Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, Ấn bản thứ 7 (2026). Chương 10. Các nguyên lý và kỹ thuật trong phẫu thuật, bao gồm phẫu thuật thần kinh

142 phút đọc

 

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier


Chương 10. Các nguyên lý và kỹ thuật trong phẫu thuật, bao gồm phẫu thuật thần kinh

Principles and techniques of operative surgery including principles of neurosurgery
Clive R.G. Quick, MBBS(London), FDS, FRCS(England), MS(London), MA(Cantab); Suzanne M. Biers, BSc, MBBS, MD, FRCS; Tan H.A. Arulampalam, MBBS, MD, FRCS
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 10, 140-172


Giới thiệu

Chương này mô tả môi trường phòng mổ và nêu các nguyên lý của phẫu thuật, bao gồm cả những nguyên lý được sử dụng trong các kỹ thuật phẫu thuật ‘tiểu phẫu’. Tất cả các bác sĩ – không chỉ các phẫu thuật viên – đều nên hiểu rõ những nguyên lý này để giúp họ nhận thức được phạm vi của ngoại khoa, cho phép họ giải thích một cách ý nghĩa cho người bệnh trước và sau phẫu thuật, và giúp họ phụ mổ một cách hiệu quả. Hơn nữa, hầu hết các bác sĩ đều được yêu cầu thực hiện các cuộc tiểu phẫu, các thủ thuật tại khoa cấp cứu hoặc các thăm dò xâm lấn vào một thời điểm nào đó và những công việc này đòi hỏi kiến thức về kỹ thuật.

Nhiều hậu tố khác nhau có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin được sử dụng để mô tả các kỹ thuật phẫu thuật cụ thể; chúng được tóm tắt trong Bảng 10.1.

Hộp 10.1 Các thuật ngữ Y học (hậu tố) liên quan đến phẫu thuật có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin

  • oscopy – thăm khám một tạng rỗng, khoang cơ thể hoặc cấu trúc sâu bằng một dụng cụ được thiết kế đặc biệt cho mục đích đó, ví dụ, nội soi dạ dày (gastroscopy), nội soi đại tràng (colonoscopy), nội soi ổ bụng (laparoscopy), nội soi khớp (arthroscopy), nội soi phế quản (bronchoscopy). Thuật ngữ chung là nội soi (endoscopy).
  • ectomy – cắt bỏ một cơ quan, ví dụ, cắt dạ dày (gastrectomy), cắt tinh hoàn (orchidectomy) (tức là cắt bỏ tinh hoàn), cắt đại tràng (colectomy).
  • orrhaphy – sửa chữa, khâu lại các mô, ví dụ, khâu phục hồi thoát vị (herniorrhaphy).
  • ostomy – tạo một đường thông nhân tạo giữa một tạng rỗng và da, ví dụ, mở khí quản (tracheostomy), mở thông đại tràng (colostomy), mở thông hồi tràng (ileostomy). Thuật ngữ này cũng có thể áp dụng cho các lỗ mở nhân tạo giữa các tạng khác nhau trong ổ bụng, ví dụ, nối vị-tràng (gastrojejunostomy), nối ống mật chủ-tá tràng (choledochoduodenostomy) (tức là miệng nối của tá tràng với ống mật chủ).
  • otomy – rạch mở, ví dụ, mở bụng (laparotomy), mở động mạch (arteriotomy), mở cân (fasciotomy), mở ngực (thoracotomy).
  • plasty – tạo hình, ví dụ, tạo hình môn vị (pyloroplasty), tạo hình vú (mammoplasty), tạo hình khớp (arthroplasty).
  • pexy – đặt lại vị trí và cố định, ví dụ, cố định tinh hoàn (orchidopexy) (cho tinh hoàn ẩn), cố định trực tràng (rectopexy) (cho sa trực tràng).

Các nguyên lý vô khuẩn


Giới thiệu

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ