Phác đồ chẩn đoán và điều trị Viêm mạch ANCA THƯ VIỆN MEDIPHARM 1. Đại cương 1.1. Định nghĩa Viêm mạch ANCA (Antineutrophil Cytoplasmic Antibody-associated Vasculitis, Viêm mạch liên quan đến kháng thể tương bào kháng bạch cầu trung tính – AAV) là nhóm bệnh viêm mạch tự miễn đặc trưng bởi sự hiện diện của kháng thể kháng bào tương bạch cầu trung tính (ANCA) trong huyết thanh, gây tổn thương viêm mạch máu nhỏ. 1.2. Dịch tễ học Tỷ lệ mắc: 20-30 ca/triệu dân/năm Phân bố: Tuổi khởi phát trung bình: 50-60 tuổi Tỷ lệ nam/nữ: 1/1 Phổ biến hơn ở người da trắng Yếu tố nguy cơ: Yếu tố môi trường (silica, thuốc lá), nhiễm trùng, yếu tố di truyền 1.3. Căn nguyên và Bệnh sinh 1.3.1. Căn nguyên Nguyên nhân chính xác của AAV vẫn chưa được xác định đầy đủ, nhưng có nhiều yếu tố được cho là đóng vai trò quan trọng: Yếu tố di truyền: Các biến thể gen HLA-DP, SERPINA1, PRTN3 Đa hình gen liên quan đến hệ thống miễn dịch (CTLA-4, PTPN22) Yếu tố môi trường: Tiếp xúc với silica, bụi, hydrocarbons Thuốc lá Nhiễm trùng (đặc biệt là Staphylococcus aureus) Tác nhân dược lý: Propylthiouracil, hydralazine, minocycline Cơ chế phân tử bẩm sinh: Bất thường trong quá trình apoptosis của bạch cầu trung tính Rối loạn điều hòa miễn dịch 1.3.2. Bệnh sinh Quá trình bệnh sinh của AAV bao gồm nhiều cơ chế phức tạp: Khởi phát miễn dịch: Kích hoạt tế bào T và B tự phản ứng Sản xuất ANCA (anti-PR3 hoặc anti-MPO) Kích hoạt bạch cầu trung tính: ANCA gắn với PR3 hoặc MPO trên bề mặt bạch cầu trung tính Kích hoạt bạch cầu trung tính, gây thoát mạch và bám dính vào nội mạc Tổn thương mô: Giải phóng các enzyme tiêu hóa và chất trung gian gây viêm Tạo các gốc oxy hóa tự do Hình thành các lưới ngoại bào của bạch cầu trung tính (NETs) Khuếch đại viêm: Hoạt hóa bổ thể Sản xuất cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-1β, IL-6) Hình thành u hạt (trong GPA): Tích tụ đại thực bào và tế bào khổng lồ đa nhân Biệt hóa thành tế bào biểu mô Tổn thương mạch máu: Viêm nội mạc Hoại tử thành mạch Hẹp lòng mạch và tắc mạch 1.4. Sinh lý bệnh Quá trình sinh lý bệnh của AAV liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa hệ thống miễn dịch và thành mạch máu: Giai đoạn khởi đầu: Kích thích môi trường hoặc nhiễm trùng gây ra sự biểu hiện bất thường của các kháng nguyên tự thân (PR3 hoặc MPO) trên bề mặt bạch cầu trung tính Tế bào trình diện kháng nguyên (APC) xử lý và trình diện các kháng nguyên này cho tế bào T Giai đoạn kích hoạt miễn dịch: Tế bào T CD4+ được kích hoạt và biệt hóa thành các tế bào Th1 và Th17 Tế bào B được kích hoạt và biệt hóa thành tế bào plasma, sản xuất ANCA Giai đoạn tổn thương mạch máu: ANCA gắn với PR3 hoặc MPO trên bề mặt bạch cầu trung tính đã được kích hoạt Bạch cầu trung tính bám dính vào nội mạc và xâm nhập vào thành mạch Giải phóng các enzyme tiêu hóa (elastase, proteinase 3) và chất oxy hóa Hình thành NETs, góp phần vào quá trình viêm và tổn thương mô Giai đoạn khuếch đại viêm: Kích hoạt hệ thống bổ thể, tạo ra C5a C5a thu hút thêm bạch cầu trung tính và khuếch đại phản ứng viêm Sản xuất các cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-1β, IL-6) từ tế bào nội mạc và bạch cầu Giai đoạn tổn thương mô: Hoại tử fibrinoid của thành mạch Hình thành u hạt (trong trường hợp GPA) Xâm nhập của tế bào viêm vào các mô xung quanh Giai đoạn mạn tính: Xơ hóa và tái cấu trúc mạch máu Suy giảm chức năng cơ quan do thiếu máu cục bộ và tổn thương mô 1.5. Phân loại Viêm đa mạch u hạt (Granulomatosis with polyangiitis – GPA) Viêm mạch vi thể (Microscopic polyangiitis – MPA) Viêm mạch tăng bạch cầu ái toan (Eosinophilic granulomatosis with polyangiitis – EGPA) 2. Chẩn đoán 2.1. Lâm sàng Triệu chứng toàn thân: Sốt (>38°C) Gầy sút cân (>2kg hoặc >10% trọng lượng cơ thể) Mệt mỏi, chán ăn Triệu chứng đường hô hấp: Ho khan hoặc có đờm Khó thở, đau ngực Ho ra máu (từ ít đến nặng) Tràn dịch màng phổi Triệu chứng thận: Tiểu máu (đại thể hoặc vi thể) Protein niệu Phù nề Tăng huyết áp Suy thận cấp hoặc mạn Triệu chứng da: Ban xuất huyết sờ thấy Loét da, hoại tử Nốt dưới da Triệu chứng thần kinh: Viêm đa dây thần kinh Bất thường thần kinh sọ não Đau đầu, rối loạn thị giác Triệu chứng tai mũi họng (đặc biệt trong GPA): Viêm mũi, chảy mủ mũi Loét miệng, họng Viêm xoang Hoại tử vách ngăn mũi, biến dạng mũi yên ngựa Triệu chứng mắt: Viêm củng mạc, viêm màng bồ đào Viêm tắc động mạch võng mạc Triệu chứng tim mạch: Viêm màng ngoài tim Bệnh van tim Suy tim Triệu chứng tiêu hóa: Đau bụng Tiêu chảy, xuất huyết tiêu hóa 2.2. Cận lâm sàng 2.2.1. Xét nghiệm máu Công thức máu: Thiếu máu (Hb < 10 g/dL) Tăng bạch cầu (> 10,000/μL) Tăng tiểu cầu (> 400,000/μL) Các chỉ số viêm: CRP tăng (> 10 mg/L) Tốc độ lắng máu tăng (> 30 mm/giờ) Chức năng thận: Ure máu tăng (> 20 mg/dL) Creatinin máu tăng (> 1.3 mg/dL) ANCA: c-ANCA (PR3-ANCA): Độ nhạy: 85-95% trong GPA hoạt động Độ đặc hiệu: > 95% p-ANCA (MPO-ANCA): Độ nhạy: 50-75% trong MPA Độ đặc hiệu: > 95% Các xét nghiệm khác: Bổ thể (C3, C4): Có thể giảm Kháng thể kháng màng đáy cầu thận (anti-GBM): Âm tính Yếu tố dạng thấp (RF): Có thể dương tính Kháng thể kháng nhân (ANA): Thường âm tính 2.2.2. Xét nghiệm nước tiểu Protein niệu: > 0.3 g/24 giờ Hồng cầu niệu: > 5 hồng cầu/vi trường Trụ hồng cầu 2.2.3. Chẩn đoán hình ảnh X-quang phổi: Nốt phổi (đơn độc hoặc đa ổ) Thâm nhiễm phổi Hang CT scan phổi độ phân giải cao (HRCT): Phát hiện tổn thương phổi chi tiết hơn Nốt, hang, kính mờ, dày thành phế quản MRI não: Đánh giá tổn thương hệ thần kinh trung ương Nhồi máu, xuất huyết, viêm màng não Siêu âm tim: Đánh giá chức năng tim Phát hiện viêm màng ngoài tim, bệnh van tim 2.2.4. Các xét nghiệm khác Sinh thiết: Thận: Viêm cầu thận hoại tử ít miễn dịch Phổi: Viêm mạch hoại tử, u hạt Da: Viêm mạch bạch cầu Nội soi mũi họng: Đánh giá tổn thương đường hô hấp trên Đo chức năng hô hấp: Đánh giá mức độ tổn thương phổi 2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán Dựa vào tiêu chuẩn ACR/EULAR 2022: Triệu chứng lâm sàng phù hợp: Tổn thương ít nhất 1 cơ quan đích (thận, phổi, mũi xoang, thần kinh) Loại trừ các nguyên nhân khác Xét nghiệm ANCA dương tính: c-ANCA (PR3-ANCA) hoặc p-ANCA (MPO-ANCA) Xác định bằng kỹ thuật ELISA hoặc miễn dịch huỳnh quang Sinh thiết xác nhận (nếu có thể): Viêm mạch hoại tử U hạt (trong trường hợp GPA) Chẩn đoán xác định khi có ít nhất 2/3 tiêu chuẩn trên. 2.4. Chẩn đoán phân biệt Lupus ban đỏ hệ thống Viêm mạch Goodpasture Viêm mạch do nhiễm trùng Bệnh Behçet U ác tính (đặc biệt ung thư phổi) Bệnh lý u hạt khác (sarcoidosis, lao) 3. Điều trị 3.1. Nguyên tắc điều trị Điều trị tích cực giai đoạn cấp để kiểm soát bệnh Duy trì điều trị để ngăn tái phát Điều trị các biến chứng và tác dụng phụ của thuốc Điều chỉnh liều dựa trên mức độ nặng của bệnh và đáp ứng điều trị Phối hợp đa chuyên khoa trong quản lý bệnh 3.2. Điều trị cụ thể 3.2.1. Điều trị không dùng thuốc Nghỉ ngơi, chế độ dinh dưỡng hợp lý Hỗ trợ tâm lý Phục hồi chức năng nếu cần Kiểm soát các yếu tố nguy cơ (ngừng hút thuốc, tránh tiếp xúc với silica) 3.2.2. Điều trị nội khoa a) Giai đoạn cảm ứng (3-6 tháng): Corticosteroid: Methylprednisolone 7,5-15 mg/kg/ngày truyền tĩnh mạch trong 3 ngày Sau đó chuyển sang Prednisone uống 1 mg/kg/ngày (tối đa 80 mg/ngày) Giảm liều dần trong 3-4 tháng xuống 15-20 mg/ngày Cyclophosphamide: Liều: 15 mg/kg mỗi 2-3 tuần truyền tĩnh mạch (tối đa 1.2 g) Tổng thời gian điều trị: 3-6 tháng (6-10 liều) Điều chỉnh liều theo chức năng thận và tuổi Rituximab (thay thế Cyclophosphamide): Liều: 375 mg/m2/tuần trong 4 tuần Hoặc 1000 mg mỗi 2 tuần x 2 liều Plasma exchange: Chỉ định: Bệnh nặng, đe dọa tính mạng (creatinin > 5.7 mg/dL, xuất huyết phổi) 7 lần trao đổi trong 14 ngày b) Giai đoạn duy trì (18-24 tháng): Azathioprine: Liều: 2 mg/kg/ngày (tối đa 200 mg/ngày) Bắt đầu sau khi hoàn thành giai đoạn cảm ứng Methotrexate: Liều: 20-25 mg/tuần (uống hoặc tiêm dưới da) Chống chỉ định khi có suy thận nặng Mycophenolate mofetil: Liều: 2 g/ngày chia 2 lần Lựa chọn thay thế cho Azathioprine hoặc Methotrexate Rituximab duy trì: Liều: 500 mg mỗi 6 tháng Có thể kéo dài đến 4-5 năm trong trường hợp nguy cơ tái phát cao 3.2.3. Điều trị can thiệp/phẫu thuật Lọc máu trong trường hợp suy thận nặng Can thiệp phẫu thuật đối với biến chứng: Tắc nghẽn đường hô hấp Thủng đường tiêu hóa Chỉnh hình mũi yên ngựa 3.3. Điều trị theo giai đoạn bệnh a) Bệnh nhẹ: Methotrexate 20-25 mg/tuần + Prednisone 1 mg/kg/ngày Theo dõi chặt chẽ đáp ứng và tác dụng phụ b) Bệnh trung bình-nặng: Cyclophosphamide hoặc Rituximab + Prednisone liều cao Xem xét trao đổi huyết tương trong trường hợp xuất huyết phổi c) Bệnh đe dọa tính mạng: Cyclophosphamide hoặc Rituximab + Methylprednisolone liều cao Trao đổi huyết tương (7 lần trong 14 ngày) Hồi sức tích cực, hỗ trợ hô hấp nếu cần 3.4. Theo dõi và đánh giá Tần suất theo dõi: Hàng tuần trong giai đoạn cấp 2-4 tuần/lần trong 3 tháng đầu 1-3 tháng/lần sau đó Các chỉ số cần theo dõi: Triệu chứng lâm sàng Công thức máu, chức năng thận, CRP, tốc độ lắng máu ANCA (mỗi 3-6 tháng) Tác dụng phụ của thuốc Đánh giá đáp ứng điều trị: Sử dụng thang điểm BVAS (Birmingham Vasculitis Activity Score) Đánh giá mức độ tổn thương cơ quan (VDI – Vasculitis Damage Index) Tiêu chuẩn lui bệnh: BVAS = 0 và không còn triệu chứng hoạt động Prednisone ≤ 7.5 mg/ngày Tiêu chuẩn tái phát: Xuất hiện lại các triệu chứng hoạt động của bệnh Tăng BVAS ≥ 1 điểm 3.5. Điều trị hỗ trợ và dự phòng biến chứng Dự phòng loãng xương: Canxi 1000-1200 mg/ngày Vitamin D 800-1000 IU/ngày Bisphosphonate nếu có chỉ định Dự phòng nhiễm trùng cơ hội: Trimethoprim/Sulfamethoxazole để phòng Pneumocystis jirovecii Kiểm soát huyết áp: Mục tiêu < 130/80 mmHg Ưu tiên thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể Điều trị rối loạn lipid máu: Statin nếu có chỉ định Vắc-xin: Cập nhật tiêm chủng (cúm, phế cầu) trước khi bắt đầu điều trị ức chế miễn dịch 4. Tiên lượng và biến chứng 4.1. Tiên lượng Tỷ lệ sống 5 năm: 70-80% Yếu tố tiên lượng xấu: Tuổi cao (> 65 tuổi) Tổn thương thận nặng (creatinin > 5.7 mg/dL) Tổn thương phổi lan tỏa Chỉ số BVAS cao lúc khởi phát Nhiễm trùng nặng trong quá trình điều trị 4.2. Biến chứng Suy thận mạn: 20-25% bệnh nhân cần lọc máu hoặc ghép thận sau 5 năm Xơ phổi: Giảm chức năng hô hấp không hồi phục Biến chứng tim mạch: Tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ Nhiễm trùng cơ hội: Pneumocystis jirovecii Cytomegalovirus Aspergillus Ung thư: Tăng nguy cơ ung thư bàng quang (do Cyclophosphamide) Tăng nguy cơ u lympho không Hodgkin Biến chứng do thuốc: Loãng xương, gãy xương Đục thủy tinh thể Vô sinh 5. Phòng bệnh Không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu Tránh các yếu tố nguy cơ: Ngừng hút thuốc Hạn chế tiếp xúc với silica, bụi công nghiệp Kiểm soát tốt các bệnh lý nền (nếu có) 6. Tư vấn cho người bệnh Giáo dục về bệnh và tầm quan trọng của tuân thủ điều trị Hướng dẫn theo dõi triệu chứng và tác dụng phụ của thuốc Khuyến khích lối sống lành mạnh: Chế độ ăn cân bằng, giàu vitamin và khoáng chất Tập thể dục đều đặn (phù hợp với tình trạng bệnh) Kiểm soát stress Hỗ trợ tâm lý và kết nối với nhóm hỗ trợ bệnh nhân Tư vấn về kế hoạch hóa gia đình (đặc biệt khi dùng Cyclophosphamide) Hướng dẫn cách phòng ngừa nhiễm trùng Tư vấn về quyền lợi bảo hiểm y tế và các chế độ hỗ…
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ