Phẫu thuật Cột sống Hỗ trợ Robot và Điều hướng – Các Kỹ thuật và Tiến bộ Phẫu thuật.
Robotic and Navigated Spine Surgery – Surgical Techniques and Advancements. – Imprint: Elsevier.
Chủ biên: Anand Veeravagu, Michael Y. Wang | Dịch và Chú giải: BSCKII. Trần Trung Kiên, Ths.BS. Lê Đình Sáng.
Bản dịch của cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên nền tảng Thư viện Medipharm vì mục đích phi lợi nhuận, với mong muốn đóng góp một tài liệu tham khảo chuyên sâu và cập nhật đến với cộng đồng.

CHƯƠNG 4. ĐIỀU CHỈNH BIẾN DẠNG CỘT SỐNG DƯỚI HƯỚNG DẪN ĐỊNH VỊ
Brian Dial, MD, Richard Danilkowicz, MAT, MD, Melissa Erickson, MD, và Isaac Karikari, MD
Giới Thiệu Công Nghệ: Biến Dạng Cột Sống Người Lớn
Bối Cảnh Của Biến Dạng Cột Sống Người Lớn
Biến dạng cột sống người lớn (adult spinal deformity – ASD) được định nghĩa là độ cong bất thường hoặc sự thẳng hàng bất thường của cột sống. ASD đã được chứng minh là làm hạn chế đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, và những bệnh nhân bị biến dạng cả vùng cổ và vùng ngực-thắt lưng có sự suy giảm có thể dự đoán được về chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (health-related quality of life – HRQOL). Trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, bệnh nhân bị vẹo cột sống thắt lưng và mất cân bằng mặt phẳng đứng dọc (sagittal malalignment) có các chỉ số chất lượng cuộc sống ngang bằng với những bệnh nhân mất khả năng sử dụng tay hoặc chân. Định nghĩa của vẹo cột sống (scoliosis) là góc Cobb lớn hơn 10 độ; tuy nhiên, trong vẹo cột sống do thoái hóa khởi phát mới ở người lớn (de novo adult degenerative scoliosis), biến dạng mặt phẳng trán (coronal deformity) được xác định khi số đo góc Cobb vượt quá 20 đến 30 độ. Hệ thống phân loại Schwab của Hội Nghiên cứu Vẹo cột sống (Scoliosis Research Society – SRS) cho biến dạng cột sống phân loại biến dạng mặt phẳng trán chính là vẹo cột sống ngực, ngực-thắt lưng hoặc thắt lưng lớn hơn 30 độ.
Một cột sống thẳng hàng trên toàn bộ hệ thống cho phép tiêu hao ít năng lượng nhất cần thiết để duy trì tư thế đứng thẳng, dáng đi hai chân và tầm nhìn ngang. Ở một cột sống thẳng hàng toàn bộ, đường dây dọi C7 (C7 plumb line) phải rơi vào giữa góc trên sau của xương cùng và tâm của chỏm xương đùi, và đường thẳng đứng qua tâm xương cùng (central sacral vertical line – CSVL) phải cắt ngang mỏm gai C7. Trong khi mất cân bằng mặt phẳng trán lớn hơn 4 cm (40 mm) có liên quan đến việc gia tăng cơn đau và suy giảm chức năng, mất cân bằng mặt phẳng đứng dọc có tương quan chặt chẽ hơn với chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe và là trọng tâm chính của việc điều chỉnh biến dạng ở người lớn.
Tầm quan trọng của sự thẳng hàng trên mặt phẳng đứng dọc đã được giới thiệu cùng với khái niệm về các thông số khung chậu (pelvic parameters) và trở thành nền tảng cho việc điều chỉnh biến dạng cột sống, vì nó đã được chứng minh là có tương quan với các chỉ số chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe. Cơ thể cố gắng bù trừ cho sự mất cân bằng mặt phẳng đứng dọc thông qua một loạt các cơ chế bao gồm giảm gù cột sống ngực (thoracic kyphosis), trượt đốt sống thắt lưng ra sau (retrolisthesis), ngả khung chậu ra sau (pelvic retroversion), và gập gối. Việc xác định các cơ chế bù trừ trên lâm sàng và hình ảnh X-quang là rất quan trọng vì chúng có thể che lấp sự biến dạng cột sống tiềm ẩn. Các thông số cột sống-khung chậu phổ biến nhất được sử dụng để mô tả sự thẳng hàng toàn bộ trên mặt phẳng đứng dọc là góc nhập cốt chậu (pelvic incidence – PI), độ dốc xương cùng (sacral slope – SS), độ nghiêng khung chậu (pelvic tilt – PT), độ ưỡn thắt lưng (lumbar lordosis – LL), và trục dọc đứng (sagittal vertical axis – SVA). Tương tự, trục dọc đứng C2-C7 và góc thẳng đứng cằm-chân mày (chin-brow vertical angle – CBVA) được sử dụng để đánh giá mức độ biến dạng cột sống cổ. Để đạt được sự cải thiện lớn nhất về chất lượng cuộc sống, cần đạt được các thông số sau phẫu thuật sau đây: PT < 25 độ, sự không tương xứng PI-LL dao động +- 11 độ, và SVA < 5 cm (50 mm). Về mặt lịch sử, điều trị biến dạng cột sống mang tính chất hỗ trợ và nhằm mục đích trì hoãn sự suy giảm tiến triển đối với sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Tuy nhiên, hiện nay, phương pháp điều trị mang tính chất chỉnh sửa và nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đã có những bằng chứng đáng kể được công bố chứng minh sự cải thiện có ý nghĩa lâm sàng về chỉ số chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật điều chỉnh biến dạng cột sống người lớn.
Tiềm năng cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bị biến dạng cột sống thông qua phẫu thuật được đánh giá rất cao. Tuy nhiên, sẽ là phiến diện nếu chỉ thảo luận về những lợi ích tiềm năng của can thiệp phẫu thuật mà không đề cập đến tỷ lệ biến chứng cao liên quan đến việc thực hiện các phẫu thuật này. Trong một nghiên cứu đa trung tâm tiến cứu kéo dài hai năm, tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật điều chỉnh biến dạng cột sống người lớn là khoảng 70% và tỷ lệ mổ lại là khoảng 28%. Các biến chứng thường gặp nhất sau phẫu thuật bao gồm gãy thanh rod, gù đoạn nối gần (proximal junctional kyphosis – PJK), thiếu máu sau phẫu thuật, nhiễm trùng vị trí phẫu thuật, và tổn thương thần kinh. Hiện tại, các mô hình phân tích dự đoán đang được phát triển để xác định những bệnh nhân bị biến dạng cột sống sẽ được hưởng lợi từ phẫu thuật chỉnh hình và có nguy cơ biến chứng thấp. Việc sử dụng công nghệ hiện đại với học máy (machine-based learning) để dự đoán tỷ lệ thành công sau phẫu thuật biến dạng cột sống người lớn là một ví dụ hoàn hảo về việc công nghệ hiện đại đang cải thiện lĩnh vực phẫu thuật cột sống như thế nào.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ