Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh (Ấn bản thứ 2, 2026). CHƯƠNG 29. NỘI TIẾT HỌC SỰ LÀM TỔ

57 phút đọc

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026). 
Dịch và Chú giải tiếng Việt:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 29. NỘI TIẾT HỌC SỰ LÀM TỔ

Christopher S. Kovács

Khoa Y – Nội tiết học, Đại học Memorial Newfoundland, St. John’s, NL, Canada; Trung tâm Khoa học Y tế, St. John’s, NL, Canada

Các Thay Đổi Lâm Sàng Chính

• Sự giao tiếp đồng bộ giữa phôi nang (blastocyst) khỏe mạnh và nội mạc tử cung (endometrium) tiếp nhận là điều kiện tiên quyết để sự làm tổ thành công.

• Sự làm tổ được kiểm soát bởi sự tương tác đan xen của các yếu tố nội tiết, cận tiết (paracrine), tự tiết (autocrine), quá trình viêm, sự ức chế miễn dịch, yếu tố biểu sinh (epigenetic) và hệ vi sinh vật (microbiome).

• Estradiol và progesterone đóng vai trò chủ đạo trong việc kiểm soát nhiều khía cạnh của quá trình tương tác giữa phôi nang và nội mạc tử cung.

• Tỷ lệ thất bại rất cao, với mức thấp nhất chỉ có khoảng 40% phôi làm tổ thành công sau những lần thụ thai tự nhiên, và tỷ lệ này thậm chí còn thấp hơn trong các quá trình hỗ trợ sinh sản có chuyển phôi.

29.1 Giới Thiệu

Sự làm tổ thành công của một phôi thai người đòi hỏi quá trình giao tiếp đồng bộ giữa một phôi nang (blastocyst) khỏe mạnh và một nội mạc tử cung (endometrium) có khả năng tiếp nhận. Chương này xem xét các sự kiện mang tính bước ngoặt của quá trình làm tổ, bao gồm sự tương tác của các yếu tố nội tiết, cận tiết (paracrine), tự tiết (autocrine), phản ứng viêm, ức chế miễn dịch và hệ vi sinh vật (microbiome), trong đó bao gồm cả những tương tác đặc hiệu giữa phôi nang và vùng khu trú của nội mạc tử cung nơi quá trình làm tổ sẽ diễn ra. Có vô số các yếu tố, đặc biệt là các gen riêng lẻ đã được chứng minh là có liên quan đến quá trình làm tổ; do đó, không thể bao quát tất cả trong phạm vi chương này. Các tài liệu tổng quan khác có thể được tham khảo để thảo luận sâu hơn về một số yếu tố này kèm theo các tài liệu trích dẫn nguồn từ các nghiên cứu gốc.

Quá trình sinh sản ở người có hiệu suất thấp một cách đáng kinh ngạc, với tỷ lệ mất phôi lên tới khoảng 10%-40% trước khi làm tổ, và tổng tỷ lệ mất phôi từ lúc thụ tinh đến khi sinh ra là 40%-60% ở những phụ nữ trẻ trong độ tuổi sinh sản. Tình trạng sẩy thai tự nhiên càng trở nên tồi tệ hơn khi tuổi của người mẹ ngày càng cao. Giai đoạn trước và sau khi làm tổ của phôi nang đặc biệt nguy hiểm. Nhìn chung, người ta ước tính có khoảng 20%-40% phôi nang không thể làm tổ, tiếp theo đó là 30% phôi nang đã làm tổ bị thất bại và góp phần vào những trường hợp sẩy thai sớm có thể không có biểu hiện rõ ràng hoặc dẫn đến trễ kinh và/hoặc sẩy thai lâm sàng. Các chiến lược hỗ trợ sinh sản có kết cục thai kỳ phần nào kém hơn một chút với khoảng 30%-40% phôi đã làm tổ có thể sống sót cho đến khi chào đời. Mặc dù có nhiều nguyên nhân bệnh sinh góp phần gây ra những trường hợp sẩy thai sớm này (sức sống của phôi giảm, yếu tố di truyền và yếu tố nội tiết), nhưng tính tiếp nhận của nội mạc tử cung (endometrial receptivity) vẫn là một yếu tố giới hạn chính trong các thai kỳ tự nhiên cũng như thai kỳ hỗ trợ sinh sản. Trên thực tế, hai phần ba số ca thất bại làm tổ trong quá trình hỗ trợ sinh sản được coi là do nội mạc tử cung không đủ khả năng tiếp nhận, trong khi chỉ một phần ba số ca thất bại được cho là do bản thân phôi thai.

Một lưu ý cần ghi nhớ là nhiều sự kiện của quá trình làm tổ sớm ở người đã được suy ra từ các mô hình động vật, đặc biệt là các nghiên cứu về những yếu tố kiểm soát sự làm tổ. Các phôi nang của người thường chỉ được nghiên cứu sau khi chúng đã làm tổ, mặc dù cũng có một số dữ liệu hạn chế từ các hợp tử (zygotes) trước và sau khi làm tổ ở người được thu thập trong các thủ thuật Phụ khoa hoặc được nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro).

Bạn đọc nên tham khảo kiến thức nền tảng về sự điều hòa hormone của chu kỳ kinh nguyệt và sự rụng trứng (Chương 12), bao gồm các thảo luận về nội mạc tử cung và những thay đổi theo chu kỳ mà nó trải qua. Một “cửa sổ làm tổ” (window of implantation) được tạo ra trong khoảng từ ngày 19 đến ngày 24 của chu kỳ kinh nguyệt, trong thời gian này nội mạc tử cung sẽ có khả năng tiếp nhận tốt nhất để phôi nang có thể làm tổ. Nếu phôi thai hoặc nội mạc tử cung không được đồng bộ hóa trong các dòng thời gian phát triển của chúng, thì nội mạc tử cung sẽ từ chối phôi nang, sự làm tổ thất bại và dẫn đến hiện tượng hành kinh.

29.1.1 Tổng Quan Về Các Giai Đoạn Làm Tổ

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ