Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 10. CÁC RỐI LOẠN HẠ ĐƯỜNG HUYẾT
Hypoglycemic Disorders
Helen M. Lawler
Endocrine Secrets, CHAPTER 10, 118-124
1. Định Nghĩa Hạ Đường Huyết Ở Những Người Không Mắc Bệnh Đái Tháo Đường Là Gì?
Ở người không mắc bệnh đái tháo đường, tình trạng hạ đường huyết được xác định khi có mặt tam chứng Whipple (Whipple’s triad):
- Có các triệu chứng của hạ đường huyết.
- Mức đường huyết tương (Plasma glucose – PG) < 55 mg/dL (3.0 mmol/L) trong khi các triệu chứng đang xảy ra.
- Hết các triệu chứng hạ đường huyết khi điều chỉnh mức đường huyết tương đang thấp.
2. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Của Hạ Đường Huyết Là Gì?
Chúng ta có thể chia các triệu chứng của hạ đường huyết thành các triệu chứng thần kinh tự chủ (neurogenic symptoms) và các triệu chứng thiếu glucose não (neuroglycopenic symptoms). Các triệu chứng thần kinh tự chủ bao gồm các biểu hiện qua trung gian catecholamine (đánh trống ngực, run rẩy, lo âu) và qua trung gian cholinergic (đói, vã mồ hôi, dị cảm). Các triệu chứng thiếu glucose não xảy ra do lượng glucose cung cấp cho não bộ không đủ, bao gồm trạng thái trí óc mơ hồ, lú lẫn, cáu gắt, thay đổi hành vi, co giật, mất ý thức, và hôn mê.
3. Tầm Quan Trọng Của Thời Điểm Xuất Hiện Các Triệu Chứng Này Trong Mối Liên Quan Với Lượng Thức Ăn Nạp Vào Là Gì?
Hạ đường huyết lúc đói (Fasting hypoglycemia) đề cập đến mức đường huyết tương thấp xảy ra sau hơn 4 giờ kể từ bữa ăn cuối cùng, đặc biệt là sau khi bỏ bữa hoặc nhịn đói qua đêm. Hạ đường huyết sau ăn (Postprandial hypoglycemia) (trước đây gọi là hạ đường huyết phản ứng) xảy ra trong vòng 4 giờ sau khi ăn. Hạ đường huyết sau ăn thường xuất hiện trong tình trạng hạ đường huyết sau phẫu thuật giảm béo (Post bariatric hypoglycemia – PBH) và hội chứng hạ đường huyết nguồn gốc tụy không do u tiết insulin (Noninsulinoma pancreatogenous hypoglycemia syndrome – NIPHS). Những người bệnh có u tiết insulin (insulinomas) thường bị hạ đường huyết lúc đói, nhưng hạ đường huyết sau ăn cũng có thể xảy ra. Vì nhiều tình trạng khác nhau có thể gây ra hạ đường huyết lúc đói và/hoặc hạ đường huyết sau ăn, thời điểm xảy ra hạ đường huyết so với các bữa ăn không phải lúc nào cũng là một chỉ số đáng tin cậy để xác định nguyên nhân.
4. Các Nguyên Nhân Gây Hạ Đường Huyết Ở Người Lớn Là Gì?
Người ta thường phân loại các nguyên nhân gây hạ đường huyết thành nhóm nguyên nhân qua trung gian insulin (hạ đường huyết tăng insulin máu) và nhóm nguyên nhân không qua trung gian insulin.
Bảng 1: Các Nguyên Nhân Gây Hạ Đường Huyết
| Hạ Đường Huyết Tăng Insulin Máu (Hyperinsulinemic Hypoglycemia) | Hạ Đường Huyết Không Qua Trung Gian Insulin (Non-Insulin-Mediated Hypoglycemia) |
|---|---|
| U tiết insulin (Insulinoma) | Bệnh lý nguy kịch (nhiễm trùng huyết) hoặc suy tạng (suy gan, suy thận, hoặc suy tim) |
| Hạ đường huyết sau phẫu thuật giảm béo (PBH) | Nhịn đói kéo dài |
| Hội chứng hạ đường huyết nguồn gốc tụy không do u tiết insulin (NIPHS) | Rượu |
| Điều trị bằng insulin ngoại sinh cho bệnh đái tháo đường | Bệnh dự trữ glycogen hoặc các khiếm khuyết enzyme gan khác |
| Liệu pháp dùng thuốc kích thích tiết insulin cho bệnh đái tháo đường (sulfonylureas, meglitinides) | Suy thượng thận |
| Hạ đường huyết giả tạo (Factitious hypoglycemia) (sử dụng lén lút insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin) | Các khối u không phải tế bào đảo tụy qua trung gian yếu tố tăng trưởng giống insulin (Insulin-like growth factor [IGF] mediated) |
| Hội chứng tự miễn với insulin (Insulin autoimmune syndrome) (kháng thể chống lại insulin hoặc thụ thể insulin) | Tiêu thụ quả ackee chưa chín (“Bệnh nôn mửa Jamaica”) |
| Các loại thuốc không dùng cho bệnh đái tháo đường | Các loại thuốc không dùng cho bệnh đái tháo đường |
5. Hội Chứng Sau Ăn Vô Căn Là Gì?
Hội chứng sau ăn vô căn (Idiopathic postprandial syndrome) đề cập đến các triệu chứng gợi ý hạ đường huyết xảy ra sau khi ăn nhưng không có bằng chứng sinh hóa. Một khi bác sĩ đã loại trừ các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng giống hạ đường huyết (như lo âu, cường giáp, mãn kinh, đau nửa đầu, và u tủy thượng thận), thì chẩn đoán các triệu chứng này là hội chứng sau ăn vô căn (khi không có hạ đường huyết về mặt sinh hóa và do đó không có tam chứng Whipple) sẽ phù hợp hơn. Thông thường, lo âu tiềm ẩn, bệnh lý tâm thần kinh, hoặc các phản ứng stress theo hoàn cảnh mới là thủ phạm thực sự gây ra hội chứng này, mà bản thân người bệnh thường mô tả hoặc tự chẩn đoán là hạ đường huyết.
6. Các Nguyên Nhân Gây Hạ Đường Huyết Giả Tạo Là Gì?
Hạ đường huyết giả (Pseudohypoglycemia) xảy ra trong một số bệnh bạch cầu mạn tính khi số lượng bạch cầu tăng lên rõ rệt. Hiện tượng hạ đường huyết giả tạo này là do bạch cầu tiêu thụ glucose sau khi bác sĩ đã rút mẫu máu. Hạ đường huyết giả cũng có thể xảy ra ở bệnh thiếu máu tán huyết hoặc đa hồng cầu nguyên phát thông qua các cơ chế tương tự. Ngoài ra, sự chênh lệch giữa mức glucose mao mạch và tĩnh mạch có thể dẫn đến hạ đường huyết giả. Y văn đã ghi nhận điều này ở những người bệnh mắc hội chứng Raynaud, bệnh mạch máu ngoại biên, và sốc dẫn đến lưu lượng máu mao mạch thấp. Chúng ta cũng có thể thấy hạ đường huyết giả tạo khi thu thập hoặc lưu trữ mẫu máu sai quy cách, sai sót trong phương pháp phân tích, hoặc nhầm lẫn giữa các giá trị glucose máu toàn phần và glucose huyết tương. Glucose huyết tương thường cao hơn khoảng 15% so với giá trị glucose máu toàn phần tương ứng.
7. Khi Xảy Ra Hạ Đường Huyết, Các Sự Kiện Điều Hòa Ngược Nào Diễn Ra Để Bảo Tồn Glucose Cho Chuyển Hóa Của Não Bộ?
Phản ứng sinh lý ban đầu bình thường của cơ thể khi mức đường huyết tương suy giảm là ức chế tiết insulin và kích thích tiết glucagon cùng epinephrine. Glucagon và epinephrine đóng vai trò là các hormone điều hòa ngược (counterregulatory hormones) chiếm ưu thế. Tác động chuyển hóa của chúng diễn ra ngay lập tức: kích thích ly giải glycogen ở gan (hepatic glycogenolysis) và sau đó là tân tạo glucose (gluconeogenesis), dẫn đến tăng sản xuất glucose tại gan nhằm khôi phục mức đường huyết tương về giới hạn sinh lý. Glucagon là hormone điều hòa ngược quan trọng hơn trong giai đoạn hạ đường huyết cấp tính, vì epinephrine dường như không thiết yếu nếu có mặt glucagon. Nếu tuyến tụy giảm hoặc không tiết glucagon, epinephrine sẽ đóng vai trò là hormone điều hòa ngược chính. Các hormone khác cũng đáp ứng với stress do hạ đường huyết là cortisol và hormone tăng trưởng, nhưng tác động của chúng diễn ra muộn hơn.
8. Hạ Đường Huyết Tăng Insulin Máu Là Gì, Và Những Tình Trạng Nào Gây Ra Sự Tăng Chức Năng Của Tế Bào Beta Đảo Tụy?
Hạ đường huyết tăng insulin máu là tình trạng hạ đường huyết (Đường huyết tương < 55 mg/dL [3.0 mmol/L]) đi kèm với mức insulin huyết thanh ≥ 3 µU/mL (20.8 pmol/L), C-peptide ≥ 0.2 nmol/L, proinsulin ≥ 5 pmol/L và beta-hydroxybutyrate ≤ 2.7 mmol/L. Nếu người bệnh mắc hạ đường huyết tăng insulin máu, mức glucose dự kiến sẽ tăng > 25 mg/dL (1.4 mmol/L) đáp ứng với việc truyền glucagon qua đường tĩnh mạch. Điều này xảy ra do nồng độ insulin tăng cao ức chế ly giải glycogen ở gan và bảo tồn các kho dự trữ glycogen tại cơ quan này. Việc sử dụng glucagon làm giải phóng glucose từ các kho dự trữ glycogen tại gan đã được bảo tồn trước đó. Tình trạng hạ đường huyết tăng insulin máu gợi ý sự hiện diện của tăng chức năng tế bào beta đảo tụy (islet beta cell hyperfunction) (u tiết insulin, NIPHS, hoặc PBH), việc sử dụng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống nhằm mục đích điều trị hoặc dùng lén lút, hoặc hội chứng tự miễn với insulin.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ