Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, Ấn bản thứ 7 (2026). CHƯƠNG 2. Quản lý thay đổi sinh lý ở bệnh nhân ngoại khoa

66 phút đọc

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier Limited


CHƯƠNG 2. Quản lý thay đổi sinh lý ở bệnh nhân ngoại khoa

Managing physiological change in the surgical patient
Clive R.G. Quick, MBBS(London), FDS, FRCS(England), MS(London), MA(Cantab); Suzanne M. Biers, BSc, MBBS, MD, FRCS; Tan H.A. Arulampalam, MBBS, MD, FRCS
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 2, 19-33


Các đáp ứng toàn thân

Các yếu tố chịu trách nhiệm cho đáp ứng toàn thân (Hộp 2.1)

Bệnh nhân ngoại khoa phải đối mặt với rất nhiều yếu tố gây stress (stressors), thách thức khả năng duy trì cân bằng sinh lý bình thường và duy trì sự sống của cơ thể. Ví dụ về các yếu tố gây stress này bao gồm:

Các cuộc mổ lớn: chấn thương mô; mất máu và dịch; bơm khí phúc mạc trong phẫu thuật nội soi

Các biến chứng liên quan đến gây mê: thiếu oxy; tụt huyết áp; tư thế (tư thế Trendelenburg đầu dốc, tư thế ghế bãi biển, tư thế nằm sấp, tư thế chân nâng cao trong giá đỡ); ức chế tim mạch

Đa chấn thương: bao gồm gãy xương và bỏng; chấn thương đầu, bụng và ngực

Các biến chứng tim mạch lớn: ví dụ, nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi, đột quỵ

Xuất huyết và truyền dịch: bao gồm máu; các bất thường về dịch và điện giải

Nhiễm trùng và các đáp ứng viêm toàn thân; nhiễm trùng huyết

Thiếu oxy và tụt huyết áp

Khả năng cơ thể đáp ứng với các tác động toàn thân nghiêm trọng phụ thuộc vào nhiều yếu tố: dự trữ sinh lý (physiological reserve) của các hệ cơ quan quan trọng của bệnh nhân (tức là thể trạng cơ bản), loại tác động gặp phải, mức độ nghiêm trọng của rối loạn sinh lý, thời gian trì hoãn trước khi hồi sức và/hoặc độc lực của bất kỳ vi sinh vật nào liên quan và thời gian của rối loạn sinh lý. Nhiều bệnh nhân có khả năng hồi phục tốt đáng kể nếu được chăm sóc cơ bản tốt, nhưng ở một bệnh nhân dễ bị tổn thương hoặc đang xấu đi (deteriorating patient), nhiều hệ thống sinh lý có thể bị rối loạn đồng thời, gây ra một loạt các đáp ứng cân bằng nội môi (homeostatic responses) phức tạp.

HỘP 2.1 Các yếu tố chịu trách nhiệm cho đáp ứng toàn thân đối với chấn thương nặng hoặc phẫu thuật lớn

  • Chấn thương mô trực tiếp và gián tiếp
  • Giảm thể tích nội mạch, dẫn đến giảm cung lượng tim, giảm tưới máu ngoại biên và thiếu oxy
  • Truyền dịch tĩnh mạch quá mức, đặc biệt là NaCl 0.9%, gây phù nề mô kẽ
  • Viêm và nhiễm trùng tại chỗ và lan rộng
    • Đáp ứng viêm toàn thân và nhiễm trùng huyết
  • Đau
  • Căng thẳng tâm lý
  • Mất nhiệt quá mức
  • Các ảnh hưởng thứ phát lên máu
  • Nhịn ăn

Nhận biết và ngăn ngừa tình trạng sinh lý xấu đi

Mục tiêu luôn là nhận biết tình trạng xấu đi từ rất sớm bằng cách theo dõi lâm sàng (clinical observation) thường xuyên và điều chỉnh sinh lý bất thường một cách nhanh chóng và chính xác để ngăn chặn các cơ chế bù trừ nội tại (intrinsic compensatory mechanisms) bị quá tải. Nếu không được điều chỉnh, sự suy giảm và suy sụp của một hệ cơ quan sẽ dẫn đến mất bù nhanh chóng của các hệ cơ quan khác và suy đa cơ quan (multiorgan failure).

Trong phẫu thuật phiên (elective surgery), nhiều đáp ứng sinh lý được thảo luận trong chương này có thể được ngăn ngừa hoặc giảm nhẹ bằng cách đánh giá và tối ưu hóa trước mổ (preoperative assessment and optimisation) kỹ lưỡng; bằng cách giảm căng thẳng tâm lý và sử dụng các kỹ thuật mổ tối ưu để giảm thiểu chấn thương mô và mất máu; bằng cách đảm bảo cung cấp oxy và quản lý huyết áp trong mổ thích hợp và bằng cách đảm bảo giảm đau sau mổ (postoperative analgesia) tốt. Duy trì oxy hóa bình thường, ngăn ngừa tụt huyết áp hoặc tăng huyết áp và ngăn ngừa nhiễm trùng là tất cả những yếu tố quan trọng trong suốt giai đoạn chu phẫu.

Tầm quan trọng của việc đánh giá lâm sàng thường xuyên bệnh nhân và theo dõi các dấu hiệu sinh tồn đều đặn không thể bị xem nhẹ. Việc sử dụng Thang điểm Cảnh báo Sớm (Early Warning Scores – EWS) của điều dưỡng có thể giúp xác định bệnh nhân đang xấu đi, nhưng trong khi EWS có thể thúc đẩy sự cần thiết phải thảo luận với đội ngũ chăm sóc tích cực, các bác sĩ cũng phải thăm khám và đánh giá bệnh nhân của mình thường xuyên.

Các chương trình phục hồi sớm

Các Chương trình Phục hồi sớm sau phẫu thuật (Enhanced Recovery After Surgery Programmes – ERAS) đã được giới thiệu, trong đó đặc biệt chú ý đến một loạt các yếu tố trước, trong và sau cuộc mổ. Các lợi ích đã được chứng minh là tích lũy được nhờ sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ (Bảng 2.1). Danh sách các hướng dẫn của hiệp hội ERAS được cung cấp tại https://erassociety.org/guidelines/. “Phục hồi chức năng trước phẫu thuật” (Prehabilitation), bao gồm tập luyện thể chất để cải thiện dự trữ sinh lý của bệnh nhân trước khi bước vào phẫu thuật phiên lớn, cho thấy nhiều hứa hẹn trong việc cải thiện kết quả điều trị.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ