Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3. CHƯƠNG 13: SIÊU ÂM TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP

37 phút đọc

PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3
Chủ biên: Gregory W. Randolph MD FACS FACE – Nhà xuất bản Elsevier (2022)
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng 
Bản dịch vì mục đích phi lợi nhuận. Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website sachyhoc.com và yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM


CHƯƠNG 13: SIÊU ÂM TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP

Ultrasound of the Thyroid and Parathyroid Glands
Kevin T. Brumund; Susan J. Mandel
Surgery of the Thyroid and Parathyroid Glands, 13, 132-132


GIỚI THIỆU

GIỚI THIỆU

Việc ứng dụng lâm sàng của siêu âm (US) trong vùng đầu mặt cổ đang ngày càng mở rộng. Siêu âm vẫn giữ vững vai trò là công cụ chẩn đoán hình ảnh chủ lực đối với tuyến giáp nhờ tính hiệu quả kinh tế, khả năng thu thập thông tin nhanh chóng, được bệnh nhân dung nạp tốt và giúp tránh phơi nhiễm bức xạ không cần thiết. Các máy siêu âm hiện đại với khả năng xử lý hình ảnh tiên tiến, kết hợp cùng các đầu dò tần số cao (high-frequency transducers), mang lại độ phân giải và chi tiết giải phẫu vượt trội. Ngay cả các hệ thống nhỏ gọn, di động hiện nay cũng cung cấp được những thông tin hình ảnh rất giá trị.

Chính vì vậy, siêu âm đã trở thành công cụ không thể thiếu đối với các bác sĩ lâm sàng tại phòng khám ngoại trú, được xem như sự mở rộng của việc khám thực thể (physical examination). Các thiết bị ngày càng có chi phí hợp lý và tiện lợi hơn, đi kèm với nhiều cơ hội đào tạo chính quy về công nghệ và ứng dụng lâm sàng. Siêu âm tại điểm chăm sóc (Point of care US) ngay tại phòng khám mang lại lợi ích to lớn: chỉ trong một lần thăm khám, bệnh nhân có thể được thực hiện cả siêu âm chẩn đoán lẫn can thiệp, giúp tối ưu hóa hiệu quả và sự thuận tiện. Đặc biệt đối với bệnh lý tuyến giáp và các vấn đề liên quan, siêu âm đã trở thành phần không thể thiếu trong quy trình đánh giá ban đầu, chẩn đoán, lập kế hoạch trước phẫu thuật (preoperative planning), cũng như theo dõi và giám sát lâu dài.

VẬT LÝ VÀ CÁC NGUYÊN LÝ CỦA SIÊU ÂM

Hệ thống siêu âm bao gồm ba thành phần cơ bản: (1) đầu dò (transducer) có chức năng phát và thu năng lượng âm thanh trực tiếp đến và đi từ mô; (2) bộ xử lý trung tâm (console) chứa phần mềm máy tính tinh vi, các thuật toán chuyển đổi, lưu trữ và xử lý tín hiệu Doppler; và (3) màn hình hiển thị (display) cho phép người quan sát xem và lựa chọn vùng giải phẫu quan tâm. Hiểu rõ sự tương tác giữa năng lượng âm thanh và mô cơ thể là cơ sở để kết hợp lý thuyết với công nghệ. Trong khi ở các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác, các ảnh giả (artifacts) thường gây phiền toái (ví dụ: vật liệu trám răng gây tán xạ làm giảm chất lượng hình ảnh chụp cắt lớp vi tính [CT]), thì trong siêu âm, ảnh giả lại cung cấp thêm thông tin lâm sàng hữu ích nếu biết cách tận dụng.

Khi sóng âm di chuyển qua một môi trường, năng lượng sóng tạo ra các vùng nén và giãn của các phân tử, được biểu diễn toán học bằng đường cong hình sin. Vận tốc sóng âm bằng tần số nhân với bước sóng. Trong một môi trường nhất định, vận tốc sóng âm là hằng số bất kể tần số. Tần số và bước sóng có mối quan hệ tỷ lệ nghịch: sóng tần số thấp có bước sóng dài và ngược lại. Tần số âm thanh được đo bằng chu kỳ/giây hoặc hertz (Hz). Siêu âm được định nghĩa là âm thanh có tần số lớn hơn 20 kilohertz (kHz – trên ngưỡng nghe của tai người), trong đó siêu âm y tế thường sử dụng dải tần từ 3 đến 18 megahertz (MHz). Sóng âm di chuyển qua các môi trường khác nhau với vận tốc khác nhau; nhìn chung, môi trường càng đặc (mật độ cao) thì vận tốc truyền âm càng lớn.

Khi sóng âm đi vào da và các mô sâu, chúng gặp các cấu trúc có mật độ, hình dạng và độ phản xạ khác nhau. Hầu hết các sóng tiếp tục xuyên qua mô và truyền theo đường thẳng hoặc tán xạ lệch hướng. Thực tế, chỉ khoảng 1% âm thanh phát ra được phản xạ trở lại đầu dò.

Ba nguyên lý cơ bản của sóng âm bao gồm: trở kháng (impedance), sự suy giảm (attenuation) và độ phân giải (resolution). Trở kháng âm (acoustic impedance) là sức cản của môi trường đối với sự lan truyền sóng âm, chịu ảnh hưởng bởi mật độ mô. Sự chênh lệch trở kháng giữa các mặt phân cách của mô tạo ra sự phản xạ: chênh lệch càng lớn, sóng âm bị phản xạ càng nhiều. Ví dụ, chênh lệch trở kháng nhỏ giữa cơ và mỡ cho phép hầu hết sóng âm đi qua; ngược lại, chênh lệch lớn giữa cơ và xương gây ra phản xạ mạnh, khiến rất ít sóng âm đi qua được.

Sóng âm mất dần biên độ khi đi qua các mô, gọi là sự suy giảm (attenuation). Hiện tượng này là kết quả của sự hấp thụ và tán xạ, phụ thuộc vào mật độ mô và độ sâu của cấu trúc cần khảo sát. Khoảng cách từ đầu dò càng xa, sự suy giảm càng lớn. Tần số sóng âm cũng ảnh hưởng đến mức độ suy giảm: tần số thấp (3 – 5 MHz) ít bị suy giảm, phù hợp để quan sát các cấu trúc sâu (như siêu âm bụng); trong khi tần số cao (10 – 15 MHz) suy giảm nhanh, độ xuyên thấu kém hơn nhưng lại lý tưởng để khảo sát các cấu trúc nông vùng đầu cổ với độ chi tiết cao.

Chùm sóng phát ra từ đầu dò không phải đường thẳng mà có hình dạng đồng hồ cát. Điểm hẹp nhất của chùm sóng này, nơi cho độ phân giải tốt nhất, được gọi là vùng hội tụ (focal zone). Tại đây, các điểm phản xạ từ mô liền kề được hiển thị tách biệt rõ ràng thay vì bị nhòe. Người khám có thể điều chỉnh vùng hội tụ vào đúng độ sâu của tổn thương để tối ưu hóa hình ảnh. Độ phân giải ngang (lateral resolution) tốt nhất tại vùng hội tụ. Bên cạnh đó, sóng tần số cao mang lại độ phân giải dọc (axial resolution) tốt hơn, giúp phân biệt các cấu trúc nằm gần nhau trên đường đi của sóng âm.

Có thể ví von độ phân giải này giống như sự khác biệt giữa một bức ảnh báo chí chất lượng thấp (ít điểm ảnh, hình vỡ khi phóng to) và một bức ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao (nhiều điểm ảnh, hình sắc nét). Trong siêu âm vùng đầu cổ, do các cấu trúc quan tâm chỉ nằm dưới da vài centimet, chúng ta ưu tiên sử dụng đầu dò tần số cao để đạt độ phân giải tối ưu. Tóm lại, độ rõ nét của hình ảnh phụ thuộc vào tần số đầu dò và vị trí vùng hội tụ.

Độ hồi âm (Echogenicity) là thuật ngữ mô tả hình ảnh phản xạ của mô trên siêu âm. Mô tuyến giáp bình thường thường được dùng làm mốc tham chiếu là cấu trúc đồng âm (isoechoic).

  • Đồng âm (Isoechoic): Độ hồi âm tương đương mô xung quanh.
  • Trống âm (Anechoic): Không có tín hiệu phản hồi bên trong, hiện màu đen (biểu thị sự truyền âm hoàn toàn), gặp ở các cấu trúc chứa dịch như nang tuyến giáp hoặc lòng mạch máu.
  • Giảm âm (Hypoechoic): Tối hơn mô xung quanh.
  • Tăng âm (Hyperechoic): Sáng hơn mô xung quanh.

Ảnh giả (Artifacts)

Trong siêu âm, ảnh giả là những hình ảnh xuất hiện trên màn hình nhưng không đại diện cho cấu trúc giải phẫu thực tế tại vị trí đó. Tuy nhiên, chúng mang tính quy luật và cung cấp thông tin chẩn đoán giá trị.

  • Tăng âm phía sau (Posterior enhancement): Các nang đơn thuần (pure cysts) chứa dịch lỏng hoàn toàn, không cản trở sóng âm. Khi sóng âm đi qua dịch nang mà không bị suy giảm, chúng đập vào thành sau nang với năng lượng lớn, tạo ra tín hiệu phản xạ mạnh ngay phía sau nang. Hình ảnh này là một vùng sáng (tăng âm) phía sau tổn thương, giúp chẩn đoán xác định nang (Hình 13.1).

Hình 13.1 Tăng âm phía sau (Posterior enhancement) nằm sâu dưới một nang tuyến cận giáp. (Nguồn hình ảnh: Kevin T. Brumund, Susan J. Mandel)

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ