng trứng đa nang (Polycystic Ovary Syndrome – PCOS) là một rối loạn nội tiết dẫn đến kinh nguyệt bất thường, tăng cân, rậm lông (hirsutism) và béo phì, thường kèm theo tình trạng kháng insulin (Insulin Resistance – IR) và các rối loạn chuyển hóa. Sự phát triển của PCOS và các biến chứng của nó là do sự tương tác qua lại giữa các yếu tố nội tiết, di truyền và môi trường. Trong thời đại hiện nay, do lối sống không lành mạnh, thói quen ăn uống mất cân bằng và những áp lực tâm lý, kinh tế xã hội đột ngột, tỷ lệ mắc mới (incidence) PCOS đã được báo cáo tăng từ 5% đến 10% trên toàn thế giới. Tại Pakistan, tỷ lệ hiện mắc (prevalence) được ghi nhận là từ 15,7% đến 37%, ảnh hưởng đến khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, do quá trình đô thị hóa. Phần lớn bệnh nhân không được giáo dục đầy đủ và thiếu hiểu biết về sự biểu hiện các triệu chứng lâm sàng của PCOS; do đó, việc theo dõi bệnh kịp thời vẫn còn khó khăn. Điều này dẫn đến sự hình thành các biến chứng.
Căn Nguyên
Căn nguyên của PCOS vẫn chưa rõ ràng nhưng có liên quan đến tình trạng rậm lông và rối loạn chức năng kinh nguyệt. Các biểu hiện lâm sàng của PCOS bao gồm rậm lông, chu kỳ kinh nguyệt không đều, béo phì, mụn trứng cá và sự thay đổi hoạt động của thần kinh giao cảm. Chẩn đoán bệnh có thể được xác định bằng cách sử dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán Rotterdam. Tiêu chuẩn chẩn đoán PCOS bao gồm rối loạn chức năng phóng noãn và cường androgen (Hyperandrogenism – HA) cùng với các rối loạn đặc hiệu như khối u tiết androgen, thiếu hụt enzyme hydroxylase tuyến thượng thận và tăng prolactin máu (hyperprolactinemia). PCOS được chẩn đoán thông qua khám thực thể (physical examination), xét nghiệm máu và siêu âm.
Rối loạn chức năng chủ yếu liên quan đến PCOS có nguồn gốc đa dạng. Nó cũng bao gồm các yếu tố ngoài buồng trứng làm thay đổi hoạt động của buồng trứng. Đặc điểm lâm sàng nổi bật nhất xác định PCOS là rối loạn chu kỳ kinh nguyệt do thưa kinh/không phóng noãn (oligo/anovulation). Cường androgen và sự phân bố hình thái của buồng trứng có thể dẫn đến sự phát triển của buồng trứng đa nang. Buồng trứng đa nang có thể tồn tại ở những bệnh nhân không có các dấu hiệu và triệu chứng báo trước. Tuy nhiên, xu hướng tăng cân ở những phụ nữ có buồng trứng đa nang có thể dẫn đến sự biểu hiện khởi phát của căn bệnh này. Là một bệnh lý đa yếu tố, các thành phần khác nhau của triệu chứng PCOS có liên quan đến các biến thể di truyền khác nhau. Nồng độ hormone tạo hoàng thể (Luteinizing Hormone – LH) trong huyết thanh được phát hiện tăng 95% ở các bệnh nhân mắc PCOS. LH tăng cao dẫn đến giảm khả năng thụ thai và tăng nguy cơ sẩy thai. Nồng độ tiết LH cao ở những phụ nữ này góp phần làm tăng nồng độ androgen (hormone nam giới, chẳng hạn như testosterone), điều này, cùng với nồng độ hormone kích thích nang trứng (Follicle-Stimulating Hormone – FSH) thấp, có thể làm cho trứng phát triển kém dẫn đến vô sinh (do không có khả năng phóng noãn). Rậm lông và mụn trứng cá được biểu hiện trên lâm sàng là do cường androgen trong PCOS, nhưng sự hiện diện và tỷ lệ hiện mắc chính xác của các triệu chứng này vẫn còn đang được tranh luận. Mặc dù một số nghiên cứu cho thấy sự mâu thuẫn với các bằng chứng cần thiết, cường androgen sinh hóa có sự đóng góp chính xác hơn liên quan đến PCOS. Nồng độ testosterone huyết thanh, nếu lớn hơn 4,8 nmol/L, sẽ trở thành bằng chứng cho biểu hiện của PCOS, với điều kiện là đã loại trừ hội chứng Cushing, tăng sản thượng thận bẩm sinh (congenital adrenal hyperplasia) và các khối u tiết androgen của buồng trứng và tuyến thượng thận. Do đó, chỉ số androgen tự do (Free Androgen Index – FAI) được đo lường bằng phương pháp thẩm tách cân bằng (equilibrium dialysis), kết tủa amoni sulfat và globulin gắn hormone sinh dục (Sex Hormone-Binding Globulin – SHBG) được sử dụng để đánh giá tình trạng cường androgen.
Cường Androgen
Cường androgen ở bệnh nhân mắc PCOS dẫn đến sự rối loạn điều hòa quá trình sinh tổng hợp steroid (steroidogenesis). Bước đầu tiên liên quan đến quá trình chuyển đổi cholesterol thành pregnenolone, chất này trải qua quá trình hydroxyl hóa ở vị trí 17 alpha sau đó chuyển đổi thành dehydroepiandrosterone (DHEA), dẫn đến sự hình thành testosterone. Lớp vỏ trong (Theca interna) của nang buồng trứng và lớp bó (zona fasciculata) của vỏ thượng thận chịu trách nhiệm cho 50% quá trình sản xuất testosterone thông qua chuyển hóa sinh hóa sử dụng các enzyme dưới sự kiểm soát của LH ở buồng trứng và hormone hướng vỏ thượng thận (Adrenocorticotropic Hormone – ACTH) ở vỏ thượng thận. Androgen nội buồng trứng góp phần vào sự phát triển bình thường của nang trứng và sản xuất estradiol. LH tác động lên các tế bào lớp vỏ trong của buồng trứng để tiết ra androgen, sau đó, androgen này được chuyển hóa thành estrogen bởi men aromatase khi FSH tác động lên các tế bào hạt (granulosa cells). Sự điều hòa bất thường trong PCOS dẫn đến sự thoái hóa nang trứng (follicular atresia) do nang trứng trưởng thành kém và sự hình thành estrogen bất thường, từ đó ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Một nghiên cứu khác đã xác nhận thêm về việc sản xuất tương đối androstenedione, testosterone và estradiol khi hormone giải phóng gonadotropin (Gonadotropin-Releasing Hormone – GnRH) ngoại sinh được dùng cho bệnh nhân PCOS. Do đó, do kết quả của sự rối loạn điều hòa tổng hợp androgen bên trong buồng trứng, buồng trứng trở nên tăng đáp ứng (hyperresponsive) với các gonadotropin, dẫn đến tăng nồng độ estrogen.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ