Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 42. VIÊM TUYẾN GIÁP
Thyroiditis
Jill K. Wagoner; Ayesha F. Malik; Robert C. Smallridge; Ana Chindris
Endocrine Secrets, Chapter 42, 399-404
1. Viêm Tuyến Giáp (Thyroiditis) Là Gì?
Viêm tuyến giáp (Thyroiditis) là tình trạng viêm của tuyến giáp do nhiều bệnh lý khác nhau gây ra. Viêm tuyến giáp phá hủy (Destructive thyroiditis) bao gồm viêm tuyến giáp cấp tính, bán cấp, sau sinh và viêm tuyến giáp không đau. Nhóm bệnh này đặc trưng bởi quá trình phá hủy thoáng qua các nang tuyến giáp, làm giải phóng một lượng lớn thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3) vào hệ tuần hoàn. Bác sĩ không điều trị tình trạng nhiễm độc giáp (Thyrotoxicosis) này bằng các thuốc kháng giáp (Antithyroid drugs); thay vào đó, hướng quản lý tập trung vào việc kiểm soát cơn đau và giảm nhẹ triệu chứng. Các bất thường về hormone tuyến giáp có thể tự hồi phục theo thời gian hoặc không. Viêm tuyến giáp Hashimoto (Hashimoto’s thyroiditis) là một chứng rối loạn tự miễn (Autoimmune disorder) với đặc điểm thâm nhiễm tế bào lympho (Lymphocytic infiltration) và tiến triển dần đến suy giáp (Hypothyroidism). Các nguyên nhân khác gây viêm tuyến giáp bao gồm tác dụng phụ của một số loại thuốc, bướu Riedel (Riedel’s struma), tia xạ và chấn thương.
2. Hãy Đưa Ra Chẩn Đoán Phân Biệt Cho Viêm Tuyến Giáp (Differential Diagnosis For Thyroiditis)
- Nhiễm trùng (Infectious) • Cấp tính (sinh mủ) (Acute – suppurative) • Bán cấp (còn gọi là viêm u hạt, không sinh mủ, hoặc viêm tuyến giáp de Quervain) (Subacute)
- Tự miễn (Autoimmune) • Viêm tuyến giáp lympho bào mạn tính (Bệnh Hashimoto) (Chronic lymphocytic) • Thể teo (Atrophic) • Liên quan đến Globulin miễn dịch G4 (IgG4) • Ở người vị thành niên (kèm bướu giáp hoặc thể teo) (Juvenile) • Sau sinh (Postpartum)
- Không đau (không phải sau sinh) (Painless)
- Do thuốc (Lithium, amiodarone, các thuốc ức chế tyrosine kinase, các thuốc ức chế chốt kiểm soát miễn dịch, chất cản quang chứa i-ốt) (Drug-induced)
- Bướu Riedel (thể xơ) (Riedel’s struma)
- Do tia xạ (I-ốt 131 và xạ trị ngoài vùng cổ) (Radiation-induced)
- Do chấn thương hoặc do sờ nắn (Trauma or palpation-induced)
- Tắc mạch do khối u (Tumor embolization)
3. Viêm Tuyến Giáp Cấp Tính (Acute Thyroiditis) Biểu Hiện Như Thế Nào Và Nguyên Nhân Do Đâu?
Người bệnh có thể có biểu hiện đau vùng cổ trước sau một đợt nhiễm trùng đường hô hấp. Đôi khi, bệnh biểu hiện bằng các triệu chứng của nhiễm độc giáp (Thyrotoxicosis) hoặc nồng độ hormone tuyến giáp bất thường. Các loài Staphylococcus, Streptococcus, và Mycobacterium là những mầm bệnh phổ biến nhất gây ra căn bệnh nhiễm trùng hiếm gặp này. Các báo cáo y văn cũng ghi nhận những ca nhiễm nấm, ký sinh trùng hoặc giang mai, trong đó những người bệnh bị suy giảm miễn dịch có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Ở một số trường hợp hiếm gặp, ung thư di căn đến tuyến giáp có thể biểu hiện triệu chứng giống hệt viêm tuyến giáp cấp tính.
4. Viêm Tuyến Giáp Cấp Tính Được Quản Lý Như Thế Nào?
Phương pháp điều trị bao gồm rạch và dẫn lưu mủ (Incision and drainage) ổ áp xe hoặc phẫu thuật cắt bỏ tổn thương, kết hợp với các thuốc kháng sinh (Antimicrobials). Trẻ em mắc bệnh thường kèm theo rò xoang lê (Pyriform sinus fistula) và cần được phẫu thuật sửa chữa đường rò.
5. Điều Gì Gây Ra Viêm Tuyến Giáp Bán Cấp (Subacute Thyroiditis)?
Viêm tuyến giáp bán cấp (Subacute thyroiditis) là một tình trạng viêm u hạt (Granulomatous inflammation) tự giới hạn, nhiều khả năng có nguồn gốc do virus. Các tác nhân liên quan bao gồm virus quai bị, virus coxsackie, cúm và adenovirus. Mặc dù người bệnh hầu như luôn phục hồi về mặt lâm sàng, nồng độ thyroglobulin (Tgb) trong huyết thanh vẫn tăng cao và hàm lượng i-ốt trong tuyến giáp duy trì ở mức thấp trong nhiều tháng (Hình 42.1). Những phát hiện cận lâm sàng này cho thấy các bất thường vẫn tồn tại dai dẳng sau một đợt viêm tuyến giáp bán cấp. Có tới 4% người bệnh sẽ gặp phải đợt viêm tái phát nhiều năm sau đó.

Hình 42.1: Chức năng tuyến giáp trong quá trình viêm tuyến giáp bán cấp.
6. Mô Tả Bốn Giai Đoạn Của Viêm Tuyến Giáp Bán Cấp
• Giai đoạn I: Đau và căng tức tuyến giáp ở một hoặc hai bên, cơn đau có thể lan lên tai hoặc hàm. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng toàn thân (mệt mỏi, khó chịu, sốt). Tình trạng viêm phá hủy các nang tuyến giáp làm giải phóng thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3) vào hệ tuần hoàn, dẫn đến nguy cơ nhiễm độc giáp thứ phát.
• Giai đoạn II: Trạng thái bình giáp (Euthyroidism) thoáng qua (vài tuần) xuất hiện sau khi cơ thể đào thải hết lượng T4 dư thừa.
• Giai đoạn III: Trong những trường hợp bệnh nặng, người bệnh có thể bị suy giáp (Hypothyroid) cho đến khi tuyến giáp tự phục hồi tổn thương.
• Giai đoạn IV: Trạng thái bình giáp thường quay trở lại, nhưng có khoảng 5–15% người bệnh sẽ bị suy giáp vĩnh viễn.
7. Viêm Tuyến Giáp Bán Cấp Được Quản Lý Như Thế Nào?
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ