Sổ tay Lâm sàng Tiết niệu Penn, Ấn bản thứ 3
Penn Clinical Manual of Urology Third Edition – (C) 2025 Nhà Xuất Bản ELSEVIER
Biên tập: Thomas J. Guzzo, Robert C. Kovell, Justin B. Ziemba, Dana A. Weiss, Alan J. Wein
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Lê Huy Ngọc, Ts.Bs. Lê Nhật Huy, BSCKII. Trần Trung Kiên
CHƯƠNG 3. NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG TIẾT NIỆU DƯỚI Ở PHỤ NỮ VÀ VIÊM THẬN BỂ THẬN
Lower urinary tract infections in women and pyelonephritis
Zoe S. Gan, MD; Ariana L. Smith, MD
Penn Clinical Manual of Urology, CHAPTER 3, 104-130.e1
NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG TIẾT NIỆU DƯỚI
ĐỊNH NGHĨA
Đường tiết niệu dưới, ngay cả ở những cá nhân khỏe mạnh và không có triệu chứng, vẫn chứa một cộng đồng vi sinh vật tại chỗ có khả năng đóng vai trò trong việc duy trì chức năng bàng quang bình thường. Mặc dù mọi cá nhân đều có thể có một mức độ khuẩn niệu (bacteriuria) nhất định, hay sự hiện diện của vi khuẩn trong nước tiểu, nhưng điều này thường không gây bệnh và không được phát hiện với độ nhạy của các xét nghiệm cấy nước tiểu thông thường. Khi vi khuẩn được phát hiện trong nước tiểu, bệnh cảnh lâm sàng nên được sử dụng làm căn cứ để xác định xem sự hiện diện đó có gây bệnh và cần điều trị hay không.
Khuẩn niệu có thể có triệu chứng hoặc không có triệu chứng. Viêm bàng quang (Cystitis) đề cập đến các triệu chứng tiểu buốt (dysuria), tiểu gấp (urgency), tiểu rắt/tiểu nhiều lần (frequency) và/hoặc đau vùng trên xương mu. Nhiễm trùng đường tiết niệu dưới (Lower urinary tract infection – UTI) (viêm bàng quang do vi khuẩn) chỉ là một trong nhiều nguyên nhân gây ra các triệu chứng này, nhưng là nguyên nhân thường dễ dàng được chứng minh hoặc loại trừ bằng xét nghiệm nước tiểu. Bạch cầu niệu (Pyuria) là sự hiện diện của các tế bào bạch cầu trong nước tiểu và khi thấy cùng với khuẩn niệu, nó là dấu hiệu của phản ứng viêm có thể biểu thị tình trạng nhiễm trùng thực sự. Cấy nước tiểu xác định xem có tác nhân vi khuẩn cụ thể nào hiện diện ở ngưỡng chỉ thị nhiễm trùng thực sự hay không. Khuẩn niệu không triệu chứng (Asymptomatic bacteriuria – ASB) là sự phân lập được vi khuẩn từ nước tiểu với số lượng đáng kể phù hợp với nhiễm trùng, nhưng không có các dấu hiệu hoặc triệu chứng tại chỗ hoặc toàn thân của hệ tiết niệu sinh dục. Sự hiện diện của ASB khi không có triệu chứng hoặc bạch cầu niệu thường được gọi là sự cư trú của vi khuẩn (colonization). Tình trạng cư trú thường bị nhầm lẫn với nhiễm trùng và bị điều trị bằng kháng sinh, có khả năng góp phần gây ra tình trạng kháng kháng sinh, thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột và niệu dục bình thường, và sự xuất hiện của các sinh vật gây bệnh trong vật chủ.
CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT
Bao gồm, nhưng không giới hạn ở:
- Viêm âm đạo (Vaginitis)
- Viêm niệu đạo (Urethritis)
- Viêm bàng quang kẽ/Hội chứng đau bàng quang (Interstitial cystitis/bladder pain syndrome)
- Viêm bàng quang do xạ trị (Radiation cystitis)
- Sỏi bàng quang
- Bàng quang tăng hoạt (Overactive bladder)
- Ung thư bàng quang
Các định nghĩa quan trọng khác bao gồm:
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ