Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, Ấn bản thứ 7 (2026). CHƯƠNG 47. CÁC RỐI LOẠN VÙNG MIỆNG

29 phút đọc

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier


CHƯƠNG 47. CÁC RỐI LOẠN VÙNG MIỆNG

Disorders of the mouth
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 47, 662-670


CÁC RỐI LOẠN KHOANG MIỆNG (TRỪ SỎI TUYẾN NƯỚC BỌT)

Các rối loạn chính của răng là sâu răng (dental caries) và các di chứng của nó, cùng với bệnh lý về nướu – viêm nướu và xương nâng đỡ (viêm quanh răng/viêm nha chu – periodontitis). Các rối loạn quan trọng khác ở miệng bao gồm các khối u như ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous carcinoma), các tình trạng tiền ác tính của niêm mạc như bạch sản (leukoplakia) và loạn sản (dysplasia), và các rối loạn của tuyến nước bọt phụ như nang ứ đọng (retention cysts). Các triệu chứng và dấu hiệu chính được tóm tắt trong Hộp 47.1. Các rối loạn tuyến nước bọt được đề cập trong Chương 46.

Hộp 47.1: Các triệu chứng và dấu hiệu bệnh lý vùng miệng và nguyên nhân chính

  • Đau – Sâu răng và các di chứng, viêm nướu cấp tính, như viêm lợi trùm (pericoronitis) và nhiễm trùng Vincent (viêm lợi loét hoại tử cấp tính).
  • Chảy máu – Viêm nướu mạn tính.
  • Hôi miệng (Halitosis) – Sâu răng và bệnh viêm quanh răng mạn tính.
  • Tổn thương màu trắng – Loạn sản biểu mô (bạch sản), lichen phẳng (lichen planus) và nhiễm nấm Candida.
  • Loét miệng – Loét Aphthous (nhiệt miệng), ung thư biểu mô tế bào vảy, sót chân răng, chấn thương mạn tính do răng hoặc hàm giả, và các rối loạn biểu bì hiếm gặp (ví dụ: lichen phẳng hoặc hội chứng Behçet).
  • Đường rò chảy dịch – Áp-xe quanh chóp răng (“mụn nhọt ở nướu”).
  • Khối u xương hàm – Loạn sản xơ, các khối u, nang, răng mọc lạc chỗ.
  • Các khối u liên quan đến tuyến nước bọt và ống tuyến – Nang ứ đọng, sỏi ống tuyến dưới hàm, các khối u.

Thăm khám miệng

Miệng cần được thăm khám một cách có hệ thống sau khi tháo bỏ hàm giả (nếu có), lưu ý tình trạng của răng và các mô mềm trong miệng. Răng rất dễ xác định: chúng được gọi tên là hàm trên hoặc hàm dưới, sau đó là bên trái hoặc bên phải. Sau đó, chúng được đánh số từ đường giữa ra phía sau từ 1 đến 8. Theo cách này, chúng có thể trở thành các mốc chỉ dẫn đến các tổn thương trong miệng, ví dụ, “niêm mạc má tương ứng với răng số 5 hàm trên bên trái”, và có thể viết tắt là “UL5”. Cần lưu ý rằng có một số hệ thống gọi tên răng khác được sử dụng ở các nơi khác nhau trên thế giới.

Sâu răng (Dental caries)

Cơ chế bệnh sinh và đặc điểm lâm sàng

Ở các nước có thu nhập trung bình và cao, sâu răng (tooth decay) là một rối loạn do vi khuẩn phổ biến. Đầu tiên, lớp men răng bề mặt bị phá vỡ bởi tác động khử khoáng của axit lactic, được tạo ra bởi các vi khuẩn cộng sinh trong miệng như một sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa carbohydrate, đặc biệt là đường tinh luyện. Các vị trí dễ bị sâu nhất là các hố và rãnh trên mặt nhai (occlusal surface) của răng hàm lớn (răng cối) và răng hàm nhỏ (răng cối nhỏ), và ngay dưới các điểm tiếp xúc của thân răng kế cận. Những vị trí này tương đối khó tiếp cận đối với cơ chế làm sạch tự nhiên của miệng và bàn chải đánh răng.

Khi men răng bị phá vỡ, vi khuẩn phân giải protein sẽ xâm nhập vào lớp ngà răng (dentine) ít canxi hóa bên dưới và gây phá hủy tiến triển. Men răng vẫn còn nguyên vẹn cho đến khi ngà răng bị xói mòn bên dưới và men răng bị nứt vỡ. Do đó, sâu răng có thể đã tiến triển rất nặng nhưng đôi khi vẫn ẩn giấu khi thăm khám, ngay cả với gương và thám trâm nha khoa, và chỉ phát hiện được trên X-quang. Quá trình sâu răng không có triệu chứng cho đến khi tiến sát tủy răng gây viêm và đau – viêm tủy (pulpitis) – thường đau dữ dội. Kháng sinh không có vai trò trong việc xử trí đau răng do viêm tủy, và những người bệnh (patients) này phải đến nha sĩ để loại bỏ tổ chức sâu. Nếu không được kiểm soát, tình trạng sưng tấy của tủy tiếp tục diễn ra, dẫn đến tự nhồi máu (autoinfarction) và chết tủy. Quá trình bệnh lý và các triệu chứng tương ứng được trình bày trong Hình 47.1.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ