Khí máu và các Xét nghiệm trong Hồi sức Cấp cứu, Ấn bản thứ 3
(Blood Gases and Critical Care Testing, Third Edition)
Tác giả: Toffaletti, John G., PhD – Nhà xuất bản Elsevier – Biên dịch: Ths.Bs Lê Đình Sáng
Chương 7: Sinh lý và đánh giá lâm sàng về Phốt phát
Phosphate physiology and clinical evaluation
John G. Toffaletti, PhD; Craig R. Rackley, MD
Blood Gases and Critical Care Testing, Chapter 7, 141-157
Giới thiệu
Các triệu chứng của sự suy giảm phốt phát đã được mô tả qua nhiều năm, từ thời La Mã cổ đại đến những quan sát của các bác sĩ thú y trên gia súc. Các hợp chất phốt phát có trong tất cả các tế bào và tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa. Phốt phát là một thành phần của DNA và RNA, phospholipid, các hợp chất năng lượng cao như ATP và creatine phosphate, và nhiều coenzyme.
Khi cả sự suy giảm phốt phát và hạ phốt phát máu cùng tồn tại, thường dẫn đến các bất thường sinh hóa nghiêm trọng: suy giảm chức năng cơ tim, liệt cơ hô hấp, rối loạn hệ thần kinh trung ương và thoái hóa cơ xương. Điều này có thể là do hạ phốt phát máu ức chế hô hấp ty thể và tổng hợp ATP, những quá trình quan trọng đối với sự sống của tế bào. Hơn nữa, kháng insulin có thể là một hậu quả của hạ phốt phát máu.
Gần đây, một số protein vận chuyển PO₄ kết hợp với Na, được gọi là đồng vận chuyển, đã được mô tả là những yếu tố chính trong việc điều hòa PO₄.
Phân bố trong tế bào và máu
Khoảng 80% phốt phát nằm trong xương, chủ yếu ở dạng hydroxyapatite [Ca₁₀(PO₄)₆(OH)₂]. Phốt phát trong máu được hấp thu từ các nguồn thực phẩm hoặc được tái hấp thu từ xương. Hầu hết phốt phát trong cơ thể ngoài xương đều nằm trong tế bào, nơi nồng độ PO₄ nội bào khoảng 100 mmol/L, phần lớn trong số đó được liên kết hoặc tạo phức với protein hoặc lipid.
Tổng nồng độ phốt phát trong máu là ~3,9 mmol/L (~12 mg/dL), với hầu hết là các phốt phát hữu cơ. Nồng độ PO₄ vô cơ khoảng 1,0–1,3 mmol/L (3–4 mg/dL), tất cả đều được ion hóa hoàn toàn, lưu thông chủ yếu dưới dạng hydro phốt phát (HPO₄²⁻) hoặc dihydrogen phốt phát (H₂PO₄⁻) theo tỷ lệ 4:1 ở pH huyết tương là 7,40.
Sinh lý và điều hòa
Vận chuyển tế bào
Mặc dù sự dịch chuyển phốt phát của tế bào có thể ảnh hưởng đến nồng độ phốt phát trong máu và dịch ngoại bào, nhưng sự hấp thu từ ruột và bài tiết qua thận là các cơ chế cân bằng nội môi chiếm ưu thế. Bởi vì sự hấp thu ở ruột dao động rộng, thận chịu trách nhiệm điều hòa chính xác nồng độ phốt phát trong máu.
Các đồng vận chuyển là các protein mang thiết yếu trong việc điều hòa PO₄. Các đồng vận chuyển đồng thời vận chuyển hai phân tử hoặc ion khác nhau từ một phía của màng sang phía bên kia với tốc độ đáng kinh ngạc, hàng nghìn phân tử mỗi giây.
Các protein vận chuyển kết hợp với Na cho phép hấp thu PO₄ vào tế bào bằng cách tận dụng gradient Na dốc từ ngoại bào vào nội bào. Hoạt động của các đồng vận chuyển này trong nephron được thể hiện trong Hình 7.1.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ