Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 44. UNG THƯ TUYẾN GIÁP
Thyroid Cancer
Amanda La Greca
Endocrine Secrets, CHAPTER 44, 412-421
GIỚI THIỆU
1. Ung Thư Tuyến Giáp Phổ Biến Như Thế Nào?
Tại Hoa Kỳ, ung thư tuyến giáp (thyroid cancer) là bệnh lý ung thư phổ biến thứ 12, với tỷ lệ hiện mắc ước tính trong suốt cuộc đời là 1,2%. Đây là bệnh ung thư phổ biến thứ năm ở phụ nữ và là bệnh ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ trong độ tuổi từ 20 đến 34. Độ tuổi trung vị tại thời điểm chẩn đoán là 51 tuổi, và bác sĩ chẩn đoán bệnh này ở phụ nữ với tần suất cao gấp hai đến bốn lần so với nam giới. Tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp đã và đang tăng khoảng 3% mỗi năm, phần lớn là do quá trình sàng lọc hoặc các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh thực hiện vì lý do khác đã tình cờ phát hiện các nhân tuyến giáp (thyroid nodules). Hầu như toàn bộ sự gia tăng này bắt nguồn từ các khối ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (papillary thyroid cancer) kích thước nhỏ. Tỷ lệ tử vong do ung thư tuyến giáp duy trì ổn định ở mức 0,4%, điều này cho thấy sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh chủ yếu là kết quả của việc phát hiện sớm các khối u (tumors) dưới lâm sàng, tiến triển chậm.
2. Các Loại Ung Thư Tuyến Giáp Là Gì?
Loại ung thư tuyến giáp phổ biến nhất là ung thư tuyến giáp biệt hoá (differentiated thyroid cancer – DTC), chiếm hơn 90% tổng số các ca ung thư tuyến giáp và bao gồm ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (papillary thyroid carcinoma – PTC), ung thư biểu mô tuyến giáp thể nang (follicular thyroid carcinoma – FTC), ung thư biểu mô tuyến giáp tế bào ái toan/tế bào Hurthle (oncocytic thyroid carcinoma – OTC), ung thư biểu mô tuyến giáp biệt hoá độ ác tính cao (differentiated high-grade thyroid carcinoma – DHGTC), và ung thư biểu mô tuyến giáp kém biệt hoá (poorly differentiated thyroid carcinoma – PDTCA). Các loại ung thư tuyến giáp khác bao gồm ung thư tuyến giáp thể tủy (medullary thyroid cancer) và ung thư tuyến giáp không biệt hoá (anaplastic thyroid cancer). Hiếm gặp hơn, các loại khối u khác bao gồm u lympho (lymphoma), khối u tuyến nước bọt, và các tổn thương di căn từ những bệnh lý ác tính ngoài tuyến giáp (ví dụ: ung thư vú, ung thư tế bào thận) cũng có thể xuất hiện tại tuyến giáp.
3. Ung Thư Tuyến Giáp Biểu Hiện Như Thế Nào?
Người bệnh thường phát hiện ung thư tuyến giáp khi đi khám vì sờ thấy một nhân tuyến giáp. Bác sĩ cũng có thể phát hiện các nhân tuyến giáp thông qua chẩn đoán hình ảnh trong quá trình đánh giá các rối loạn tuyến giáp khác hoặc tình cờ trên các phim chụp thực hiện vì những lý do không liên quan. Quá trình đánh giá chẩn đoán thường bao gồm thao tác đo nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (thyroid-stimulating hormone – TSH) trong huyết thanh, siêu âm vùng cổ và, nếu có chỉ định, bác sĩ sẽ tiến hành chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (fine-needle aspiration biopsy).
UNG THƯ TUYẾN GIÁP BIỆT HOÁ
4. Ung Thư Tuyến Giáp Biệt Hoá Là Gì?
Ung thư tuyến giáp biệt hoá (DTC) phát sinh từ các tế bào biểu mô nang tuyến giáp. Ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (PTC) là loại DTC phổ biến nhất và có liên quan đến các biến đổi ở nhân tế bào (ví dụ: thể giả vùi, rãnh nhân) trên phương diện giải phẫu bệnh. PTC có một vài phân típ, trong đó phổ biến nhất là biến thể kinh điển và biến thể nang. Một số phân típ của PTC thể hiện đặc tính lâm sàng xâm lấn mạnh hơn (ví dụ: biến thể tế bào cao và biến thể tế bào đinh phễu/hobnail). Ngành giải phẫu bệnh đã đổi tên biến thể nang có vỏ bao của PTC, khi không có sự xâm lấn, hoại tử hoặc hoạt động phân bào cao thành U tân sinh tuyến giáp dạng nang không xâm lấn với các đặc điểm nhân giống thể nhú (noninvasive follicular thyroid neoplasm with papillary-like nuclear features – NIFTP) và không còn xem đây là một bệnh lý ác tính. Ung thư biểu mô tuyến giáp thể nang (FTC), loại DTC phổ biến thứ hai, phân biệt với u tuyến dạng nang lành tính (benign follicular adenoma) thông qua sự hiện diện của tình trạng xâm lấn vỏ bao và/hoặc xâm lấn mạch máu. Phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2017 đã tái phân loại ung thư biểu mô tuyến giáp tế bào ái toan (OTC), trước đây gọi là ung thư biểu mô tế bào Hurthle và từng được xem là một phân típ của FTC, thành một thực thể riêng biệt, dựa trên các đặc tính sinh học, lâm sàng độc đáo và hồ sơ di truyền khác biệt so với FTC. Ung thư biểu mô tuyến giáp kém biệt hoá (PDTC) thoái triển từ ung thư tuyến giáp biệt hoá tốt; nó liên quan đến hành vi xâm lấn mạnh hơn và tiên lượng xấu hơn. Phiên bản thứ 5 của Phân loại Khối u Tuyến giáp do WHO ban hành (2022) cũng đã giới thiệu một danh mục mới là ung thư biểu mô có nguồn gốc từ tế bào nang độ ác tính cao, không thuộc dạng không biệt hoá, bao gồm ung thư biểu mô tuyến giáp kém biệt hoá (PDTCA) và ung thư biểu mô tuyến giáp biệt hoá độ ác tính cao (DHGTC). Trong cả hai trường hợp này, giới chuyên môn đánh giá hành vi lâm sàng nằm ở mức trung gian giữa ung thư biểu mô biệt hoá tốt và ung thư biểu mô không biệt hoá.
5. Các Yếu Tố Nguy Cơ Của Ung Thư Tuyến Giáp Biệt Hoá Là Gì?
Ung thư tuyến giáp phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới. Hầu hết DTC phát sinh lẻ tẻ; tuy nhiên, khoảng 5–10% trường hợp mang tính chất gia đình, mặc dù khoa học vẫn chưa hiểu rõ hoàn toàn các cơ chế di truyền thúc đẩy mối liên hệ này. Một vài hội chứng di truyền cũng có liên quan đến DTC, bao gồm hội chứng khối u mô thừa PTEN (PTEN hamartoma tumor syndrome – còn gọi là bệnh Cowden), bệnh đa polyp tuyến gia đình (familial adenomatous polyposis), phức hợp Carney (Carney complex), và hội chứng Werner hoặc chứng lão nhi (progeria). Tiền sử phơi nhiễm với bức xạ ion hoá (lớn hơn 10 rads hay 0,1 Gy), bao gồm chiếu xạ vùng đầu cổ thời thơ ấu hoặc phơi nhiễm bức xạ từ môi trường, làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp.
6. Hệ Thống Giai Đoạn Nào Được Sử Dụng Cho Ung Thư Tuyến Giáp Biệt Hoá?
Hệ thống phân loại của Ủy ban Hỗn hợp về Ung thư Hoa Kỳ (American Joint Committee on Cancer – AJCC) phiên bản thứ 8 sử dụng giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán để ước tính thời gian sống thêm bệnh đặc hiệu (disease-specific survival – DSS) 10 năm. Cần lưu ý, tuổi tác là một trong những yếu tố quyết định giai đoạn trong ung thư tuyến giáp biệt hoá (DTC). Đối với người bệnh dưới 55 tuổi, giai đoạn cao nhất là giai đoạn II, biểu thị sự hiện diện của di căn xa. Đối với người bệnh từ 55 tuổi trở lên, bác sĩ phân loại các giai đoạn từ I đến IV. Ước tính DSS 10 năm đạt từ 98% trở lên đối với giai đoạn I, 85–95% đối với giai đoạn II, 60–70% đối với giai đoạn III, và dưới 50% đối với giai đoạn IV.
Bảng 44.1. Hệ Thống Xếp Giai Đoạn Ung Thư Tuyến Giáp Biệt Hoá — AJCC Phiên Bản Thứ 8
| Khối U Nguyên Phát (T) | |
|---|---|
| Danh Mục T | Định Nghĩa |
| TX | Không thể đánh giá |
| T0 | Không có bằng chứng của khối u nguyên phát |
| T1a | Khối u kích thước từ 1 cm trở xuống, giới hạn trong tuyến giáp |
| T1b | Khối u kích thước lớn hơn 1 cm nhưng từ 2 cm trở xuống, giới hạn trong tuyến giáp |
| T2 | Khối u kích thước lớn hơn 2 cm nhưng từ 4 cm trở xuống, giới hạn trong tuyến giáp |
| T3a | Khối u kích thước lớn hơn 4 cm, giới hạn trong tuyến giáp |
| T3b | Xâm lấn thô ra ngoài tuyến giáp vào các cơ đai (strap muscles) |
| T4a | Xâm lấn thô ra ngoài tuyến giáp vào mô mềm dưới da, thanh quản, khí quản, thực quản, hoặc dây thần kinh thanh quản quặt ngược |
| T4b | Xâm lấn thô ra ngoài tuyến giáp vào mạc trước sống, động mạch cảnh, hoặc các mạch máu trung thất |
| Hạch Bạch Huyết Vùng (N) | |
| Danh Mục N | Định Nghĩa |
| NX | Không thể đánh giá |
| N0a | Tế bào học hoặc mô học xác nhận hạch bạch huyết lành tính |
| N0b | Không có bằng chứng lâm sàng hoặc hình ảnh học của di căn hạch bạch huyết |
| N1a | Di căn hạch bạch huyết vùng trung tâm (nhóm VI hoặc VII) |
| N1b | Di căn hạch bạch huyết vùng bên (nhóm I–V) hoặc sau thành họng |
| Di Căn Xa (M) | |
| Danh Mục M | Định Nghĩa |
| M0 | Không có di căn xa |
| M1 | Có hiện diện di căn xa |
| Xếp Giai Đoạn | |
| Giai Đoạn | Tiêu Chí |
| I | Tuổi dưới 55: Bất kỳ T, Bất kỳ N, M0
Tuổi từ 55 trở lên: T1–2, N0, M0 |
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ