Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 9. QUẢN LÝ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG Ở NGƯỜI BỆNH UNG THƯ

33 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. 


CHƯƠNG 9. QUẢN LÝ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG Ở NGƯỜI BỆNH UNG THƯ

Diabetes Management in Cancer Patients
Elizabeth Tupta
Endocrine Secrets, CHAPTER 9, 108-117


1. Đái Tháo Đường Có Liên Quan Đến Nguy Cơ Ung Thư Không?

Có. Người bệnh đái tháo đường bị tăng 20-25% nguy cơ phát triển ung thư so với những người không mắc bệnh. Hầu hết các nghiên cứu đã đánh giá nguy cơ ung thư và bệnh đái tháo đường típ 2 (type 2 diabetes – T2DM) và phát hiện ra rằng đái tháo đường típ 2 có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư gan, tuyến tụy và nội mạc tử cung cao gấp 2 lần, đồng thời làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng, trực tràng, buồng trứng và bàng quang gấp 1,5 lần. Mối liên hệ giữa nguy cơ ung thư và đái tháo đường típ 1 (type 1 diabetes – T1DM) ít được nghiên cứu hơn, nhưng bệnh lý này cũng cho thấy sự liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc khối u ác tính (malignancy), đặc biệt là ung thư gan, tuyến tụy và nội mạc tử cung, cũng như ung thư tuyến giáp, dạ dày, thận và phổi.

Mối quan hệ giữa bệnh đái tháo đường và ung thư là mối quan hệ nhân quả (causal) hay tương quan (correlational) vẫn chưa rõ ràng. Các cơ chế trực tiếp khả thi làm tăng nguy cơ ung thư bao gồm tăng glucose máu (hyperglycemia), tăng insulin máu (hyperinsulinemia), nồng độ yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (insulin-like growth factor 1 – IGF-1) tăng cao, sự gia tăng các cytokine gây viêm (inflammatory cytokines) và những thay đổi trong con đường tín hiệu insulin. Các mối liên kết gián tiếp bao gồm các yếu tố nguy cơ nền chung như tuổi tác, béo phì, thói quen uống rượu, thiếu hoạt động thể chất và hút thuốc. Cần có thêm các nghiên cứu chặt chẽ hơn để xác định xem liệu có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa bệnh đái tháo đường và ung thư hay không.

2. Những Người Bệnh Mắc Đái Tháo Đường Và Ung Thư Có Tiên Lượng Xấu Hơn Không?

Các nghiên cứu cho thấy người lớn mắc bệnh đái tháo đường có nguy cơ tử vong do ung thư (cancer mortality) cao hơn so với những cá nhân không mắc bệnh (tỷ số nguy cơ (hazard ratio) = 1,25). Nguy cơ tử vong mạnh nhất có liên quan đến ung thư gan, đại trực tràng, buồng trứng, phổi, bàng quang và vú. Nguy cơ này đã giảm đáng kể sau khi điều chỉnh theo nồng độ glucose máu lúc đói và hemoglobin A1c, điều này khẳng định rằng việc kiểm soát glucose máu (glycemic control) kém sẽ tác động tiêu cực đến các kết cục ung thư.

3. Những Yếu Tố Nào Có Thể Góp Phần Làm Tăng Nguy Cơ Tử Vong Do Ung Thư Ở Người Bệnh Đái Tháo Đường?

  1. Tình trạng tăng glucose máu:
  • Thúc đẩy quá trình chuyển hóa và sự phát triển của tế bào khối u thông qua việc tăng cường hấp thu glucose.
  • Kích thích các con đường IGF-1 nhằm thúc đẩy sự hình thành mạch máu mới (angiogenesis) và di căn (metastases).
  • Làm tăng nồng độ các gốc oxy phản ứng (reactive oxygen species – ROS), từ đó có thể thúc đẩy đột biến DNA và quá trình tiến triển của tế bào khối u.
  1. Tình trạng tăng insulin máu:
  • Kích thích các thụ thể insulin và IGF-1, vốn được biểu hiện trên bề mặt các tế bào ung thư và chịu trách nhiệm cho sự phát triển, xâm lấn và di căn của khối u.
  • Làm tăng nồng độ estrogen và testosterone tự do ở phụ nữ và nam giới thông qua việc giảm quá trình tổng hợp globulin gắn hormone sinh dục (sex-hormone-binding globulin – SHBG) tại gan và tăng sản xuất androgen ở buồng trứng, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư vú và nội mạc tử cung.
  1. Các cytokine gây viêm:
  • Tình trạng đề kháng insulin (insulin resistance) và bệnh béo phì đi kèm làm tăng nồng độ các axit béo tự do và các cytokine tiền viêm như yếu tố hoại tử khối u alpha (tumor necrosis factor-alpha) và interleukin-6, tất cả đều có thể đóng vai trò trong quá trình hình thành bệnh lý ác tính và tiến triển ung thư.
  1. Hệ thống miễn dịch suy yếu:
  • Tình trạng suy giảm miễn dịch bẩm sinh có thể làm giảm hiệu quả của các liệu pháp điều trị ung thư.
  1. Các tình trạng bệnh lý đồng mắc:
  • Người bệnh đái tháo đường có nguy cơ cao mắc các bệnh lý nền đồng mắc khác như bệnh tim mạch, bệnh thận và bệnh thần kinh ngoại biên, những tình trạng này có thể cản trở khả năng áp dụng các liệu pháp điều trị tích cực và làm tăng rủi ro gặp phải các độc tính giới hạn liều (dose-limiting toxicities).

4. Tại Sao Kiểm Soát Glucose Máu Lại Quan Trọng Ở Nhóm Người Bệnh Ung Thư?

Tình trạng tăng glucose máu có liên quan đến việc tăng nguy cơ nhiễm trùng, nhập viện với thời gian nằm viện kéo dài, ung thư tiến triển và tỷ lệ tử vong chung. Tăng glucose máu cũng có thể góp phần gây suy dinh dưỡng và sụt cân, làm trầm trọng thêm tình trạng mệt mỏi cũng như các biến chứng của bệnh đái tháo đường (như bệnh lý thần kinh). Do đó, điều trị tăng glucose máu hiệu quả có thể cải thiện kết cục ung thư, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

5. Các Mục Tiêu Glucose Máu Phù Hợp Cho Người Bệnh Ung Thư Là Gì?

Hiện tại chưa có hướng dẫn nào quy định cụ thể các mục tiêu glucose máu cho người bệnh vừa mắc ung thư vừa mắc đái tháo đường. Việc thống nhất các mục tiêu điều trị đòi hỏi sự thảo luận hợp tác giữa người bệnh, gia đình và nhân viên y tế. Khi xác định mục tiêu A1C, nhân viên y tế nên xem xét các yếu tố tương tự như ở nhóm dân số mắc đái tháo đường nói chung, bao gồm nguy cơ hạ glucose máu, tuổi thọ dự kiến, rào cản tài chính, sự hỗ trợ sẵn có và nguyện vọng của người bệnh. Cần xem xét thêm các tác dụng phụ của liệu pháp điều trị ung thư vì chúng làm tăng nguy cơ hạ glucose máu, điển hình như buồn nôn, nôn và suy dinh dưỡng.

Điều quan trọng là phải giáo dục người bệnh và gia đình từ sớm về khả năng thay đổi các mục tiêu glucose máu dựa trên tiến trình của bệnh ung thư. Nhìn chung, mục tiêu A1C nằm trong khoảng 7% đến 8%, với mức mục tiêu cao hơn (gần 8,5%) ở những người có tình trạng suy yếu và nguy cơ hạ glucose máu cao. Đối với người bệnh ở giai đoạn cuối, các mục tiêu glucose máu nên chuyển từ việc tập trung vào chỉ số A1C sang mục tiêu ngăn ngừa hạ glucose máu và hạn chế tình trạng tăng glucose máu có triệu chứng. Đối với những người bệnh có tiên lượng sống tính bằng tháng đến năm, mục tiêu glucose máu được đề xuất là 100-200 mg/dL (5,5-11,1 mmol/L) và đối với tiên lượng sống tính bằng ngày đến tuần là 200-300 mg/dL (11,1-16,6 mmol/L).

7. Liệt Kê Các Liệu Pháp Điều Trị Đái Tháo Đường Hiện Có Cho Người Bệnh Ung Thư Và Các Cân Nhắc Đặc Biệt Khi Lựa Chọn Một Phác Đồ Đái Tháo Đường Tối Ưu

Khi lựa chọn các liệu pháp điều trị đái tháo đường phù hợp, cần tuân thủ các hướng dẫn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (American Diabetes Association – ADA) về quản lý bằng thuốc. Bảng 9.1 liệt kê các liệu pháp hiện có và các yếu tố mang tính đặc thù cần xem xét trong nhóm người bệnh ung thư.

Bảng 9.1 Liệu Pháp Điều Trị Đái Tháo Đường Và Các Cân Nhắc Đặc Biệt Cho Nhóm Người Bệnh Ung Thư

Thuốc Các Cân Nhắc Đặc Biệt
Nhóm Biguanide – Được xem là thuốc ưu tiên lựa chọn cho người bệnh ung thư và đái tháo đường.

– Có tác dụng chống khối u.

– Tránh dùng nếu người bệnh bị buồn nôn, nôn hoặc suy dinh dưỡng.

– Có sẵn dưới dạng thuốc nước nếu người bệnh gặp khó khăn khi nuốt.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ