Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology 9th Edition.
Chủ biên: Andrew Lumb, Caroline Thomas. Nhà xuất bản ELSEVIER. Biên dịch: Ts.Bs. Lê Nhật Huy, Ths.Bs. Lê Đình Sáng. ISBN-13: 978-0702079085.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được dịch & chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận, duy nhất trên các website sachyhoc.com & yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM. NGHIÊM CẤM THƯƠNG MẠI HOÁ bản dịch tiếng Việt của cuốn sách này dưới bất cứ hình thức nào.
CHƯƠNG 14. GIẤC NGỦ
Sleep
Andrew Lumb, MB BS FRCA; Caroline Thomas, BSc MBChB MRCS(Ed) FRCA
Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology, 14, 191-198.e2
|
ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG |
|---|
| Trong giấc ngủ bình thường, thể tích khí lưu thông (tidal volume) giảm, với sự sụt giảm thông khí tối đa xảy ra trong giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (rapid eye movement sleep) khi nhịp thở cũng trở nên không đều. |
| Sự suy giảm tốc độ và cường độ của các phản xạ cơ hầu họng làm tăng sức cản đường thở, dẫn đến chứng ngủ ngáy (snoring) ở nhiều người bình thường. |
| Rối loạn nhịp thở khi ngủ (sleep-disordered breathing) mô tả một chuỗi các bất thường trải dài từ tình trạng ngủ ngáy thỉnh thoảng cho đến các đợt tắc nghẽn đường thở và thiếu oxy (hypoxia) thường xuyên trong khi ngủ. |
Giấc Ngủ Bình Thường
Các chuyên gia phân loại giấc ngủ dựa trên kết quả điện não đồ (electroencephalogram – EEG) và điện nhãn đồ (electro-oculogram – EOG) thành giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (rapid eye movement – REM) và giấc ngủ không REM (non-REM sleep) (bao gồm các giai đoạn N1-N4).
Giai đoạn N1 là trạng thái thiu thiu ngủ (dozing), từ đó người ngủ rất dễ bị đánh thức (arousal). Điện não đồ lúc này có điện thế thấp và tần số hỗn hợp nhưng chủ yếu là sóng nhanh. Quá trình này tiếp tục tiến triển sang giai đoạn N2, trong đó nền điện não đồ tương tự như giai đoạn N1 nhưng xuất hiện thêm các thoi ngủ (sleep spindles) từng đợt (tần số 12-14 Hz) và phức hợp K (K complexes) (các sóng hai pha lớn có hình thái đặc trưng). Các sóng chậm, biên độ lớn (sóng delta) bắt đầu xuất hiện ở giai đoạn N2, nhưng dần trở nên chiếm ưu thế hơn ở giai đoạn N3, khi đó các thoi ngủ ít rõ ràng hơn và phức hợp K cũng trở nên khó phân biệt. Ở giai đoạn N4, thường được gọi là giấc ngủ sâu (deep sleep), điện não đồ chủ yếu có điện thế cao (trên 75 µV) và hơn 50% là tần số chậm (sóng delta).
Giấc ngủ REM mang những đặc điểm hoàn toàn khác biệt. Kiểu điện não đồ tương tự như trong giai đoạn N1, nhưng điện nhãn đồ lại cho thấy các chuyển động mắt nhanh diễn ra thường xuyên, rất dễ phân biệt với các chuyển động mắt đảo tròn (rolling eye movements) của giấc ngủ không REM. Trương lực cơ vân (skeletal muscle tone) nhìn chung giảm xuống, và những giấc mơ thường xuất hiện trong giấc ngủ REM.
Các giai đoạn của giấc ngủ luân phiên thay đổi thường xuyên trong đêm, và kiểu mẫu này mang tính đặc thù ở từng cá nhân, cũng như khác biệt giữa các đêm ở cùng một người (Hình 14.1). Giấc ngủ bắt đầu ở giai đoạn N1 và thường tiến triển qua giai đoạn N2 đến N3, đôi khi tiến vào giai đoạn N4. Các đợt giấc ngủ REM xen kẽ với giấc ngủ không REM diễn ra suốt đêm. Trung bình mỗi đêm có khoảng bốn hoặc năm đợt giấc ngủ REM, với xu hướng thời lượng của các đợt này kéo dài hơn khi về sáng. Ngược lại, các giai đoạn N3 và N4 chiếm ưu thế vào khoảng thời gian đầu của giấc ngủ đêm.

Hình 14.1. Kiểu giấc ngủ trong ba đêm liên tiếp ở một người nam 20 tuổi khỏe mạnh. Các thanh ngang dày đặc biểu thị giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM).
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ