Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh (Ấn bản thứ 2, 2026). CHƯƠNG 2. TUYẾN TÙNG VÀ CHỨC NĂNG CỦA NÓ TRONG THỜI KỲ MANG THAI VÀ CHO CON BÚ

78 phút đọc

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026). 
Dịch và Chú giải tiếng Việt:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 2. TUYẾN TÙNG VÀ CHỨC NĂNG CỦA NÓ TRONG THỜI KỲ MANG THAI VÀ CHO CON BÚ

Ana-Maria Zagrean, Diana Maria Chitimus, Corin Badiu, Anca Maria Panaitescu, Gheorghe Peltecu và Leon Zagrean

Phân viện Sinh lý học và Khoa học Thần kinh, Bộ môn Khoa học Chức năng, Đại học Y Dược “Carol Davila” (“Carol Davila” University of Medicine and Pharmacy), Bucharest, Romania; Viện Nội tiết Quốc gia “C. I. Parhon”, Bucharest, Romania; Bộ môn Nội tiết, Đại học Y Dược “Carol Davila”, Bucharest, Romania; Bộ môn Sản Phụ khoa, Đại học Y Dược “Carol Davila”, Bệnh viện Lâm sàng Filantropia, Bucharest, Romania.

The Pineal Gland and Its Function in Pregnancy and Lactation
Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology, Chapter 2, 17-40


ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG
• Nhịp điệu ngày đêm của nồng độ melatonin trong huyết thanh được duy trì trong suốt thời kỳ mang thai và cho con bú.

• Nồng độ melatonin trong huyết thanh vào ban đêm tăng dần trong thời kỳ mang thai và trở về các giá trị như trước khi mang thai vào thời kỳ hậu sản.

• Melatonin đi qua nhau thai ở dạng nguyên vẹn hoặc được bài tiết vào sữa mẹ, qua đó truyền tín hiệu về chu kỳ ánh sáng (Photoperiodicity) cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh bú mẹ tương ứng.

• Tuyến tùng trải qua các thay đổi về hình thái, cấu trúc và hóa sinh trong thời kỳ mang thai.

• Nhau thai là một nguồn quan trọng cung cấp melatonin ngoài tuyến tùng.

• Khả năng dọn dẹp gốc tự do (Free-radical scavenging) và chống oxy hóa/kháng nitridergic (Antioxidant/Antinitridergic) của melatonin đóng một vai trò quan trọng trong chức năng sinh sản của nữ giới (Bảng 2.1).

2.1 Giới Thiệu

Tuyến tùng (Pineal gland hay Pineal body), còn được gọi là thể tùng (Epiphysis cerebri), là một tuyến nội tiết thần kinh chủ yếu được biết đến với chức năng sản xuất và giải phóng melatonin vào ban đêm, đồng thời đóng vai trò là một bộ dao động sinh học theo nhịp ngày đêm và là một chất điều hòa quan trọng đối với các chức năng sinh lý.

Được mô tả lần đầu tiên ở người bởi Galen vùng Pergamon (Sau Công nguyên), vị trí trung tâm của nó trong não bộ đã truyền cảm hứng cho René Descartes coi đây là “nơi trú ngụ của linh hồn” vào khoảng 1500 năm sau đó.

Melatonin (N-acetyl-5-methoxytryptamine) là phân tử kết nối hai hiện tượng: sự sống trên trái đất và ánh sáng mặt trời. Sự tiến hóa của quá trình tổng hợp và chức năng của melatonin từ các sinh vật đơn bào cho đến sự xuất hiện của tuyến tùng, cũng như sự kết nối của nó với hệ thần kinh, được thúc đẩy bởi nhu cầu phát triển một mối liên kết nội tiết tố giữa mỗi sinh vật và điều kiện ánh sáng của môi trường.

Mặc dù melatonin đã được tạo ra từ thuở bình minh của sự sống, các nhà khoa học mới chỉ chú ý đến những ý nghĩa sinh lý của nó cách đây chưa đầy một thế kỷ và chỉ nhận dạng được nó vào giữa thế kỷ 20. Sau khi phân lập từ chiết xuất tuyến tùng của bò, Lerner đã đề xuất thuật ngữ melatonin cho yếu tố hoạt động của tuyến tùng có khả năng ngăn chặn sự sẫm màu trên da ếch bởi một loại hormone kích thích tế bào hắc tố (Melanocyte-stimulating hormone). Tiếp nối phát hiện này, nhiều nghiên cứu đã chứng minh sự hiện diện của melatonin ở các sinh vật sống trong các môi trường khác nhau và với các mức độ tổ chức khác nhau, từ sinh vật đơn bào đến thực vật, côn trùng và động vật có vú, đặc biệt là con người.

Melatonin của tuyến tùng, còn được mệnh danh là “chất dẫn truyền nội tiết giữ nhịp thời gian”, là một hormone mang tín hiệu chu kỳ ánh sáng được kích hoạt bởi đồng hồ sinh học nội sinh, tức nhân trên chéo (Suprachiasmatic nucleus – SCN). Melatonin tham gia mật thiết vào các quá trình sinh lý, điều hòa nhịp điệu ngày đêm và kiểm soát chu kỳ thức/ngủ cũng như tính nhịp điệu theo mùa ở các loài động vật có vú. Nó đóng những vai trò quan trọng trong việc điều hòa và căn chỉnh thời gian cho các chức năng của hệ nội tiết thần kinh, hệ sinh sản, hệ tim mạch, hệ miễn dịch và hệ thần kinh. Hơn nữa, melatonin là một chất dọn dẹp gốc tự do với hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, can thiệp vào việc cân bằng các thách thức oxy hóa đi kèm với các hoàn cảnh sinh lý và bệnh lý.

Bảng 2.1 Bảng giới hạn bình thường của melatonin và các chất chuyển hóa của nó ở người.

Thông số Thời kỳ Tuổi (năm) Huyết thanh (pg/mL) Dịch não tủy (pg/mL) Dịch nang trứng (pg/mL)
N-Acetylserotonin Buổi sáng 18-70 6.8 Không có dữ liệu Không có dữ liệu
Melatonin Ban đêm 3-10 100-216 28.6 ± 7.0 Không có dữ liệu
10-20 54.3-86.1
20-50 52.3-149.5
>50 15.3-27.8
Ban ngày Không có dữ liệu 2-20 (10.0 ± 1.4) 8.69 ± 2.75 36.5 ± 4.8
Thông số Thời kỳ Tuổi (năm) Nước tiểu (ng/h)
6-Sulfatoxymelatonin Ban đêm 20-35 1017-6074
35-50 598-3612
51-65 861-2421
Ban ngày 20-35 182-1130
35-50 202-1140
51-65 139-725

Ghi chú: Nồng độ trong máu đo ở những người khỏe mạnh bằng phương pháp sắc ký lỏng-khối phổ song song (LC-MS/MS). Nồng độ trong máu đo ở những người khỏe mạnh bằng phương pháp xét nghiệm miễn dịch phóng xạ (RIA). Các mẫu ban đêm được thu thập từ bể thắt lưng; melatonin tự do và liên kết được định lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Dữ liệu nhất quán với các nghiên cứu gần đây hơn, trong đó nồng độ melatonin nội sinh đỉnh điểm không vượt quá 200 pg/mL ở những người trên 20 tuổi. Không có mối tương quan có ý nghĩa nào giữa độ tuổi và nồng độ melatonin nội sinh đỉnh điểm trong cùng một nhóm tuổi được báo cáo. Các phép đo so sánh trong máu so với dịch nang trứng (Follicular fluid – FF) ở phụ nữ khỏe mạnh bằng RIA. Các mẫu ban ngày được thu thập từ dịch não tủy (Cerebrospinal fluid – CSF) từ não thất ba; melatonin tự do được đo bằng RIA. Nồng độ trong nước tiểu đo ở những người khỏe mạnh bằng xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết enzyme (ELISA).

Phần lớn dữ liệu liên quan đến tuyến tùng bắt nguồn từ các nghiên cứu trên động vật, vì vậy cần phải thận trọng khi liên hệ các dữ liệu này với sinh lý người bình thường. Ngoài ra, melatonin đã được chứng minh là được sản xuất với lượng nhỏ ở các vị trí ngoài tuyến tùng như da, đường tiêu hóa, võng mạc, tế bào tủy xương, nhau thai và buồng trứng, và thực chất là ở hầu hết mọi tế bào có nhân từ nhiều mô và cơ quan khác nhau, trong đó nó hoạt động theo cơ chế cận tiết (Paracrine) hoặc tự tiết (Autocrine) để tác động đến sự cân bằng nội môi.

Xét thấy melatonin tham gia vào quá trình điều hòa toàn bộ sinh lý cơ thể và ảnh hưởng đến chức năng sinh sản, sự thèm ăn, trọng lượng cơ thể và hành vi, chức năng của tuyến tùng trong thời kỳ thai nghén và cho con bú là một chủ đề rất đáng quan tâm và có liên quan đến cả sinh lý học của mẹ và thai nhi. Điều này được chứng minh bằng mối liên quan giữa nồng độ melatonin trong huyết tương thấp với tỷ lệ mắc chứng tiền sản giật (Preeclampsia) và thai chậm tăng trưởng (Fetal growth restriction), cũng như bởi các bằng chứng cho thấy tỷ lệ thành công của thụ tinh trong ống nghiệm (In vitro fertilization) tăng lên khi melatonin cũng được sử dụng kết hợp.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ