Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, Ấn bản thứ 7 (2026). Chương 9. Truyền máu

30 phút đọc

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier


Chương 9. Truyền máu

Blood transfusion
Clive R.G. Quick, MBBS(London), FDS, FRCS(England), MS(London), MA(Cantab); Suzanne M. Biers, BSc, MBBS, MD, FRCS; Tan H.A. Arulampalam, MBBS, MD, FRCS
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 9, 133-139


Các nguyên tắc truyền máu

Khả năng truyền máu và các chế phẩm máu (blood products) một cách an toàn đã cách mạng hóa kết cục điều trị của đa chấn thương (major trauma) cũng như các phẫu thuật phức tạp liên quan đến mất máu nhiều như tái tạo động mạch (arterial reconstruction), phẫu thuật tim hở (open-heart surgery) và ghép tạng (organ transplantation). Để thay thế lượng máu đã mất, máu dự trữ giúp phục hồi tuần hoàn, tăng khả năng vận chuyển oxy và giúp ngăn ngừa tình trạng giảm oxy mô (hypoxia). Truyền máu hiện đại rất an toàn nhưng tử vong và bệnh suất (morbidity) nghiêm trọng vẫn xảy ra (xem ‘Các tác dụng không mong muốn của truyền máu’).

Người bệnh cần truyền máu phải được thông báo về các chỉ định, nguy cơ, lợi ích và bất kỳ phương pháp thay thế nào và nên được trao quyền lựa chọn từ chối (xem hướng dẫn Truyền máu của Viện Quốc gia về Chất lượng Y tế và Chăm sóc [NICE]: https://www.nice.org.uk/guidance/ng24). Trước khi truyền máu, cần có sự chấp thuận (consent) hợp lệ và được ghi vào hồ sơ bệnh án của người bệnh (xem: https://www.gov.uk/government/publications/blood-transfusion-patient-consent). Chi tiết về bất kỳ lần truyền máu nào đã thực hiện cũng cần được ghi lại trong tóm tắt ra viện (discharge summary) của người bệnh gửi cho bác sĩ đa khoa (general practitioner – GP) của họ.

Giảm nhu cầu truyền máu từ ngân hàng máu

Trong hai thập kỷ qua, các chỉ định truyền máu đã được xem xét kỹ lưỡng và phù hợp với các bằng chứng ngày càng tăng về lợi ích của các chính sách truyền máu hạn chế (restrictive transfusion policies), việc sử dụng máu trong phẫu thuật ở Vương quốc Anh đã giảm hơn 30% kể từ năm 2000. Tuy nhiên, tử vong và các phản ứng nghiêm trọng vẫn xảy ra do truyền máu không tương hợp, đặc biệt là khi máu và các chế phẩm máu được truyền dưới gây mê toàn thân. Nguy cơ tăng tỷ lệ thuận với số lượng đơn vị máu được truyền và do đó, các nguy cơ có thể được giảm bớt bằng cách xem xét kỹ lưỡng các chỉ định truyền máu cho từng cá nhân.

Nhận biết và điều trị thiếu máu trước mổ

Thiếu máu là một yếu tố độc lập dự đoán các kết cục bất lợi của phẫu thuật. Những người bệnh bị thiếu máu trước mổ (preoperative anaemia) (haemoglobin [Hb] < 130 g/L ở nam giới trưởng thành và Hb < 120 g/L ở nữ giới trưởng thành) có nguy cơ tử vong hoặc bệnh suất nghiêm trọng cao hơn, tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng của thiếu máu. Họ cũng có nhiều khả năng được truyền máu hơn.

Nhận biết và quản lý hiệu quả tình trạng thiếu máu ở người bệnh phẫu thuật có thể phức tạp. Việc trao đổi thông tin sớm và cách tiếp cận phối hợp từ tất cả các chuyên gia y tế là rất quan trọng để tránh việc hủy bỏ phẫu thuật không cần thiết; điều này bao gồm các bác sĩ đa khoa và các nhóm đa chuyên khoa tại bệnh viện (xem: Thiếu máu trong Lộ trình Chu phẫu, Trung tâm Chăm sóc Chu phẫu https://cpoc.org.uk/guidelines-resources-guidelines/anaemia-perioperative-pathway). Người bệnh cần được thông báo về những lợi ích và nguy cơ của việc kiểm soát thiếu máu trước mổ.

Thiếu máu do thiếu sắt

Đây là loại thiếu máu phổ biến nhất được phát hiện khi sàng lọc trước mổ. Đối với một số người bệnh, chế độ ăn được điều chỉnh hoặc cải thiện có thể là can thiệp duy nhất cần thiết. Đối với nam giới và phụ nữ sau mãn kinh, phải điều tra các nguyên nhân gây mất máu tiềm ẩn ở đường tiêu hóa (gastrointestinal). Khi đã xác định, thiếu máu do thiếu sắt thường nên được điều trị bằng sắt đường uống (oral iron) (https://www.nice.org.uk/guidance/ng24). Nếu thời gian không cho phép hoặc nếu người bệnh không thể dung nạp sắt đường uống, nên đề nghị sử dụng sắt đường tiêm truyền (parenteral iron). Các nguyên nhân khác gây thiếu máu (thiếu vitamin B₁₂ và/hoặc folate, thiếu máu do bệnh thận hoặc một bệnh lý huyết học tiềm ẩn) cần được xác định và giải quyết.

Thuốc kích thích tạo hồng cầu (Erythropoietin-stimulating agent) thường không được khuyến cáo trước mổ, ngoại trừ những người bệnh đang chạy thận nhân tạo bị thiếu máu do bệnh thận hoặc những trường hợp rất mong muốn tránh truyền máu (ví dụ: ở những người bệnh từ chối truyền máu hoặc những người có kháng thể phức tạp và yêu cầu phản ứng chéo khó khăn).

Người bệnh có nguy cơ chảy máu

Người bệnh có nguy cơ chảy máu bao gồm những người bị giảm tiểu cầu (thrombocytopenia), các bệnh lý đông máu (coagulopathies) và những người đang dùng thuốc chống đông (anticoagulants) hoặc liệu pháp kháng tiểu cầu (anti-platelet therapy). Cần lập kế hoạch xử trí trước mổ, bao gồm cả việc ngừng thuốc kịp thời. Trong các trường hợp cấp cứu ngoại khoa, tình trạng chống đông có thể cần được đảo ngược khẩn cấp; nếu có thể, nên sử dụng các thuốc giải độc (antidotes) đặc hiệu.

■ Đối với warfarin, vitamin K tiêm tĩnh mạch sẽ đảo ngược tác dụng chống đông trong 6 đến 8 giờ. Nếu cần đảo ngược khẩn cấp, phức hợp prothrombin cô đặc (prothrombin complex concentrate – PCC) có tác dụng ngay lập tức

■ Heparin có thể được đảo ngược bằng protamine sulphate

■ Các thuốc chống đông đường uống tác dụng trực tiếp mới hơn – các thuốc ức chế thrombin và kháng Yếu tố Xa đường uống có thể được đảo ngược trong một số trường hợp (ví dụ: idarucizumab là thuốc giải độc cho dabigatran) nhưng điều này cần có hướng dẫn của chuyên khoa huyết học

■ Khi có tình trạng chảy máu đe dọa tính mạng đang tiếp diễn và không có thuốc giải độc đặc hiệu, có thể sử dụng PCC

Không có thuốc đảo ngược đặc hiệu cho người bệnh đang dùng thuốc kháng tiểu cầu. Điều trị hoặc ngăn ngừa chảy máu dựa vào các biện pháp cầm máu (haemostasis) chung: ngừng điều trị kháng tiểu cầu hoặc đảo ngược các thuốc chống huyết khối được kê đơn đồng thời. Trước khi phẫu thuật cấp cứu, nên xem xét truyền tiểu cầu như một biện pháp bổ sung để dự phòng chảy máu nguy kịch (https://b-s-h.org.uk/guidelines/guidelines/management-of-bleeding-in-patients-on-antithrombotic-agents).

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ