PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3
Chủ biên: Gregory W. Randolph MD FACS FACE – Nhà xuất bản Elsevier (2022)
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Bản dịch vì mục đích phi lợi nhuận. Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website sachyhoc.com và yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM
CHƯƠNG 20: VI UNG THƯ TUYẾN GIÁP THỂ NHÚ
Papillary Thyroid Microcarcinoma
Douglas S. Ross
Surgery of the Thyroid and Parathyroid Glands, 20, 194-198
Vui lòng truy cập ebooks.health.elsevier.com để xem video liên quan: Video 20.1 Giới thiệu về Chương 20, Vi ung thư Tuyến giáp Thể nhú.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa các ung thư tuyến giáp thể nhú (Papillary Thyroid Cancers) có đường kính tối đa từ 10 mm trở xuống là vi ung thư thể nhú (Papillary Microcarcinomas). Các bác sĩ thường phát hiện những tổn thương này một cách tình cờ. Trước đây, giới chuyên môn gọi những tổn thương này là ung thư thể nhú tiềm ẩn (Occult Papillary Cancers) vì chúng chủ yếu là những phát hiện ngẫu nhiên khi khám nghiệm tử thi (Autopsy) hoặc sau khi phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp (Thyroidectomy). Tuy nhiên, ngày nay chúng ta dễ dàng xác định chúng trên siêu âm độ phân giải cao (High-resolution Ultrasonography), khiến thuật ngữ “tiềm ẩn” trở nên lỗi thời. Kết quả là, việc phát hiện các vi ung thư thể nhú đã gia tăng đến mức bùng phát như một đại dịch, chiếm hơn 40% số ca ung thư tuyến giáp được cắt bỏ tại một số trung tâm. Quá trình quản lý những ung thư thể nhú nhỏ này thường tuân theo các nguyên tắc tương tự được áp dụng cho ung thư tuyến giáp thể nhú nguy cơ thấp (Low-risk Papillary Thyroid Cancers) theo hướng dẫn của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (American Thyroid Association – ATA). Do sự gia tăng phát hiện và tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) cao của vi ung thư thể nhú, chương này sẽ tập trung vào diễn tiến tự nhiên (Natural History) và đáp ứng với điều trị, cũng như cách tránh điều trị quá mức (Overtreatment) (xem Chương 19, Ung thư Tuyến giáp Thể nhú, và Chương 24, Phân nhóm Nguy cơ Động và Phân giai đoạn cho Ung thư Tuyến giáp Biệt hóa).
Tỷ Lệ Hiện Mắc: Các Loạt Ca Tử Thiết Và Phát Hiện Tình Cờ Tại Thời Điểm Phẫu Thuật Tuyến Giáp
Giới y khoa đã ghi nhận tỷ lệ hiện mắc cao của vi ung thư thể nhú từ các nghiên cứu khám nghiệm tử thi được thực hiện trước khi siêu âm độ phân giải cao xuất hiện. Tại Hoa Kỳ, các nghiên cứu này chỉ ra tỷ lệ hiện mắc của vi ung thư thể nhú lên tới 13%, trong khi ở các khu vực khác trên thế giới, tỷ lệ này cao hơn đáng kể. Ví dụ, tại Phần Lan, tỷ lệ hiện mắc trong một nghiên cứu là 36%, khiến các tác giả kết luận rằng “các dạng nhỏ nhất của ung thư tuyến giáp thể nhú tiềm ẩn phổ biến đến mức tại Phần Lan chúng có thể được xem là một phát hiện bình thường”. Tỷ lệ hiện mắc của vi ung thư thể nhú trong các mẫu bệnh phẩm giải phẫu bệnh cũng phụ thuộc rất lớn vào mức độ kỹ lưỡng trong quá trình tìm kiếm. Trong một nghiên cứu tại Tây Ban Nha, tỷ lệ hiện mắc ban đầu dựa trên các tổn thương có thể quan sát bằng mắt thường là 5,3%, nhưng khi các nhà giải phẫu bệnh cắt từng tuyến giáp thành các khối nhỏ và kiểm tra mô học kỹ lưỡng, tỷ lệ hiện mắc tăng lên 22%. Trong một số loạt ca, tỷ lệ hiện mắc của vi ung thư thể nhú độc lập với tuổi tác. Ví dụ, tại Thụy Điển, tỷ lệ hiện mắc xấp xỉ 7% đối với bệnh nhân dưới 50 tuổi hoặc trên 80 tuổi; và tại Wisconsin (Hoa Kỳ), tỷ lệ hiện mắc là 3% trong một nghiên cứu khám nghiệm tử thi ở người trẻ tuổi. Vi ung thư thể nhú thường là một phát hiện tình cờ tại thời điểm phẫu thuật tuyến giáp và được báo cáo trong 2% đến 50% các mẫu bệnh phẩm phẫu thuật.
Tỷ Lệ Mắc Mới Và Tỷ Lệ Hiện Mắc Trên Lâm Sàng
Cơ sở dữ liệu Giám sát, Dịch tễ học và Kết quả Cuối cùng (Surveillance, Epidemiology, and End Results – SEER) của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ cung cấp dữ liệu giúp xác định tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) hiện tại và dự đoán tương lai của vi ung thư thể nhú. Vào năm 2018, tỷ lệ mắc mới (Incidence) ước tính của các ca ung thư tuyến giáp mới là 53.990 trường hợp mỗi năm và tỷ lệ hiện mắc đo lường được của ung thư tuyến giáp (tất cả các loại ung thư tuyến giáp, không chỉ vi ung thư thể nhú) vào năm 2015 là 765.547 ca. Tuy nhiên, nếu áp dụng con số ước tính thận trọng là 6% cho tỷ lệ hiện mắc của ung thư thể nhú dựa trên các nghiên cứu khám nghiệm tử thi tại Hoa Kỳ, thì tỷ lệ hiện mắc thực tế phải vượt quá 18 triệu người. Tỷ lệ mắc mới hàng năm của ung thư tuyến giáp tại Hoa Kỳ đang gia tăng, với tỷ lệ mắc mới năm 2015 từ cơ sở dữ liệu SEER là 15,03 trên 100.000 dân, so với chỉ 4,85 trên 100.000 dân vào năm 1975. Ngược lại, tử suất (Mortality) do ung thư tuyến giáp vẫn giữ nguyên: lần lượt là 0,5 và 0,5 trên 100.000 dân vào năm 1975 và 2015. Mặc dù còn nhiều tranh cãi về việc liệu tỷ lệ mắc mới thực sự của ung thư tuyến giáp có đang gia tăng tại Hoa Kỳ hay không, cộng đồng y khoa chấp nhận rộng rãi rằng một nguyên nhân chính của sự gia tăng này là do sai lệch xác định (Ascertainment Bias) từ việc cải thiện chẩn đoán hình ảnh, cho phép phát hiện dễ dàng hơn cả các vi ung thư thể nhú cũng như các ung thư tuyến giáp lớn hơn. Điều này được minh họa bằng dữ liệu từ Hàn Quốc, nơi phụ nữ được đề nghị tầm soát siêu âm tuyến giáp chi phí thấp cùng lúc với chụp nhũ ảnh hàng năm, dẫn đến sự gia tăng gấp 14 lần tỷ lệ mắc mới ung thư tuyến giáp trong vài năm. Nếu thực sự có 18 triệu cá nhân mắc ung thư thể nhú tại Hoa Kỳ, hiện tại chúng ta mới chỉ phát hiện khoảng 4,3% trong số các ca ung thư này. Với sự cải thiện liên tục trong chẩn đoán hình ảnh và việc sử dụng tích cực thủ thuật chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (Fine-Needle Aspiration – FNA) dưới hướng dẫn của siêu âm, không ngạc nhiên khi tỷ lệ phát hiện ung thư tuyến giáp hàng năm đã tăng hơn ba lần kể từ năm 1975. Tuy nhiên, có lẽ nhờ các hướng dẫn gần đây tập trung vào việc tránh chẩn đoán quá mức (Overdiagnosis) và điều trị quá mức (Overtreatment), mức tăng hàng năm của tỷ lệ phát hiện ung thư tuyến giáp đã đạt đỉnh ở mức 6,9% trong thập kỷ kết thúc vào năm 2009 và gần đây đã giảm xuống còn 2,2% mỗi năm.
Dữ liệu giải phẫu bệnh từ các bệnh viện cũng chứng minh rằng một phần đáng kể của sự gia tăng tỷ lệ mắc mới ung thư tuyến giáp là do phát hiện vi ung thư thể nhú. Tại Bệnh viện Queen Elizabeth ở Hồng Kông, tỷ lệ vi ung thư thể nhú trong các mẫu bệnh phẩm phẫu thuật tăng từ 5,1% trong giai đoạn 1960–1980 lên 21,7% trong giai đoạn 1991–2000. Các công bố vào năm 2006 từ Đại học Wisconsin tại Hoa Kỳ và Đại học Ferrara tại Ý báo cáo rằng vi ung thư thể nhú chiếm lần lượt 43% và 40% các ung thư tuyến giáp được phẫu thuật cắt bỏ.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ