Khí máu và các Xét nghiệm trong Hồi sức Cấp cứu, Ấn bản thứ 3
(Blood Gases and Critical Care Testing, Third Edition)
Tác giả: Toffaletti, John G., PhD – Nhà xuất bản Elsevier – Biên dịch: Ths.Bs Lê Đình Sáng
Chương 6: Sinh lý và đánh giá lâm sàng về Magie
Magnesium physiology and clinical evaluation
John G. Toffaletti, PhD; Craig R. Rackley, MD
Blood Gases and Critical Care Testing, Chapter 6, 111-139
Giới thiệu
Năm 1695, từ nước giếng ở Epsom, Anh, Tiến sĩ Nehemiah Grew đã điều chế ra muối Epsom, một cái tên vẫn còn được dùng cho magie sulfat. Tầm quan trọng sinh học của magie như một thành phần của thực vật đã được biết đến từ thế kỷ 18, với ion magie là một thành phần thiết yếu của diệp lục.
Hạ magie máu được quan sát thấy ở khoảng 10% bệnh nhân nhập viện và đặc biệt là những bệnh nhân nặng thường có các bất thường điện giải khác cùng tồn tại và thời gian nằm viện kéo dài. Hạ magie máu có liên quan đến nhiều biến chứng bao gồm rối loạn nhịp thất, co thắt động mạch vành, thời gian nằm viện kéo dài và tăng tỷ lệ tử vong.
Mặc dù không có phương pháp thực tế nào để đo lường tình trạng magie tổng thể, việc đo magie toàn phần vẫn là xét nghiệm thông thường để đánh giá tình trạng magie lâm sàng. Các phương pháp đo magie ion hóa đã có sẵn, nhưng độ tin cậy chưa đạt được tiêu chuẩn như các phương pháp đo canxi ion hóa.
Phân bố và điều hòa Magie trong máu
Cơ thể người chứa ~1 mol (24 g) magie, với ~53% trong xương và ~46% trong các mô mềm như cơ xương, gan và cơ tim. Magie chủ yếu là một ion nội bào, chỉ có ~1% trong máu và dịch ngoại bào (ECF). Giống như canxi, magie trong huyết thanh tồn tại ở các dạng liên kết với protein (24%), liên kết phức hợp (10%) và ion hóa (66%). Tương tự như canxi, pH của máu dường như ảnh hưởng đến sự liên kết của các ion Mg với protein trong máu.
Lượng magie khuyến nghị hàng ngày là 10–15 mmol/ngày. Các nguồn magie phong phú bao gồm rau xanh, thịt, ngũ cốc và hải sản. Ruột non hấp thụ từ 20% đến 60% lượng magie trong chế độ ăn uống bằng cả cơ chế vận chuyển chủ động và thụ động, tùy thuộc vào nhu cầu.
Cân bằng nội môi magie chủ yếu liên quan đến thận, ruột non và xương, với sự hấp thụ qua đường tiêu hóa và bài tiết qua thận là những cơ chế quan trọng nhất. Thận là nơi chính của cân bằng nội môi Mg và đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh và duy trì cân bằng Mg. Ống lượn gần tái hấp thu 15%-20% Mg được lọc, ống lượn xa 5%-10%, và gần như không có gì được tái hấp thu ở ống góp (Hình 6.1). Nhánh lên dày (TAL) của quai Henle là vị trí chính, tái hấp thu khoảng 60%-70% Mg được lọc.

Hình 6.1 Quá trình xử lý các ion Mg trong nephron. Hình này cho thấy sự lọc các ion Mg qua cầu thận và sự tái hấp thu ở ống lượn gần (PCT), nhánh lên dày (TAL) của quai Henle, ống lượn xa (DCT), và ống góp (Coll Duct). CaSR, thụ thể cảm nhận canxi; HyperVol, tăng thể tích máu; HyperMg, tăng magie máu; PTH, hormone tuyến cận giáp; TRPM6, kênh ion Transient Receptor Potential Melastatin 6. Gian bào đề cập đến quá trình các ion di chuyển giữa các tế bào. PTH và insulin thúc đẩy tái hấp thu Mg ở ống thận; tăng magie máu và tăng thể tích máu ức chế tái hấp thu ở ống thận. Khi được kích hoạt, CaSR chống lại sự tái hấp thu của các ion Mg.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ