Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026).
Dịch và Chú giải tiếng Việt: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.
CHƯƠNG 47. RỐI LOẠN VỎ THƯỢNG THẬN Ở THAI NHI VÀ TRẺ SƠ SINH
Christa E. Flück, Therina du Toit và Walter L. Miller
Nội tiết học Nhi khoa, Đái tháo đường và Chuyển hóa, Bệnh viện Nhi đồng Đại học Bern, Bern, Thụy Sĩ: Trưởng Phòng thí nghiệm Steroid, Khoa Thận và Tăng huyết áp cùng Khoa Nghiên cứu Y sinh, Bệnh viện Đại học Bern, Bern, Thụy Sĩ; Khoa Nhi, Đại học California – San Francisco, San Francisco, CA, Hoa Kỳ.
|
Các Vấn Đề Lâm Sàng Thường Gặp |
|---|
| – Các rối loạn tuyến thượng thận ở thai nhi có thể dẫn đến rối loạn phát triển giới tính (disorders of sex development – DSD) lúc sinh.
– Ở trẻ sơ sinh, suy thượng thận nguyên phát (primary adrenal insufficiency – PAI) có thể gây ra cơn nguy kịch đe dọa tính mạng do thiếu hụt hocmon chuyển hóa muối nước (mineralocorticoid) và hocmon chuyển hóa đường (glucocorticoid), dẫn đến mất muối, hạ đường huyết và trụy tuần hoàn. – Điều trị suy thượng thận ở trẻ sơ sinh bao gồm liệu pháp thay thế hocmon chuyển hóa đường (glucocorticoid) và hocmon chuyển hóa muối nước (mineralocorticoid). – Các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng của các nguyên nhân gây suy thượng thận nguyên phát (PAI) thường chồng chéo nhau; các đặc điểm đi kèm có thể gợi ý một hội chứng cụ thể. – Việc đánh giá nội tiết tố bị ảnh hưởng bởi tình trạng sinh non và việc thực hiện các xét nghiệm thích hợp, nhưng chẩn đoán được tạo điều kiện thuận lợi nhờ các xét nghiệm di truyền. |
47.1 Giới Thiệu
Các rối loạn của vỏ thượng thận biểu hiện ở thai nhi và trẻ sơ sinh khác với ở trẻ nhỏ và trẻ lớn tuổi hơn do những biến đổi cơ bản về cấu trúc và chức năng khi vỏ thượng thận của con người thay đổi từ thời kỳ trước sinh sang thời kỳ sau sinh. Thai nhi phát triển trong một môi trường hocmon chuyển hóa đường (glucocorticoid) mà đối với người lớn sẽ tương đương với tình trạng suy thượng thận. Ngoại trừ giai đoạn thai từ 6-12 tuần, tuyến thượng thận của thai nhi tạo ra cortisone không hoạt động và rất ít cortisol; hơn nữa, các enzym ở nhau thai là 11β-hydroxysteroid dehydrogenase typ 1 (11βHSD1) và typ 2 (11βHSD2), đều vô hiệu hóa cortisol của người mẹ (do lượng NADP+ dồi dào ở nhau thai ủng hộ hoạt động oxy hóa của 11βHSD1). Do đó, nồng độ cortisol của thai nhi chỉ bằng khoảng một phần mười nồng độ của người mẹ. Tuyến thượng thận của thai nhi tạo ra một lượng lớn dehydroepiandrosterone (DHEA), sau đó chuyển hướng sang sản xuất cortisol sau khi sinh. Các xét nghiệm miễn dịch (immunoassays) không phân biệt được cortisol với cortisone, nhưng các xét nghiệm khối phổ (mass spectrometric assays) làm được điều này; do đó, các dữ liệu cũ có thể không phản ánh chính xác sinh lý học, và các bác sĩ sơ sinh phải nhận thức được sự khác biệt này cũng như các xét nghiệm đang được sử dụng tại cơ sở của mình. Tình trạng tiết cortisol thực sự thấp có thể đặt trẻ sơ sinh vào nguy cơ bị cơn nguy kịch suy thượng thận đe dọa tính mạng, đòi hỏi phải điều trị thay thế steroid kịp thời.
Hầu hết các rối loạn tuyến thượng thận ở thai nhi/trẻ sơ sinh đều do các khiếm khuyết di truyền gây ra, nhưng các nguyên nhân thực thể (ví dụ: xuất huyết, bệnh lý thâm nhiễm) cũng rất quan trọng. Nhau thai cũng bảo vệ thai nhi khỏi nhiều chất độc từ môi trường và thuốc, nhưng một số chất vẫn tiếp cận được thai nhi với những hậu quả thay đổi khác nhau lên quá trình sản xuất steroid của thai nhi-nhau thai và lên sự phát triển của thai nhi. Mặc dù nhau thai chuyển hóa cortisol của mẹ hoặc từ bên ngoài đưa vào thành cortisone không hoạt động, một số hocmon chuyển hóa đường (glucocorticoids – GCs) tổng hợp (ví dụ: dexamethasone, betamethasone) vẫn có thể đi qua nhau thai và ảnh hưởng đến trục dưới đồi-tuyến yên-tuyến thượng thận (hypothalamic-pituitary-adrenal axis – HPA) của thai nhi. Ở trẻ sơ sinh, tất cả các GCs ngoại sinh đều ức chế quá trình sản xuất cortisol nội sinh và ức chế trục HPA.

Hình 47.1 Các con đường chuyển hóa steroid trong các vùng tuyến thượng thận của thai nhi với mốc thời gian phát triển của từng vùng trong thai kỳ. Xem bảng chú giải để biết tên viết tắt đầy đủ. Các enzym sinh tổng hợp steroid cần thiết để sản xuất dehydroepiandrosterone (DHEA) trong vùng thai nhi được biểu hiện trong ba tháng đầu thai kỳ (từ tuần thứ 8 sau thụ thai trở đi). Vùng chuyển tiếp biểu hiện hầu hết các enzym sinh tổng hợp steroid của nó từ ba tháng giữa thai kỳ trở đi, phụ thuộc vào sự biểu hiện của 3β-hydroxysteroid dehydrogenase typ 2 (3βHSD2). Trong ba tháng cuối thai kỳ, con đường sinh tổng hợp steroid ở vùng vĩnh viễn, phụ thuộc vào sự biểu hiện của protein điều hòa cấp tính tạo steroid (StAR), bắt đầu phát triển. Sự biểu hiện của cytochrome P450c21 (CYP21A2) và cytochrome P450 aldosterone synthase (CYP11B2) sau đó trở nên nổi bật vào giai đoạn cuối thai kỳ trong vùng vĩnh viễn.
47.2 Các Dấu Hiệu Và Triệu Chứng Lâm Sàng Của Rối Loạn Tuyến Thượng Thận Ở Thai Nhi Và Trẻ Sơ Sinh
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ