Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh (Ấn bản thứ 2, 2026). CHƯƠNG 28: KHẢ NĂNG SINH SẢN, THAI KỲ VÀ CHO CON BÚ TỪ NGỰC Ở NGƯỜI CHUYỂN GIỚI

46 phút đọc

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026). 
Dịch và Chú giải tiếng Việt:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 28: KHẢ NĂNG SINH SẢN, THAI KỲ VÀ CHO CON BÚ TỪ NGỰC Ở NGƯỜI CHUYỂN GIỚI

Alexis Light
Khoa Sản Phụ khoa, Hệ thống Y tế VHC, Arlington, Virginia, Hoa Kỳ


Các Vấn Đề Lâm Sàng Thường Gặp

Các nhà cung cấp dịch vụ y tế nên nắm rõ những rủi ro về mặt xã hội và sức khỏe tâm thần đối với quần thể người chuyển giới [Transgender population].

• Các thuật ngữ liên quan đến trải nghiệm của người chuyển giới đang không ngừng thay đổi, và các nhà cung cấp dịch vụ nên trao đổi với bệnh nhân để đảm bảo rằng họ đang sử dụng các thuật ngữ mà người bệnh mong muốn.

• Cần xác định các mong muốn về sinh sản, và việc tư vấn phải được thực hiện trước khi bắt đầu liệu pháp hormone khẳng định giới tính [Gender-affirming hormone therapy].

• Mặc dù bản thân việc có bản dạng giới là người chuyển giới không phải là một rối loạn tâm thần, nhưng quần thể người chuyển giới có nguy cơ mắc chứng lo âu [Anxiety] và trầm cảm [Depression] cao hơn, bao gồm cả trầm cảm sau sinh [Postpartum depression].

• Việc cho con bú từ ngực [Chest feeding] là hoàn toàn khả thi cả trước và sau khi thực hiện các phẫu thuật khẳng định giới tính [Gender-affirming surgeries] chẳng hạn như phẫu thuật thu nhỏ ngực [Breast reduction], và bệnh nhân chuyển giới nên được cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tiết sữa khi có mong muốn.

28.1 Giới Thiệu

Trong suốt một thập kỷ rưỡi qua, ngày càng có nhiều nghiên cứu được công bố về sức khỏe sinh sản của người chuyển giới [Transgender individuals] và những rào cản mà họ gặp phải khi cố gắng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc. Vào năm 2011, Hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ [American College of Obstetricians and Gynecologists – ACOG] đã kêu gọi các bác sĩ sản phụ khoa xóa bỏ rào cản trong việc chăm sóc bệnh nhân chuyển giới, bao gồm cả việc hỗ trợ các nhu cầu về sinh sản và sản khoa của quần thể này. Trong chương này, chúng tôi sẽ tóm tắt ngắn gọn những hiểu biết hiện tại về khả năng sinh sản, sự sinh sản và chăm sóc sản khoa cho bệnh nhân chuyển giới. Vẫn còn sự thiếu hụt đáng kể các nghiên cứu về những chủ đề này, và phần lớn những gì đang được thực hành lâm sàng hiện nay đều được ngoại suy từ các chuyên ngành khác.

28.1.1 Thuật Ngữ Và Bản Dạng Giới Của Người Chuyển Giới

Mặc dù các thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng có một sự khác biệt giữa giới tính sinh học [Sex] và giới [Gender] mang ý nghĩa sâu xa hơn là chỉ về mặt ngữ nghĩa. Về mặt lịch sử, giới tính sinh học đề cập đến giới tính của một cá nhân được chỉ định khi sinh dựa trên việc đánh giá cơ quan sinh dục ngoài, nhiễm sắc thể giới tính và tuyến sinh dục (tức là nam, nữ, liên giới tính [Intersex]). Giới có thể đề cập đến “các khía cạnh tâm lý, xã hội và văn hóa của sự nam tính và nữ tính”. Giới có thể được phân tích sâu hơn ở cấp độ bản dạng [Identity] và sự thể hiện [Expression]. Bản dạng giới [Gender identity] là cảm nhận cơ bản, bẩm sinh của một người về việc mình là nam, nữ, hoặc ở một ranh giới nào đó giữa hai giới này. Thể hiện giới [Gender expression] đề cập đến cách thức biểu hiện ra bên ngoài mà qua đó một cá nhân thể hiện hoặc phô bày giới của họ. Điều này có thể bao gồm các lựa chọn về quần áo, kiểu tóc hoặc lời nói và cử chỉ. Bản dạng giới và thể hiện giới có thể khác nhau; ví dụ, một người phụ nữ (người chuyển giới hoặc người không chuyển giới) có thể có ngoại hình phi giới tính [Androgynous appearance], hoặc một người đàn ông (người chuyển giới hoặc người không chuyển giới) có thể có hình thức thể hiện bản thân mang tính nữ.

Khi có sự tương đồng giữa giới tính sinh học và giới, một cá nhân có thể được mô tả là người hợp giới [Cisgender]. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những biến thể về sự tương đồng giữa giới tính sinh học và giới. Người chuyển giới [Transgender] là một thuật ngữ chung được sử dụng để mô tả một nhóm người đa dạng, những người có bản dạng giới hoặc thể hiện giới khác biệt so với những kỳ vọng của xã hội về các chuẩn mực giới. Về mặt lịch sử, giới thường được coi là sự phân đôi và mang tính lưỡng cực, ngay cả đối với cộng đồng người chuyển giới. Các cá nhân thường tự nhận diện bản thân là nam chuyển giới (nữ chuyển sang nam [Female-to-male]) hoặc nữ chuyển giới (nam chuyển sang nữ [Male-to-female]). Tuy nhiên, các bản dạng trong cộng đồng người chuyển giới thường nằm ngoài cách phân loại nhị phân này. Linh hoạt giới/phi giới tính [Genderqueer] và không tuân theo chuẩn mực giới [Gender non-conforming] là những thuật ngữ dành cho một cá nhân có bản dạng giới khác với giới tính có thể đã được chỉ định khi sinh, nhưng tình trạng này cũng có thể phức tạp hơn, linh hoạt, đa khía cạnh hoặc ít được định nghĩa rõ ràng hơn so với một người chuyển giới. Chuyển giới thiên nam [Transmasculine] và chuyển giới thiên nữ [Transfeminine] là những thuật ngữ có thể được sử dụng để mô tả tính định hướng của bản dạng giới ở những người không tuân theo chuẩn mực giới hoặc người phi nhị nguyên giới [Nonbinary persons]. Một người chuyển giới thiên nam có bản dạng giới thuộc phổ nam tính và “Nữ” là giới tính được chỉ định khi sinh của họ, trong khi một người chuyển giới thiên nữ có bản dạng giới thuộc phổ nữ tính và “Nam” được ghi là giới tính trên giấy khai sinh ban đầu của họ.

Lưu ý: Tác giả nhận thấy rằng các thuật ngữ liên quan đến trải nghiệm của người chuyển giới đang không ngừng thay đổi. Một số thuật ngữ được sử dụng trong chương này có thể mang tính xúc phạm đối với những cá nhân cụ thể nhưng lại được những người khác ưa chuộng hơn. Ngoài ra, có thể đã có những sự thay đổi gần đây trong cách sử dụng ngôn ngữ mà có thể chưa được phản ánh đầy đủ trong các thuật ngữ được định nghĩa ở chương này. Chương này sẽ chủ yếu sử dụng từ nam chuyển giới [Transgender men] và nữ chuyển giới [Transgender women] trong cuộc thảo luận. Những cá nhân không tuân theo chuẩn mực giới hoặc phi nhị nguyên giới thường bị loại trừ khỏi các nghiên cứu về người chuyển giới; tuy nhiên, chương này sẽ sử dụng các thuật ngữ này bất cứ khi nào có thể.

28.1.2 Số Liệu Thống Kê Về Người Chuyển Giới

Việc ước tính tỷ lệ lưu hành [Prevalence rate] của quần thể người chuyển giới là một thách thức về mặt hậu cần. Các nghiên cứu gần đây cho thấy tại Hoa Kỳ, người chuyển giới chiếm 0,06% dân số, tương đương khoảng 1,6 triệu người trên 13 tuổi. Tỷ lệ này thậm chí còn cao hơn ở nhóm dân số trẻ, với khoảng 1,4% thanh thiếu niên từ 13 đến 17 tuổi tự nhận diện là người chuyển giới hoặc không tuân theo chuẩn mực giới. Mặc dù những người chuyển giới chiếm một phần nhỏ trong dân số Hoa Kỳ, họ lại thường xuyên phải trải qua sự phân biệt đối xử và bị gạt ra ngoài lề xã hội và kinh tế trên diện rộng, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của họ, và đây là một chủ đề đáng được xem xét. So với dân số chung, một cuộc khảo sát quốc gia được thực hiện tại Hoa Kỳ vào năm 2015 cho thấy những người chuyển giới có nguy cơ sống trong nghèo đói cao hơn gấp đôi (29% so với 12%), tỷ lệ thất nghiệp cao gấp ba lần, và tỷ lệ vô gia cư cao gấp ba lần.

Sự loại trừ về kinh tế và xã hội đối với người chuyển giới có liên quan đến tỷ lệ mắc các rối loạn tâm thần [Psychiatric disorders], nỗ lực/ý tưởng tự sát [Suicide attempts/ideation] và lạm dụng chất gây nghiện [Substance abuse] cao hơn. Một mẫu nghiên cứu tại Hoa Kỳ gồm 1093 người chuyển giới đã chứng minh tỷ lệ hiện mắc cao của chứng trầm cảm lâm sàng [Clinical depression] (44,1%), lo âu (33,2%) và rối loạn cơ thể hóa [Somatization] (27,5%). Cần lưu ý rằng theo Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ [American Psychiatric Association Diagnostic and Statistical Manual], bản thân việc mang bản dạng giới chuyển giới không phải là một rối loạn tâm thần. Tuy nhiên, thuật ngữ bức bối giới [Gender dysphoria] (theo DSM-5) đề cập đến sự khó chịu hoặc đau buồn tiềm tàng gây ra bởi sự không tương thích giữa bản dạng giới của một người và giới tính được chỉ định khi sinh của người đó. Chỉ một số người không tuân theo chuẩn mực giới mới trải qua tình trạng bức bối giới tại một thời điểm nào đó trong cuộc đời họ. Sự không tương hợp giới [Gender Incongruence] đã được đưa vào bộ mã ICD-11 để giúp đảm bảo khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, đồng thời cũng tránh xa việc coi những cá nhân chuyển giới và đa dạng giới là mang bệnh lý.

28.1.3 Phân Biệt Đối Xử Trong Chăm Sóc Sức Khỏe Và Các Rào Cản Tiếp Cận Dịch Vụ Chăm Sóc

Trung tâm Quốc gia về Bình đẳng cho Người Chuyển giới [National Center for Transgender Equality] đã công bố một báo cáo cho thấy người chuyển giới phải đối mặt với vô số rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản và tình dục. Một nghiên cứu trên 6000 cá nhân tự nhận là người chuyển giới cho thấy 28% đã trì hoãn việc chăm sóc khi bị ốm hoặc bị thương, và 33% đã không tìm kiếm các dịch vụ chăm sóc dự phòng do những trải nghiệm không tốt trong quá khứ với nạn kỳ thị người chuyển giới [Transphobia]. Những rào cản này bao gồm các yếu tố mang tính cấu trúc và pháp lý như hồ sơ bệnh án điện tử không phù hợp, những thách thức trong việc yêu cầu bồi thường bảo hiểm, và khó khăn trong việc lấy được giấy tờ chứng minh giới tính hợp pháp. Tuy nhiên, sự phân biệt đối xử vượt xa khỏi nạn kỳ thị người chuyển giới mang tính cấu trúc, và những cá nhân này thường xuyên phải trải qua sự phân biệt đối xử một cách công khai.

Các tổ chức chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp đã bắt đầu đưa luật chống phân biệt đối xử với người chuyển giới vào các tài liệu chính sách và đạo đức của họ. Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ [American Medical Association] phản đối mạnh mẽ sự phân biệt đối xử dựa trên bản dạng giới trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, đào tạo và giáo dục bác sĩ, cũng như tại môi trường làm việc của bác sĩ. Tuy nhiên, cần phải đào tạo thêm về sự khiêm tốn văn hóa [Cultural humility] để giảm bớt những rào cản này trong việc chăm sóc sức khỏe cho người chuyển giới.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ