Sổ tay Lâm sàng Tiết niệu Penn, Ấn bản thứ 3
Penn Clinical Manual of Urology Third Edition – (C) 2025 Nhà Xuất Bản ELSEVIER
Biên tập: Thomas J. Guzzo, Robert C. Kovell, Justin B. Ziemba, Dana A. Weiss, Alan J. Wein
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Lê Huy Ngọc, Ts.Bs. Lê Nhật Huy, BSCKII. Trần Trung Kiên
CHƯƠNG 2. Hình ảnh học Tiết niệu Chẩn đoán và Can thiệp
Diagnostic and interventional uroradiology
Akshya Gupta, MD; Parvati Ramchandani, MD
Penn Clinical Manual of Urology, CHAPTER 2, 33-103.e1
HÌNH ẢNH HỌC TIẾT NIỆU CHẨN ĐOÁN
Các kỹ thuật hình ảnh được sử dụng để đánh giá đường tiết niệu được quy định bởi các chỉ định chẩn đoán cụ thể. Các phương thức hiện đang được sử dụng bao gồm phim X-quang bụng thường quy, siêu âm (ultrasonography), chụp cắt lớp vi tính (computed tomography – CT), chụp cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging – MRI), các nghiên cứu hạt nhân phóng xạ (radionuclide studies) và chụp cắt lớp phát xạ positron (positron emission tomography – PET). Trong chương này, vai trò của các phương thức hình ảnh khác nhau trong việc quản lý người bệnh sẽ được đề cập, bắt đầu với các kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất.
Phim X-quang Thường quy (X-quang Thận, Niệu quản và Bàng quang)
Phim X-quang hiện nay hiếm khi được sử dụng dưới dạng phim truyền thống, vì đã được thay thế hoàn toàn bằng hình ảnh kỹ thuật số; về mặt kỹ thuật, hình ảnh kỹ thuật số không phải là một “tấm phim” (film) hay “bản chụp” (radiograph) theo nghĩa đen, mặc dù thuật ngữ này vẫn tiếp tục được sử dụng trong ngôn ngữ lâm sàng thông thường. “X-quang điện toán vùng bụng” (Computed radiograph of the abdomen) là một thuật ngữ dùng cho việc kiểm tra X-quang bụng, và thuật ngữ KUB đơn giản chỉ việc kiểm tra thận (Kidney), niệu quản (Ureters) và bàng quang (Bladder) được thực hiện mà không tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch. Mức phơi nhiễm bức xạ cho một lần chụp X-quang bụng là thấp, xấp xỉ 0,53 millisieverts (mSv). Để so sánh, mức phơi nhiễm từ bức xạ nền tự nhiên là khoảng 3 mSv mỗi năm.
Chỉ định
Phim X-quang bụng là một công cụ thiết yếu trong đánh giá những người bệnh có các triệu chứng tiêu hóa (gastrointestinal – GI) hoặc tiết niệu – sinh dục (genitourinary – GU) và ở những người bệnh hậu phẫu, sau hầu hết các cuộc phẫu thuật, những người có biểu hiện triệu chứng nghi ngờ do tắc ruột (bowel ileus) hoặc tắc nghẽn cơ học. X-quang bụng có thể cần thiết để đánh giá cụ thể đường tiết niệu trong các trường hợp sau:
- Để đánh giá sự hiện diện của sỏi cản quang (radiopaque calculi).
- Để đánh giá kết quả điều trị sỏi (tán sỏi ngoài cơ thể [shockwave lithotripsy – SWL] hoặc các kỹ thuật qua da).
- Để đánh giá các stent đường niệu về vị trí và các biến chứng như sự bám cặn/đóng vôi (encrustation) (Hình 2.1).
Vì các thành phần trong ruột nằm che lấp hố thận, nên các viên sỏi nhỏ hoặc ít cản quang có thể khó xác định. Các viên sỏi (calculi) nằm chồng lên khung chậu xương cũng có thể khó xác định và có khả năng bị che khuất bởi các bè xương. Các phim chụp tư thế chếch (oblique images) thường hữu ích trong những trường hợp như vậy, vì độ chếch cho phép thận hoặc niệu quản được xoay tách khỏi ruột hoặc xương nằm phía trên, do đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc quan sát các viên sỏi nhỏ và ít cản quang.


Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ