Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 53. VÔ KINH
Amenorrhea
Micol S. Rothman; Margaret E. Wierman
Endocrine Secrets, CHAPTER 53, 507-512
1. Định Nghĩa Vô Kinh
Vô kinh (Amenorrhea) là tình trạng vắng mặt các chu kỳ kinh nguyệt. Vô kinh nguyên phát (Primary amenorrhea) là tình trạng chưa từng có kinh nguyệt; vô kinh thứ phát (Secondary amenorrhea) là tình trạng ngừng kinh sau khi chu kỳ kinh nguyệt đã được thiết lập trước đó. Thiểu kinh (Oligomenorrhea) là tình trạng kinh nguyệt ra ít máu hơn và thưa hơn.
2. Mô Tả Thời Điểm Dậy Thì Bình Thường
Tuổi dậy thì ở bé gái thường được báo hiệu bằng sự phát triển tuyến vú (Thelarche). Độ tuổi bắt đầu phát triển tuyến vú được ghi nhận đang có xu hướng trẻ hóa, nhưng thông thường kỳ kinh nguyệt đầu tiên (Menarche) sẽ xuất hiện từ 2 đến 3 năm sau đó. Chín mươi lăm phần trăm bé gái bắt đầu dậy thì trong độ tuổi từ 8,5 đến 13 tuổi ở hầu hết các quần thể, và phần lớn điều này được quyết định bởi yếu tố di truyền. Độ tuổi trung bình bắt đầu có kinh của bé gái tại Hoa Kỳ là 12 tuổi. Mặc dù các dữ liệu trước đây cho thấy có sự khác biệt về thời điểm bắt đầu trưởng thành sinh dục giữa các nhóm chủng tộc và sắc tộc, nhưng dữ liệu gần đây hơn cho thấy chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index – BMI) mới là yếu tố thúc đẩy quan trọng, chứ không phải chủng tộc hay sắc tộc.
3. Tóm Tắt Quá Trình Phát Triển Dậy Thì Cơ Bản
Sự phát triển dậy thì được kích hoạt bởi Kisspeptin; chất này khởi phát việc tiết hormone giải phóng gonadotropin (Gonadotropin-releasing hormone – GnRH). GnRH sau đó kích thích tuyến yên bài tiết theo nhịp các gonadotropin bao gồm hormone tạo hoàng thể (Luteinizing hormone – LH) và hormone kích thích nang trứng (Follicle-stimulating hormone – FSH). Sự giải phóng theo nhịp của các gonadotropin kích hoạt buồng trứng, làm cho các nang trứng trưởng thành và sản xuất estrogen, tiếp theo là progesterone. Các steroid sinh dục này tạo tín hiệu phản hồi lên vùng dưới đồi và tuyến yên để điều hòa quá trình bài tiết GnRH và gonadotropin. Sự kiện trưởng thành cuối cùng là cơ chế phản hồi dương tính của nồng độ estradiol để tạo ra đỉnh LH giữa chu kỳ (Midcycle LH surge) nhằm kích thích rụng trứng. Ở nhiều trẻ vị thành niên, các chu kỳ kinh nguyệt ban đầu thường không rụng trứng (Anovulatory), do đó kinh nguyệt không đều trong 12 đến 18 tháng đầu tiên. Khi trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục (Hypothalamic-pituitary-gonadal axis – HPG) trưởng thành, các chu kỳ có rụng trứng trở nên thường xuyên hơn. Thông thường, ở phụ nữ tiền mãn kinh, chỉ có một hoặc hai chu kỳ mỗi năm là không rụng trứng.
4. Những Loại Rối Loạn Nào Gây Ra Vô Kinh Nguyên Phát?
Vô kinh nguyên phát được định nghĩa là tình trạng không có kinh nguyệt khi người bệnh đã 16 tuổi hoặc không có các đặc điểm sinh dục thứ phát khi 14 tuổi. Tình trạng này thường là do sự phát triển giải phẫu bất thường của các cơ quan sinh sản nữ hoặc do một rối loạn nội tiết tố liên quan đến vùng dưới đồi, tuyến yên hoặc buồng trứng (Bảng 53.1).
Bảng 53.1 Các Nguyên Nhân Gây Vô Kinh Nguyên Phát
| Phân loại | Nhóm nguyên nhân | Chi tiết các bệnh lý |
|---|---|---|
| Giải phẫu | Bất thường đường sinh dục | Bất sản bẩm sinh buồng trứng, tử cung hoặc âm đạo |
| Giải phẫu | Bất thường đường sinh dục | Hẹp cổ tử cung |
| Giải phẫu | Bất thường đường sinh dục | Màng trinh không thủng |
| Nội tiết tố | Vùng dưới đồi | Thiếu hụt GnRH |
| Nội tiết tố | Vùng dưới đồi | Khối u vùng dưới đồi (ví dụ: u sọ hầu) |
| Nội tiết tố | Tuyến yên | U tiết prolactin (Prolactinoma) |
| Nội tiết tố | Tuyến yên | Nang khe Rathke (Rathke’s cleft cyst) |
| Nội tiết tố | Tuyến yên | Suy tuyến yên toàn bộ do đột biến gen |
| Nội tiết tố | Buồng trứng | Loạn sản tuyến sinh dục (karyotype XO) |
| Nội tiết tố | Buồng trứng | Tổn thương buồng trứng do hóa trị hoặc xạ trị |
| Nội tiết tố | Buồng trứng | Các hội chứng kháng/không nhạy cảm androgen (karyotype XY) |
| Khác | Bệnh lý tuyến thượng thận | Tăng sản thượng thận bẩm sinh (Congenital adrenal hyperplasia) |
5. Nguyên Nhân Tại Vùng Dưới Đồi Và Tuyến Yên Của Vô Kinh Nguyên Phát Là Gì?
Suy tuyến sinh dục do giảm gonadotropin bẩm sinh (Congenital hypogonadotropic hypogonadism – CHH) có thể do sự ngừng trưởng thành của các nơ-ron sản xuất GnRH trong quá trình phát triển phôi thai (còn gọi là hội chứng Kallmann (Kallmann syndrome) khi đi kèm với chứng mất khứu giác) hoặc do vùng dưới đồi không bài tiết được GnRH tại thời điểm dậy thì. Hệ thống Kisspeptin/thụ thể Kiss gần đây đã được chứng minh là có vai trò điều hòa bài tiết GnRH ở tuổi dậy thì. Các đột biến trong con đường này, cũng như ở thụ thể GnRH tại tuyến yên, cũng có thể làm cho quá trình trưởng thành sinh dục thất bại hoặc suy yếu. Các khối u tuyến yên, u sọ hầu (Craniopharyngiomas), và nang túi Rathke (Rathke’s pouch cysts) có thể làm suy giảm sự bài tiết LH và FSH ở tuổi vị thành niên, từ đó làm gián đoạn sự trưởng thành sinh dục.
6. Tóm Tắt Các Nguyên Nhân Tại Buồng Trứng Gây Vô Kinh Nguyên Phát
Chức năng buồng trứng có thể bị suy giảm do loạn sản tuyến sinh dục (Gonadal dysgenesis) gây ra bởi hội chứng Turner (Turner syndrome) (karyotype 45,X) hoặc do buồng trứng bị phá hủy bởi hóa trị hoặc xạ trị trước khi hoàn tất sự trưởng thành sinh dục. Sự hiện diện của cơ quan sinh dục không rõ ràng (Ambiguous genitalia) hoặc sờ thấy các tuyến sinh dục ở môi lớn hoặc vùng bẹn có thể là dấu hiệu của sự khác biệt trong biệt hóa giới tính, chẳng hạn như tăng sản thượng thận bẩm sinh (Congenital adrenal hyperplasia – CAH) (do thiếu hụt enzym 21-hydroxylase) hoặc hội chứng kháng androgen (Androgen resistance syndrome) (trước đây được gọi là hội chứng nữ hóa tinh hoàn) do các đột biến ở thụ thể androgen.
7. Những Rối Loạn Nào Gây Ra Vô Kinh Thứ Phát?
Vô kinh thứ phát, phổ biến hơn nhiều so với vô kinh nguyên phát, xảy ra trong giai đoạn sau tuổi dậy thì. Các nguyên nhân được tóm tắt trong Bảng 53.2. Cần loại trừ thai kỳ ở tất cả phụ nữ bị vô kinh. Sự xuất hiện tình trạng kinh nguyệt không đều sau một thời gian có kinh đều đặn, đi kèm với các cơn bốc hỏa (Hot flashes), là dấu hiệu gợi ý tình trạng suy buồng trứng nguyên phát (Premature ovarian insufficiency – POI; tức là mãn kinh sớm). Vô kinh do vùng dưới đồi (Hypothalamic amenorrhea) xảy ra ở 3 đến 5 phần trăm phụ nữ và gây ra bởi sự bài tiết gonadotropin do GnRH kích thích bất thường, thường là hậu quả của stress hoặc mất cân bằng năng lượng; tuy nhiên đây là một chẩn đoán loại trừ. Tăng prolactin máu (Hyperprolactinemia) do sử dụng thuốc hoặc khối u tuyến yên xảy ra ở 10 phần trăm phụ nữ bị vô kinh. Các phân nhóm khối u tuyến yên khác cũng có thể dẫn đến vô kinh thứ phát. Các rối loạn không rụng trứng do cường androgen (Hyperandrogenic anovulatory disorders) như hội chứng buồng trứng đa nang (Polycystic ovary syndrome – PCOS), CAH, và hiếm gặp hơn là các khối u tuyến sinh dục hoặc tuyến thượng thận, thường liên quan đến thiểu kinh nhiều hơn là vô kinh, đi kèm với các dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng dư thừa androgen, chẳng hạn như chứng rậm lông (Hirsutism) và mụn trứng cá.
Bảng 53.2 Các Nguyên Nhân Gây Vô Kinh Thứ Phát
| Nhóm nguyên nhân | Chi tiết các bệnh lý |
|---|---|
| Thai kỳ | Đang mang thai |
| Suy tuyến sinh dục do giảm gonadotropin | Tăng prolactin máu (do thuốc hoặc u tiết prolactin) |
| Suy tuyến sinh dục do giảm gonadotropin | Khối u tuyến yên ức chế sản xuất gonadotropin |
| Suy tuyến sinh dục do giảm gonadotropin | Vô kinh do vùng dưới đồi |
| Suy tuyến sinh dục do tăng gonadotropin | Suy buồng trứng nguyên phát (do phẫu thuật hoặc nguyên nhân tự miễn) |
| Suy tuyến sinh dục do tăng gonadotropin | Khối u tuyến yên sản xuất gonadotropin |
| Khác | Không rụng trứng do cường androgen |
8. Bạn Đánh Giá Một Người Bệnh Bị Vô Kinh Như Thế Nào?
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ