1. Đại cương
1.1. Định nghĩa
Rắn Mamba đen (Dendroaspis polylepis) là một loài rắn cực độc thuộc họ Elapidae, phân bố chủ yếu ở vùng cận Sahara châu Phi.
1.2. Đặc điểm
- Chiều dài: 2-4.5 mét
- Màu sắc: Xám đến nâu đen, không phải đen như tên gọi
- Nọc độc: Chứa các neurotoxin và cardiotoxin mạnh
1.3. Dịch tễ học
- Phân bố: Nam và Đông Phi
- Tỷ lệ tử vong: Gần 100% nếu không được điều trị
- Thời gian: Có thể gây tử vong trong vòng 20 phút đến 6 giờ sau khi bị cắn
1.4. Cơ chế tác động của nọc độc
- Neurotoxin:
- Ức chế giải phóng acetylcholine tại bản vận động
- Gây liệt cơ, bao gồm cơ hô hấp
- Cardiotoxin:
- Gây rối loạn nhịp tim
- Có thể dẫn đến ngừng tim
- Fasciculin:
- Ức chế enzyme acetylcholinesterase
- Gây co cứng cơ và liệt
2. Chẩn đoán
2.1. Triệu chứng lâm sàng
- Đau tại vết cắn (thường nhẹ)
- Tê bì quanh miệng và lưỡi
- Nhìn mờ, sụp mi
- Khó nuốt, chảy nước dãi
- Đau ngực, khó thở
- Buồn nôn, nôn
- Đau bụng, tiêu chảy
- Đổ mồ hôi, chóng mặt
- Yếu cơ tiến triển nhanh
- Co giật, hôn mê
2.2. Cận lâm sàng
- Công thức máu: Có thể thấy giảm tiểu cầu
- Đông máu: PT, aPTT có thể kéo dài
- Sinh hóa máu: CK tăng, rối loạn điện giải
- Khí máu: Toan chuyển hóa
- ECG: Rối loạn nhịp tim
2.3. Chẩn đoán xác định
- Dựa vào tiền sử bị rắn cắn
- Nhận dạng rắn (nếu có thể, nhưng không nên cố bắt rắn)
- Triệu chứng lâm sàng đặc trưng
2.4. Chẩn đoán phân biệt
- Cắn bởi các loài rắn độc khác
- Sốc phản vệ
- Ngộ độc các chất ức chế cholinesterase
3. Xử trí
3.1. Nguyên tắc chung
- Xử trí nhanh chóng và quyết liệt
- Hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn là ưu tiên hàng đầu
- Sử dụng huyết thanh kháng nọc độc càng sớm càng tốt
3.2. Sơ đồ xử trí

3.3. Các bước xử trí chi tiết
3.3.1. Xử trí ban đầu
a. Đảm bảo an toàn cho nạn nhân và người cứu hộ b. Gọi cấp cứu hoặc vận chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất c. Cố định chi bị cắn ở vị trí thấp hơn tim d. Loại bỏ đồ trang sức, quần áo chật có thể gây chèn ép khi sưng e. Rửa sạch vết thương bằng nước sạch và xà phòng nếu có
3.3.2. Điều trị đặc hiệu
a. Huyết thanh kháng nọc độc:
- Loại: SAIMR Polyvalent Antivenom hoặc SAIMR Mamba Monovalent Antivenom
- Liều lượng: Tối thiểu 20 lọ, có thể cần đến 40 lọ trong trường hợp nặng
- Cách dùng: Pha loãng trong 500ml NaCl 0.9%, truyền tĩnh mạch trong 30-60 phút
- Theo dõi chặt chẽ phản ứng dị ứng
b. Neostigmine:
- Liều: 0.01-0.04 mg/kg tiêm tĩnh mạch, có thể lặp lại mỗi 15-30 phút
- Kết hợp với Atropine 0.6mg để giảm tác dụng phụ cường cholinergic
3.3.3. Điều trị hỗ trợ
a. Hỗ trợ hô hấp:
- Thở oxy
- Đặt nội khí quản và thở máy nếu cần
b. Hỗ trợ tuần hoàn:
- Truyền dịch
- Vận mạch nếu cần
c. Kiểm soát co giật:
- Diazepam: 5-10mg tiêm tĩnh mạch, có thể lặp lại sau 10-15 phút
- Phenytoin: 15-20mg/kg truyền tĩnh mạch chậm nếu co giật kéo dài
d. Điều chỉnh rối loạn điện giải và toan kiềm
3.4. Theo dõi và điều trị biến chứng
| Biến chứng | Theo dõi | Điều trị |
|---|---|---|
| Suy hô hấp | – SpO2
– Nhịp thở – Khí máu |
– Thở oxy
– Đặt nội khí quản và thở máy nếu cần |
| Rối loạn nhịp tim | – ECG liên tục<
– Huyết áp |
– Điều trị theo loại rối loạn nhịp
– Thuốc chống loạn nhịp nếu cần |
| Suy thận cấp | – Nước tiểu
– Creatinine, Ure máu |
– Duy trì cân bằng dịch
– Lọc máu nếu cần |
| Rối loạn đông máu | – PT, aPTT, Fibrinogen
– D-dimer |
– Truyền huyết tương tươi đông lạnh
– Truyền tiểu cầu nếu cần |
| Tổn thương thần kinh | – Đánh giá thần kinh định kỳ | – Điều trị hỗ trợ
– Phục hồi chức năng |
| Hoại tử mô | – Kiểm tra vết cắn và vùng xung quanh | – Chăm sóc vết thương
– Phẫu thuật cắt lọc nếu cần |
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ