Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sổ tay Lâm sàng Tiết niệu Penn, Ấn bản thứ 3. CHƯƠNG 33. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG VÀ THỐNG KÊ

24 phút đọc

Sổ tay Lâm sàng Tiết niệu Penn, Ấn bản thứ 3
Penn Clinical Manual of Urology Third Edition – (C) 2025 Nhà Xuất Bản ELSEVIER
Biên tập: Thomas J. Guzzo, Robert C. Kovell, Justin B. Ziemba, Dana A. Weiss, Alan J. Wein
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Lê Huy Ngọc, Ts.Bs. Lê Nhật Huy, BSCKII. Trần Trung Kiên


CHƯƠNG 33. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG VÀ THỐNG KÊ

Clinical research design and statistics
Gregory E. Tasian, MD, MSc, MSCE; John K. Weaver, MD
Penn Clinical Manual of Urology, CHAPTER 33, 1052-1061.e1


CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

Mọi nghiên cứu lâm sàng đều khởi đầu bằng một câu hỏi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu chính là mục tiêu của nghiên cứu, là sự không chắc chắn cụ thể mà nghiên cứu viên muốn giải quyết. Các câu hỏi nghiên cứu thường bắt đầu từ một mối quan tâm chung, sau đó cần được thu hẹp lại thành một vấn đề cụ thể, có thể nghiên cứu được. Câu hỏi phải được xác định trọng tâm trước khi bắt đầu nỗ lực lập kế hoạch nghiên cứu. Thông thường, quá trình này bao gồm việc chia nhỏ câu hỏi thành các thành phần cụ thể và chọn ra một hoặc hai trong số đó để xây dựng đề cương nghiên cứu.

Một câu hỏi nghiên cứu tốt cần vượt qua bài kiểm tra “thì sao?” (so what?). Việc tìm ra câu trả lời cho câu hỏi nghiên cứu phải đóng góp hữu ích vào kho tàng kiến thức hiện tại. Cụm từ viết tắt FINER biểu thị năm đặc điểm thiết yếu của một câu hỏi nghiên cứu tốt: Khả thi (Feasible), Thú vị (Interesting), Mới lạ (Novel), Đạo đức (Ethical) và Phù hợp (Relevant). Thách thức trong việc tìm kiếm một câu hỏi nghiên cứu là xác định được một vấn đề quan trọng có thể chuyển đổi thành một nghiên cứu khả thi và có giá trị để kiểm định giả thuyết liên quan.

CÁC SAI SỐ TRONG NGHIÊN CỨU

Mục tiêu của bất kỳ nghiên cứu nào là tối đa hóa giá trị của suy luận từ những gì quan sát được trong mẫu nghiên cứu sang những gì đang thực sự diễn ra trong quần thể. Tuy nhiên, không có nghiên cứu nào hoàn toàn không có sai số. Có hai loại sai số chính ảnh hưởng đến các suy luận nghiên cứu: sai số ngẫu nhiên và sai số hệ thống.

Sai số ngẫu nhiên là kết quả sai lệch do tình cờ. Có một số kỹ thuật để giảm sai số ngẫu nhiên, nhưng đơn giản nhất là tăng cỡ mẫu của nghiên cứu. Việc sử dụng một mẫu lớn sẽ làm giảm khả năng xảy ra kết quả sai lệch đáng kể bằng cách tăng độ chính xác của ước tính. Sai số hệ thống là kết quả sai lệch do thiên kiến (bias). Đây là các nguồn biến thiên làm méo mó các phát hiện nghiên cứu theo một hướng. Cách tốt nhất để cải thiện mức độ tiệm cận của kết quả với giá trị thực là thiết kế nghiên cứu sao cho giảm thiểu kích thước của các loại thiên kiến khác nhau.

Liên quan đến việc đo lường, sai số ngẫu nhiên sẽ là những biến thiên trong các câu trả lời cho một bảng câu hỏi bởi cùng một người trả lời vào nhiều dịp khác nhau. Một sai số hệ thống sẽ xuất hiện từ một bảng câu hỏi không rõ ràng dẫn đến việc người trả lời cung cấp các câu trả lời không chính xác, đặc biệt là bởi một số nhóm người trả lời nhất định. Điều quan trọng là các nghiên cứu viên phải thường xuyên nhận thức được cách họ có thể giảm thiểu sai số trong suốt quá trình nghiên cứu.

THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

Thiết kế nghiên cứu là thành phần quan trọng nhất của nghiên cứu lâm sàng. Nhìn chung, các thiết kế nghiên cứu có thể được chia thành hai nhóm: nghiên cứu quan sát và thử nghiệm lâm sàng, chúng khác nhau về khả năng xác lập quan hệ nhân quả và mức độ mà các yếu tố gây nhiễu và thiên kiến có thể làm giảm giá trị của kết quả. Suy luận nhân quả cao nhất đối với các thử nghiệm lâm sàng và thường thấp hơn đối với các nghiên cứu quan sát. Tương tự, nguy cơ thiên kiến và nhiễu thường thấp hơn trong các thử nghiệm lâm sàng. Trong các thử nghiệm lâm sàng, các nhà nghiên cứu áp dụng một can thiệp cho một nhóm và kiểm tra tác động của nó bằng cách so sánh kết quả với một nhóm không nhận can thiệp (tức là nhóm chứng). Mặt khác, nghiên cứu quan sát là những nghiên cứu trong đó các nhà nghiên cứu quan sát cách một yếu tố nguy cơ, xét nghiệm chẩn đoán, phương pháp điều trị hoặc can thiệp khác có liên quan đến một kết cục mà không thay đổi việc ai là người bị phơi nhiễm với nó. Mặc dù có nhiều loại nghiên cứu quan sát, ba loại phổ biến nhất là nghiên cứu cắt ngang, nghiên cứu đoàn hệ và nghiên cứu bệnh chứng.

Nghiên Cứu Đoàn Hệ (Cohort Studies)

Trong các nghiên cứu đoàn hệ (Cũng có khi được gọi là Nghiên cứu Thuần tập), những người tham gia được chọn dựa trên sự hiện diện của một yếu tố cụ thể, được gọi là phơi nhiễm, và sau đó được theo dõi sự xuất hiện của một kết cục.

Nguồn gốc thuật ngữ “Cohort”

Thuật ngữ “cohort” bắt nguồn từ tiếng Latin cohors. Các quân đoàn La Mã bao gồm 10 đoàn quân (cohort). Trong trận chiến, mỗi đoàn quân, hay đơn vị quân đội, bao gồm một số lượng chiến binh cụ thể và các chỉ huy đại đội (centurion) có thể theo dõi được. Từ “cohort” đã được áp dụng vào dịch tễ học để định nghĩa một tập hợp những người được theo dõi trong một khoảng thời gian.

Trong một nghiên cứu đoàn hệ, một quần thể nghiên cứu không có kết cục hoặc bệnh trước tiên được xác định bởi phơi nhiễm hoặc sự kiện quan tâm và được theo dõi theo thời gian cho đến khi bệnh hoặc kết cục quan tâm xảy ra. Vì phơi nhiễm được xác định trước kết cục, các nghiên cứu đoàn hệ cung cấp một khung thời gian và do đó có suy luận nhân quả cao hơn. Các nghiên cứu đoàn hệ đặc biệt thuận lợi để kiểm tra các phơi nhiễm hiếm gặp vì các đối tượng được chọn dựa trên tình trạng phơi nhiễm của họ. Ngoài ra, nghiên cứu viên có thể kiểm tra nhiều kết cục cùng một lúc. Một nhược điểm bao gồm thời gian theo dõi có thể kéo dài, điều này có thể khiến nghiên cứu đoàn hệ trở thành một nỗ lực tốn kém. Các nghiên cứu đoàn hệ có thể được chia thêm thành các nghiên cứu tiến cứu bắt đầu ở hiện tại và theo dõi các đối tượng trong tương lai, và các nghiên cứu hồi cứu kiểm tra thông tin được thu thập trong một khoảng thời gian trong quá khứ.

Nghiên Cứu Bệnh Chứng (Case-Control Studies)

Các nghiên cứu bệnh chứng so sánh một nhóm người mắc bệnh hoặc các kết cục khác với một nhóm khác không mắc bệnh. Các nghiên cứu bệnh chứng xác định các đối tượng theo tình trạng kết cục ngay từ đầu cuộc điều tra. Khi tình trạng kết cục được xác định và các đối tượng được phân loại là trường hợp bệnh (case), các đối tượng chứng (controls – những người không có kết cục nhưng đến từ cùng một quần thể nguồn) được lựa chọn. Dữ liệu về phơi nhiễm với một yếu tố nguy cơ hoặc một vài yếu tố nguy cơ sau đó được thu thập. Việc thu thập này thường là hồi cứu nhưng có thể được xác định tại thời điểm nghiên cứu. Các nghiên cứu bệnh chứng rất phù hợp để điều tra các kết cục hiếm gặp hoặc các kết cục có thời gian tiềm ẩn dài vì các đối tượng được chọn ngay từ đầu theo tình trạng kết cục của họ. Do đó, so với các nghiên cứu đoàn hệ, các nghiên cứu bệnh chứng thường nhanh hơn, tương đối ít tốn kém để thực hiện, yêu cầu số lượng đối tượng ít hơn và cho phép đánh giá nhiều phơi nhiễm hoặc yếu tố nguy cơ cho một kết cục.

Nghiên Cứu Cắt Ngang (Cross-Sectional Studies)

Trong các nghiên cứu cắt ngang, các quan sát được thực hiện vào một dịp duy nhất. Các nghiên cứu cắt ngang, còn được gọi là nghiên cứu tỷ lệ hiện mắc, xem xét dữ liệu về bệnh và phơi nhiễm tại một thời điểm. Suy luận nhân quả bị giảm vì mối quan hệ thời gian giữa sự xuất hiện bệnh và phơi nhiễm không thể được thiết lập. Các thiết kế cắt ngang rất phù hợp để mô tả các biến số và các mô hình phân bố của chúng. Giống như tất cả các nghiên cứu quan sát khác, các nghiên cứu cắt ngang có thể thiết lập các mối liên quan, nhưng việc lựa chọn biến nào để gắn nhãn là phơi nhiễm và biến nào là kết cục phụ thuộc vào con đường nhân quả giả định cần được xác định trước (a priori) bởi nghiên cứu viên thay vì dựa vào thiết kế nghiên cứu. Chúng cung cấp thông tin về tỷ lệ hiện mắc (prevalence), tỷ lệ những người mắc bệnh hoặc tình trạng tại một thời điểm, nhưng thường không thể được sử dụng để ước tính tỷ lệ mắc mới (incidence) hoặc tỷ lệ những người phát triển bệnh hoặc tình trạng theo thời gian.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ