PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3
Chủ biên: Gregory W. Randolph MD FACS FACE – Nhà xuất bản Elsevier (2022)
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Bản dịch vì mục đích phi lợi nhuận. Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website sachyhoc.com và yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM
CHƯƠNG 32. CÁC ĐƯỜNG TIẾP CẬN NGOÀI CỔ VÀ PHẪU THUẬT BẰNG ROBOT TRONG PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP
Robotic and Extracervical Approaches to the Thyroid and Parathyroid Glands
Emad Kandil; Ehab Alameer; Woong Youn Chung; Hyun Suh; David J. Terris
Surgery of the Thyroid and Parathyroid Glands, 32, 294-300
| Vui lòng truy cập ebooks.health.elsevier.com để xem video liên quan:
Video 32.1 Phẫu thuật Tuyến giáp bằng Robot qua đường nách (Transaxillary Robotic Thyroidectomy) Video 32.2 Phẫu thuật Tuyến giáp bằng Robot qua đường sau tai (Postauricular Robotic Thyroidectomy) |
GIỚI THIỆU
Những tiến bộ trong công nghệ phẫu thuật đã cho phép các phẫu thuật viên phát triển nhiều phương pháp tiếp cận xâm lấn tối thiểu (minimally invasive) và tiếp cận từ xa (remote access) đối với tuyến giáp.
Vào đầu những năm 2000, Miccoli đã giới thiệu kỹ thuật phẫu thuật tuyến giáp nội soi hỗ trợ xâm lấn tối thiểu (Minimally Invasive Video-Assisted Thyroidectomy – MIVAT) sử dụng một đường rạch nhỏ ở cổ, phương pháp này ban đầu đã thu hút được sự quan tâm đáng kể tại Hoa Kỳ.
Tiếp sau đó, các phương pháp tiếp cận từ xa (remote-access approaches) đã được thử nghiệm sử dụng ống nội soi thông qua các vết rạch nhỏ đặt ở ngực trước, vú, hoặc nách, hoặc kết hợp các vị trí này.
Người ta tin rằng các phương pháp tiếp cận ngoài cổ (extra-cervical), “không sẹo ở cổ” (scar-less in the neck) như vậy sẽ là mong muốn của nhiều bệnh nhân quan tâm đến kết quả thẩm mỹ, đặc biệt là bệnh nhân trẻ và những người có tiền sử sẹo lồi (keloid) hoặc sẹo phì đại (hypertrophic scars).
Tuy nhiên, kinh nghiệm ban đầu đã chứng minh rằng phẫu thuật tuyến giáp nội soi tiếp cận từ xa bị hạn chế bởi hình ảnh hai chiều (two-dimensional visualization) và dụng cụ cứng nhắc (rigid instruments).
Công nghệ phẫu thuật bằng robot sau đó đã được đưa vào phẫu thuật tuyến giáp thông qua công trình của Chang và các cộng sự, những người tiên phong trong phương pháp tiếp cận qua đường nách không bơm hơi (gasless transaxillary approach), và công trình của Terris và các cộng sự, những người đã mô tả phương pháp tiếp cận căng da mặt (facelift) hay còn gọi là tiếp cận sau tai (retroauricular approach). Hệ thống robot cung cấp hình ảnh ba chiều (three-dimensional visualization) và các cánh tay nội soi đa khớp linh hoạt (multi-articulated endoscopic arms), tỏ ra lý tưởng cho không gian làm việc hạn chế của vùng cổ.
Sự phát triển của nhiều kỹ thuật phẫu thuật tuyến giáp tiếp cận từ xa đã thúc đẩy Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (American Thyroid Association – ATA) ban hành một tuyên bố về chủ đề này vào năm 2016.
Trong tuyên bố này, các tác giả thừa nhận rằng phẫu thuật tuyến giáp tiếp cận từ xa có vai trò trong các trường hợp được chọn lọc khi được thực hiện bởi các phẫu thuật viên có lưu lượng phẫu thuật tuyến giáp cao (high volume thyroid surgery). Việc tuân thủ các tiêu chuẩn lựa chọn nghiêm ngặt được khuyến nghị để giúp đảm bảo kết quả an toàn.
Tại thời điểm công bố tuyên bố của ATA, bốn phương pháp tiếp cận từ xa phổ biến nhất đối với phẫu thuật cắt tuyến giáp tại Hoa Kỳ là: tiếp cận nội soi qua đường vú (endoscopic breast approach), tiếp cận hai bên nách – vú (Bilateral Axillo-Breast Approach – BABA) bằng nội soi và robot, tiếp cận qua đường nách bằng nội soi và robot, và tiếp cận căng da mặt (sau tai) bằng nội soi và robot.
Trong những năm gần đây, đã có xu hướng chuyển dịch khỏi phương pháp tiếp cận căng da mặt bằng robot để chuyển sang các phương pháp tiếp cận qua đường nách và qua đường miệng, như đã được ghi nhận trong một nghiên cứu đa trung tâm tại Hoa Kỳ. Trong nghiên cứu đó, thời gian phẫu thuật của phương pháp tiếp cận căng da mặt bằng robot dài hơn đáng kể so với hai phương pháp tiếp cận từ xa còn lại.
Phẫu thuật nội soi tuyến giáp qua đường miệng tiếp cận tiền đình (Transoral Endoscopic Thyroidectomy Vestibular Approach – TOETVA) đã được Anuwong đưa vào thực hành lâm sàng, và kỹ thuật này đã được điều chỉnh để bao gồm các sửa đổi như phẫu thuật nội soi tuyến cận giáp qua đường miệng tiếp cận tiền đình (TOEPVA), phẫu thuật tuyến giáp bằng robot qua đường miệng tiếp cận tiền đình (TORTVA), và phẫu thuật tuyến cận giáp bằng robot qua đường miệng tiếp cận tiền đình (TORPVA; xem Chương 33, Phẫu thuật Tuyến giáp qua đường miệng).
Một số ưu điểm được đề xuất bởi những người ủng hộ TOETVA bao gồm khoảng cách ngắn hơn từ vết rạch đến tuyến giáp hoặc tuyến cận giáp, do đó giảm lượng phẫu tích cần thiết để tạo không gian làm việc và giảm thời gian phẫu thuật.
TOETVA cũng cung cấp một cái nhìn cân đối từ đường giữa (midline, symmetrical view) về các mốc giải phẫu. Kỹ thuật này được thực hiện với các dụng cụ nội soi tiêu chuẩn, có thể tái sử dụng, giúp giảm chi phí so với các kỹ thuật có robot hỗ trợ. Niêm mạc miệng lành nhanh chóng và các vết rạch thường không nhìn thấy được trong vòng vài tuần sau phẫu thuật. Tuy nhiên, quy trình này vẫn tiếp tục phát triển. Gần đây, đường rạch dưới cằm (submental incision) đã được mô tả để tạo thuận lợi cho việc lấy bệnh phẩm tuyến giáp ra ngoài.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ