THƯ VIỆN MEDIPHARM
1. Đại cương
1.1. Định nghĩa
U sụn màng hoạt dịch (Synovial chondromatosis) là tình trạng lành tính hiếm gặp, đặc trưng bởi sự hình thành nhiều nốt sụn trong màng hoạt dịch của khớp, bao hoạt dịch hoặc bao gân.
1.2. Dịch tễ học
- Tỷ lệ mắc: 1/100,000 người/năm
- Tuổi: 30-50 tuổi
- Giới: Nam/Nữ = 3/1
- Vị trí: Gối (70%), háng (20%), khuỷu tay, cổ tay, vai
1.3. Sinh lý bệnh
Chuyển sản của tế bào màng hoạt dịch thành tế bào sụn, dẫn đến hình thành các nốt sụn trong khớp.
1.4. Phân loại
- Nguyên phát: Không rõ nguyên nhân
- Thứ phát: Liên quan đến thoái hóa khớp, chấn thương
1.5. Giải phẫu màng hoạt dịch
Màng hoạt dịch là một lớp mô mỏng bao phủ bề mặt bên trong của bao khớp, bao gân và túi thanh dịch. Cấu trúc và chức năng của màng hoạt dịch rất quan trọng trong bệnh sinh của u sụn màng hoạt dịch.
1.5.1. Cấu trúc đại thể
- Màu trắng hồng, mỏng, trong suốt
- Bề mặt nhẵn, bóng
- Độ dày: 20-40 μm ở người trưởng thành khỏe mạnh
1.5.2. Cấu trúc vi thể
Màng hoạt dịch gồm hai lớp chính:
a) Lớp nội mạc (Intima):
- Dày 1-4 tế bào
- Chứa hai loại tế bào chính:
- Tế bào giống nguyên bào sợi (Type A): 20-30%
- Chức năng: Thực bào, loại bỏ các mảnh vụn
- Tế bào giống nguyên bào xương (Type B): 70-80%
- Chức năng: Tiết dịch hoạt dịch
- Tế bào giống nguyên bào sợi (Type A): 20-30%
b) Lớp dưới nội mạc (Subintima):
- Chứa mạch máu, bạch mạch, và mô liên kết lỏng lẻo
- Có các sợi thần kinh cảm giác và giao cảm
1.5.3. Mạch máu
- Mạng lưới mao mạch phong phú ở lớp dưới lót
- Trao đổi chất diễn ra qua thành mao mạch
1.5.4. Chức năng
- Tạo và bài tiết dịch hoạt dịch:
- Thành phần: Nước (95%), hyaluronic acid, glycoprotein, proteinase
- Chức năng: Bôi trơn, nuôi dưỡng sụn khớp
- Hấp thu chất thải từ khoang khớp
- Điều hòa áp suất thẩm thấu và pH trong khớp
- Tham gia vào phản ứng miễn dịch tại chỗ
1.5.5. Đặc điểm liên quan đến u sụn màng hoạt dịch
- Trong u sụn màng hoạt dịch, tế bào Type B của lớp lót có thể chuyển đổi thành tế bào sụn
- Sự chuyển đổi này dẫn đến hình thành các nốt sụn trong màng hoạt dịch
- Các nốt sụn có thể bong ra và trở thành các vật tự do trong khoang khớp
2. Chẩn đoán
2.1. Lâm sàng
- Triệu chứng:
- Đau khớp tăng dần (100%)
- Sưng khớp (42-58%)
- Hạn chế vận động (38-55%)
- Kẹt khớp (20-33%)
- Dấu hiệu:
- Sờ thấy các nốt cứng quanh khớp
- Tiếng lạo xạo khi cử động (38%)
- Tràn dịch khớp (47%)
2.2. Cận lâm sàng
2.2.1. Xét nghiệm máu
- Công thức máu: Bình thường
- CRP: < 5 mg/L
- Tốc độ máu lắng: < 20 mm/giờ
2.2.2. Chẩn đoán hình ảnh
- X-quang thường quy (2 tư thế):
- Độ nhạy: 70-95%
- Các nốt vôi hóa trong khoang khớp (50%)
- Hẹp khe khớp, gai xương (giai đoạn muộn)

(Trái) Trong phim X-Quang khớp gối, các nốt sụn nhỏ hầu như không nhìn thấy được (mũi tên). (Phải) Phim chụp MRI cho thấy hình ảnh mặt cắt ngang của cùng một khớp gối. Các nốt sụn xuất hiện rõ ràng (mũi tên). Nguồn: Ahmad CS, Vitale MA: Elbow arthroscopy: setup, portal placement, and simple procedures. Instructional Course Lectures, Vol. 60. Rosemont, IL, American Academy of Orthopaedic Surgeons, 2011, pp. 171-180.
- CT scan:
- Độ nhạy: 100%
- Đánh giá chi tiết vị trí, kích thước, số lượng nốt vôi hóa
- MRI:
- Độ nhạy: 100%
- T1W: Tín hiệu thấp
- T2W: Tín hiệu cao không đồng nhất
- Đánh giá tổn thương màng hoạt dịch, sụn khớp, dây chằng
- Siêu âm:
- Phát hiện các nốt trong khoang khớp và tràn dịch
2.2.3. Các xét nghiệm khác
- Chọc dịch khớp:
- Dịch trong, độ nhớt bình thường
- Tế bào < 2000/mm³
- Có thể thấy các mảnh sụn nhỏ
2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán
- Lâm sàng: Đau khớp, sưng, hạn chế vận động
- Hình ảnh: Các nốt vôi hóa trong khoang khớp trên X-quang hoặc CT
- Mô bệnh học: Xác nhận sự hiện diện của các nốt sụn
2.4. Chẩn đoán phân biệt
- Thoái hóa khớp
- Viêm khớp dạng thấp
- Gút
- U màng hoạt dịch lông nốt
- Bệnh sarcoid khớp
3. Điều trị
3.1. Nguyên tắc điều trị
- Giảm đau và cải thiện chức năng khớp
- Loại bỏ các nốt sụn
- Phòng ngừa tái phát
3.2. Điều trị cụ thể
3.2.1. Điều trị không dùng thuốc
- Nghỉ ngơi: Hạn chế vận động mạnh trong đợt cấp
- Vật lý trị liệu:
- Tập vận động tầm khớp: 15-20 phút, 2 lần/ngày
- Tập cơ tứ đầu đùi (với khớp gối): 3 set x 10 lần/ngày
- Chườm lạnh: 15-20 phút, 3-4 lần/ngày
3.2.2. Điều trị nội khoa
- Giảm đau:
- Paracetamol: 500-1000 mg, 3-4 lần/ngày
- NSAIDs:
- Naproxen: 500 mg, 2 lần/ngày
- Celecoxib: 200 mg, 1-2 lần/ngày
- Ibuprofen: 400-800 mg, 3-4 lần/ngày (tối đa 3200 mg/ngày)
- Diclofenac: 50 mg, 2-3 lần/ngày (tối đa 150 mg/ngày)
- Meloxicam: 7.5-15 mg, 1 lần/ngày
- Etoricoxib: 60-90 mg, 1 lần/ngày
- Ketoprofen: 50 mg, 3 lần/ngày hoặc 200 mg giải phóng chậm, 1 lần/ngày
- Indomethacin: 25-50 mg, 2-3 lần/ngày (tối đa 200 mg/ngày)
Lưu ý khi sử dụng NSAIDs:
- Chọn NSAIDs dựa trên đặc điểm bệnh nhân, bệnh đồng mắc, và khả năng dung nạp
- Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể
- Theo dõi tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, thận, và tim mạch
- Cân nhắc sử dụng thuốc bảo vệ dạ dày (như PPI) ở bệnh nhân có nguy cơ cao
- Thận trọng ở bệnh nhân cao tuổi, suy thận, suy tim, hoặc có tiền sử loét dạ dày tá tràng
- Tiêm corticosteroid vào khớp:
- Methylprednisolone acetate (Depo-medrol): 40-80 mg
- Triamcinolone acetonide: 20-40 mg
- Betamethasone: 6-12 mg Tần suất: Không quá 3-4 lần/năm
- Thuốc giảm đau bôi tại chỗ:
- Diclofenac gel 1%: Bôi 4g (1 lần bấm) lên vùng khớp đau, 4 lần/ngày
- Ketoprofen gel 2.5%: Bôi 5-15 cm gel lên vùng khớp đau, 2-4 lần/ngày
- Điều trị hỗ trợ:
- Glucosamine sulfate: 1500 mg/ngày, uống
- Chondroitin sulfate: 800-1200 mg/ngày, uống (Hiệu quả của glucosamine và chondroitin trong u sụn màng hoạt dịch chưa được chứng minh rõ ràng, nhưng có thể được xem xét như một phương pháp hỗ trợ)
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.


ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ