Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Phác đồ chẩn đoán và điều trị Sốc phản vệ

7 phút đọc

THƯ VIỆN MEDIPHARM

1. Đại cương

1.1. Định nghĩa

Sốc phản vệ là một phản ứng dị ứng cấp tính, nghiêm trọng và đe dọa tính mạng, thường xảy ra nhanh chóng sau khi tiếp xúc với chất gây dị ứng.

1.2. Dịch tễ học

  • Tỷ lệ mắc: 1-3 ca/10.000 người/năm
  • Tỷ lệ tử vong: 0,65-2%
  • Có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp nhất ở trẻ em và người trẻ tuổi

1.3. Yếu tố nguy cơ

  • Tiền sử dị ứng hoặc hen suyễn
  • Tiền sử phản vệ
  • Sử dụng thuốc ức chế beta hoặc ức chế ACE
  • Bệnh tim mạch tiềm ẩn
  • Mastocytosis

1.4. Cơ chế sinh lý bệnh

  1. Cơ chế miễn dịch:

a. Phản ứng qua trung gian IgE (typ I):

    • Kháng nguyên liên kết với IgE trên bề mặt tế bào mast và bạch cầu ái kiềm
    • Kích hoạt giải phóng các chất trung gian hóa học (histamine, tryptase, prostaglandins, leukotrienes)

b. Phản ứng không qua trung gian IgE:

    • Hoạt hóa bổ thể
    • Hoạt hóa trực tiếp tế bào mast
    • Rối loạn chuyển hóa arachidonic acid
  1. Tác động sinh lý bệnh:

a. Hệ hô hấp:

    • Co thắt phế quản
    • Phù nề niêm mạc đường thở
    • Tăng tiết dịch nhầy

b. Hệ tim mạch:

    • Giãn mạch toàn thân → Hạ huyết áp
    • Tăng tính thấm mao mạch → Thoát dịch vào khoang gian bào
    • Giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng
    • Co thắt động mạch vành (hiếm gặp)

c. Hệ tiêu hóa:

    • Tăng nhu động ruột
    • Co thắt cơ trơn → Đau bụng, nôn, tiêu chảy

d. Da và niêm mạc:

    • Giãn mạch → Đỏ da, ngứa
    • Phù mạch

e. Hệ thần kinh:

    • Đau đầu, chóng mặt do giảm tưới máu não
    • Co giật (hiếm gặp)
  1. Các yếu tố làm nặng thêm phản ứng:
    • Bệnh lý nền: hen suyễn, bệnh tim mạch
    • Thuốc đang sử dụng: ức chế beta, ức chế ACE
    • Tuổi cao, mang thai

2. Chẩn đoán

2.1. Lâm sàng

  • Khởi phát nhanh (thường trong vòng vài phút đến 2 giờ sau phơi nhiễm)
  • Các triệu chứng và dấu hiệu chính:
    • Da, niêm mạc: mày đay, ngứa, đỏ da, phù mạch
    • Hô hấp: khó thở, thở rít, phù thanh quản
    • Tim mạch: hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, ngất
    • Tiêu hóa: đau bụng, nôn, tiêu chảy

2.2. Cận lâm sàng

2.2.1. Chẩn đoán hình ảnh

  • Không cần thiết trong giai đoạn cấp cứu
  • X-quang ngực có thể được chỉ định sau khi ổn định để đánh giá biến chứng

2.2.2. Xét nghiệm

  • Tryptase huyết thanh: tăng trong vòng 1-2 giờ sau khởi phát, trở về bình thường sau 24 giờ
  • IgE đặc hiệu: có thể chỉ định sau giai đoạn cấp để xác định nguyên nhân

2.3. Chẩn đoán xác định

Dựa vào tiêu chuẩn của World Allergy Organization:

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

Trang Chủ