THƯ VIỆN MEDIPHARM

1. Đại cương
1.1. Định nghĩa
Ngộ độc digitalis là tình trạng nhiễm độc do quá liều hoặc tích lũy glycoside tim (digoxin, digitoxin) trong cơ thể, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tim và các cơ quan khác. Có thể xảy ra cấp tính do dùng quá liều hoặc mạn tính do tích lũy thuốc.
1.2. Dịch tễ học
- Tỷ lệ mắc:
- Chiếm 1-5% các ca ngộ độc thuốc được báo cáo
- Tỷ lệ tử vong 20-30% nếu không điều trị kịp thời
- 80% ca ngộ độc xảy ra ở người > 60 tuổi
- Phân bố:
- Người cao tuổi (> 60 tuổi)
- Nữ giới chiếm 60-70%
- Bệnh nhân suy thận mạn
- Bệnh nhân suy tim
- Yếu tố nguy cơ:
- Tuổi cao
- Suy thận (GFR < 50 mL/phút)
- Rối loạn điện giải (hạ kali, hạ magie, tăng calci)
- Suy giáp
- Thiếu oxy máu
- Bệnh phổi mạn tính
- Tương tác thuốc:
- Thuốc chống loạn nhịp (amiodarone, verapamil, quinidine)
- Kháng sinh macrolide
- Thuốc lợi tiểu
- Spironolactone
1.3. Sinh lý bệnh
- Cơ chế tác động chính:
- Ức chế bơm Na+/K+-ATPase:
- Tăng Na+ nội bào
- Tăng Ca++ nội bào qua trao đổi Na+/Ca++
- Tăng co bóp cơ tim
- Tăng tính tự động của tế bào cơ tim
- Tác động trên tim:
- Tăng co bóp cơ tim
- Giảm dẫn truyền qua nút nhĩ thất
- Tăng tính tự động của tế bào cơ tim
- Tăng nhạy cảm với catecholamine
- Tác động ngoài tim:
- Kích thích thần kinh phế vị
- Ức chế trung tâm nôn
- Rối loạn thị giác
- Rối loạn điện giải
1.4. Phân loại
- Theo cơ chế:
- Ngộ độc cấp:
- Do uống quá liều đơn lẻ
- Thường do tự tử hoặc tai nạn
- Triệu chứng xuất hiện nhanh, nặng
- Ngộ độc mạn:
- Do tích lũy thuốc
- Thường do điều chỉnh liều không phù hợp
- Triệu chứng âm thầm, tiến triển từ từ
- Theo mức độ:
- Nhẹ:
- Triệu chứng tiêu hóa nhẹ
- Không có rối loạn nhịp nguy hiểm
- Nồng độ digoxin 2-4 ng/mL
- Trung bình:
- Có rối loạn nhịp không nguy hiểm
- Triệu chứng toàn thân rõ
- Nồng độ digoxin 4-6 ng/mL
- Nặng:
- Rối loạn nhịp nguy hiểm
- Rối loạn ý thức
- Tăng kali máu
- Nồng độ digoxin > 6 ng/mL
2. Chẩn đoán
2.1. Lâm sàng
- Triệu chứng tiêu hóa:
- Sớm và thường gặp nhất
- Buồn nôn (70-80% ca bệnh)
- Nôn (60-70%)
- Đau bụng (40-50%)
- Tiêu chảy (30-40%)
- Chán ăn
- Triệu chứng tim mạch:
- Rối loạn nhịp tim:
- Nhịp chậm xoang
- Block nhĩ thất các mức độ
- Ngoại tâm thu nhĩ, thất
- Nhịp bộ nối
- Nhịp nhanh nhĩ kèm block
- Nhịp nhanh thất hai chiều
- Rung thất
- Các triệu chứng khác:
- Đau ngực
- Khó thở
- Mệt mỏi
- Tim đập không đều
- Triệu chứng thần kinh:
- Rối loạn thị giác:
- Nhìn mờ
- Nhìn màu sắc bất thường (vàng, xanh)
- Ánh sáng quầng
- Triệu chứng khác:
- Lơ mơ, ngủ gà
- Yếu cơ
- Đau đầu
- Trầm cảm
- Co giật
- Mất phương hướng
- Đặc điểm theo type ngộ độc:
- Ngộ độc cấp:
- Triệu chứng xuất hiện sau 30 phút – 2 giờ
- Nôn, buồn nôn là triệu chứng sớm
- Rối loạn nhịp tim nặng có thể xuất hiện sớm
- Tăng kali máu thường gặp
- Ngộ độc mạn:
- Triệu chứng không điển hình
- Mệt mỏi, chán ăn là triệu chứng sớm
- Rối loạn nhịp tim thường nhẹ hơn
- Có thể có hạ kali máu
2.2. Cận lâm sàng
2.2.1. Xét nghiệm máu
- Nồng độ digoxin huyết thanh:
- Thời điểm lấy mẫu:
- Ngộ độc cấp: sau uống thuốc 6-8 giờ
- Ngộ độc mạn: bất kỳ thời điểm nào
- Giá trị tham chiếu:
- Bình thường: 0.8-2.0 ng/mL
- Ngộ độc: > 2.0 ng/mL
- Ngộ độc nặng: > 6.0 ng/mL
- Điện giải đồ:
- Kali (K+):
- Ngộ độc cấp: thường tăng
- Ngộ độc mạn: có thể giảm
- Tăng K+ > 5.5 mEq/L là dấu hiệu nặng
- Canxi (Ca++):
- Tăng Ca++ làm nặng thêm ngộ độc
- Cần theo dõi và điều chỉnh
- Magiê (Mg++):
- Hạ Mg++ làm tăng độc tính
- Cần bổ sung nếu thiếu
- Chức năng thận:
- Creatinine
- Ure
- Độ lọc cầu thận (GFR)
- Các xét nghiệm khác:
- Công thức máu
- Enzyme tim (Troponin, CK-MB)
- Khí máu động mạch
- Chức năng gan
- Hormon tuyến giáp
2.2.2. Chẩn đoán hình ảnh
- Điện tâm đồ:
- Thay đổi sóng T:
- Dẹt hoặc đảo ngược
- Hai pha
- Thay đổi đoạn ST:
- Chênh xuống hình vỏ thuyền
- “Digitalis effect”
- Rối loạn nhịp:
- Block nhĩ thất các mức độ
- Nhịp bộ nối
- Ngoại tâm thu đơn ổ hoặc đa ổ
- Nhịp nhanh nhĩ kèm block
- Nhịp nhanh thất hai chiều
- Siêu âm tim:
- Đánh giá chức năng tim
- Loại trừ các bệnh lý tim mạch khác
2.2.3. Các xét nghiệm khác
- Monitoring điện tim liên tục
- Đo huyết áp liên tục
- Đo độ bão hòa oxy (SpO2)
2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán
- Chẩn đoán xác định:
- Có ít nhất 2 trong các tiêu chuẩn sau:
- Tiền sử dùng digitalis
- Triệu chứng lâm sàng đặc trưng
- Nồng độ digoxin > 2 ng/mL
- Rối loạn nhịp tim đặc trưng trên điện tâm đồ
- Chẩn đoán mức độ:
a) Ngộ độc nhẹ:
- Triệu chứng tiêu hóa nhẹ
- Không có rối loạn nhịp nguy hiểm
- Nồng độ digoxin 2-4 ng/mL
- Điện giải bình thường
b) Ngộ độc trung bình:
- Triệu chứng tiêu hóa rõ
- Rối loạn nhịp không nguy hiểm
- Nồng độ digoxin 4-6 ng/mL
- Có thể có rối loạn điện giải nhẹ
c) Ngộ độc nặng (có ≥ 1 tiêu chuẩn):
- Rối loạn nhịp nguy hiểm
- Rối loạn ý thức
- K+ > 5.5 mEq/L
- Nồng độ digoxin > 6 ng/mL
- Ngừng tim hoặc sốc tim
2.4. Chẩn đoán phân biệt
| Bệnh | Đặc điểm phân biệt |
|---|---|
| Rối loạn nhịp tim nguyên phát | – Không có tiền sử dùng digitalis; Nồng độ digoxin bình thường; Không có thay đổi ST-T điển hình |
| Nhiễm độc beta-blocker | – Có tiền sử dùng beta-blocker; Thường có tụt huyết áp; Không có thay đổi ST-T điển hình |
| Nhồi máu cơ tim cấp | – Đau ngực điển hình; Men tim tăng; Thay đổi ST-T khác biệt; Không có tiền sử dùng digitalis |
| Rối loạn điện giải | – Không có tiền sử dùng digitalis; Điện giải đồ bất thường rõ; Có thể có nguyên nhân rõ ràng |
| Viêm dạ dày cấp | – Không có rối loạn nhịp tim; Không có thay đổi điện tâm đồ; Triệu chứng tiêu hóa là chính |
3. Điều trị
3.1. Nguyên tắc điều trị
- Ngừng digitalis ngay lập tức
- Đánh giá và điều trị các rối loạn đe dọa tính mạng
- Điều chỉnh rối loạn điện giải
- Điều trị đặc hiệu bằng kháng thể khi có chỉ định
- Điều trị hỗ trợ và theo dõi sát
- Phòng ngừa các biến chứng
3.2. Điều trị cụ thể
3.2.1. Điều trị không dùng thuốc
- Đảm bảo chức năng sống:
- Đường thở
- Hô hấp
- Tuần hoàn
- Monitoring liên tục:
- Nhịp tim
- Huyết áp
- SpO2
- Điện tâm đồ
- Ý thức
- Đặt đường truyền tĩnh mạch:
- Ít nhất 2 đường truyền
- Catheter tĩnh mạch trung tâm nếu cần
- Rửa dạ dày (nếu trong vòng 1-2 giờ sau uống):
- Chỉ định:
- Ngộ độc cấp trong vòng 1-2 giờ
- Chống chỉ định:
- Rối loạn ý thức
- Block tim hoàn toàn
- Rối loạn nhịp nguy hiểm
- Kỹ thuật:
- Đặt ống thông dạ dày
- Rửa bằng nước muối sinh lý
- Theo dõi điện tim trong quá trình làm
- Than hoạt:
- Chỉ định: Trong vòng 2 giờ sau uống
- Liều dùng:
- Người lớn: 50-100g
- Trẻ em: 1g/kg
- Có thể lặp lại sau 4-6 giờ
3.2.2. Điều trị nội khoa
- Điều chỉnh rối loạn điện giải:
a) Tăng kali máu:
- Chỉ định điều trị khi K+ > 5.5 mEq/L
- Các biện pháp:
- Calci gluconate 10% 10mL TM chậm
- Insulin nhanh + glucose
- Natri bicarbonate nếu có toan máu
- Lọc máu nếu K+ > 7 mEq/L
b) Hạ kali máu:
- Bù kali đường tĩnh mạch:
- Tốc độ ≤ 20 mEq/giờ
- Monitoring điện tim liên tục
- Mục tiêu K+ = 4-4.5 mEq/L
c) Bù magie:
- MgSO4 1-2g tiêm tĩnh mạch chậm
- Đặc biệt khi có rối loạn nhịp thất
- Điều trị rối loạn nhịp:
a) Nhịp chậm:
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ